Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung QE50QN94DAT QE50QN94DATXZT Televizyon (TV)QE50QN94DATXZT 125 cm / 127 cm (50") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR 1 Không rõ 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE55QN94DAT QE55QN94DATXZT Televizyon (TV)QE55QN94DATXZT 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 1 Không rõ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ77S94DAE GQ77S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ77S94DAEXZG 194 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 195,6 cm (77") / 194 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung GQ48S94DAE GQ48S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ48S94DAEXZG 120 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 121,9 cm (48") / 120 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung GQ55S94DAE GQ55S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ55S94DAEXZG 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QE65QN94DAT QE65QN94DATXZT Televizyon (TV)QE65QN94DATXZT 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W / 2000 cd/m² 4
Samsung QE43QN94DAT QE43QN94DATXZT Televizyon (TV)QE43QN94DATXZT 108 cm / 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR 1 Không rõ 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung GQ83S94DAE GQ83S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ83S94DAEXZG 209 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 2,11 m (83") / 209 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 40A5NQ 20013420 Televizyon (TV)40A5NQ 100 cm / 101,6 cm (40") DLED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 1 VIDAA U6 / VIDAA Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 101,6 cm (40") / 100 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi DLED / Full HD kalitesi 16 W / 220 cd/m² 1
Hisense 50A7NQ 20013324 Televizyon (TV)50A7NQ 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 2 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Hisense 43A7NQ 20013286 Televizyon (TV)43A7NQ 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 2 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 14 W / 250 cd/m² 3
Hisense 55A7NQ 20013993 Televizyon (TV)55A7NQ 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 2 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 275 cd/m² 3
Hisense 65A6NV 65 inç 4K Ultra HD TV65A6NV 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7 / VIDAA Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
Hisense 43A6NV 43 inç 4K Ultra HD TV43A6NV 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ VIDAA Không rõ Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Hisense 50A6NV 50 inç 4K Ultra HD TV50A6NV 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ 3 VIDAA Không rõ Không rõ 2 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ 3
Hisense 55QD6N 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55QD6N 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 2 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
TCL 98C655K Televizyon (TV)98C655K 247,7 cm / 2,49 m (98") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 240 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 2,49 m (98") / 247,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 40 W / 450 cd/m² 4
Philips 65PUS8909/62 Televizyon (TV)65PUS8909/62 165,1 cm (65") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 40 W / 500 cd/m² 3
Philips 55PUS8909/62 Televizyon (TV)55PUS8909/62 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 500 cd/m² 3
Philips 50PUS8909/62 Televizyon (TV)50PUS8909/62 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có Không rõ Titan OS Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 500 cd/m² Không rõ
Philips 65PUS8309/62 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8309/62 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ 3 Titan OS HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 250 cd/m² 3
Philips 55PUS8309/62 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8309/62 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 250 cd/m² 3
Philips 50PUS8309/62 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8309/62 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 230 cd/m² 3
Philips 43PUS8309/62 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8309/62 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 200 cd/m² 3
TCL TCL 98C655K Televizyon (TV)