Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Philips 55PUS8309/62 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8309/62 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ Không rõ HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 250 cd/m² 3
Philips 50PUS8309/62 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8309/62 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ Không rõ HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 230 cd/m² 3
Philips 43PUS8309/62 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8309/62 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ Không rõ HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 200 cd/m² 3
Hisense 75U6NQ 20013880 75 inç 4K Ultra HD TV75U6NQ 189 cm / 190,5 cm (75") ULED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 30 W / 500 cd/m² 3
Hisense 65U6NQ 20013481 65 inç 4K Ultra HD TV65U6NQ 164 cm / 165,1 cm (65") ULED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 3
TCL 75C855K 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75C855K 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 12,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 60 W / 3500 cd/m² 4
Hisense 65U7NQ 20013161 65 inç 144Hz 4K Ultra HD TV65U7NQ 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 1500 cd/m² 4
TCL 85C855K 85 inç 144Hz 4K Ultra HD TV85C855K 215,9 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 12,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 60 W / 3500 cd/m² 4
Samsung GQ77S92DAEXZG 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ77S92DAEXZG 194 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 194 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung GQ48S92DAEXZG 48 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ48S92DAEXZG 120 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 120 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung GQ83S92DAEXZG 83 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ83S92DAEXZG 209 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 209 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung GQ65S92DATXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ65S92DATXZG 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 9 QE55S90DAEXXN 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVQE55S90DAEXXN 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
JVC LT-65VUQ3455 65 inç 4K Ultra HD QLED TVLT-65VUQ3455 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 TiVo 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 24 W 3
Samsung GQ55S92DAEXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ55S92DAEXZG 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
JVC LT-32VF5356 32 inç Full HD TVLT-32VF5356 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 TiVo 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 80 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi Full HD kalitesi 12 W / 250 cd/m² 2
JVC LT-55VGQ8255 55 inç 4K Ultra HD TVLT-55VGQ8255 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 300 cd/m² 3
JVC LT-43VUQ3455 43 inç 4K Ultra HD QLED TVLT-43VUQ3455 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 TiVo 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
JVC LT-43VF5355 43 inç HD TVLT-43VF5355 108 cm / 109,2 cm (43") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 TiVo 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / HD HD 16 W / 250 cd/m² 2
JVC LT-43VGQ8255 43 inç 4K Ultra HD QLED TVLT-43VGQ8255 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
JVC LT-43VU3455 43 inç 4K Ultra HD TVLT-43VU3455 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Sony K77XR80PU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK77XR80PU 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Android TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 56 W 4
Sony K55XR80PU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK55XR80PU 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Android TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 56 W 4
Sony K65XR80PU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK65XR80PU 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4