Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Định dạng HDRSố cổng EthernetKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Hisense 55E7NQ PRO 20013184 55 inç 144Hz 4K Ultra HD TV55E7NQ PRO 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 2 / 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 40 W / 450 cd/m² 4
Hisense 85E7NQ 20014006 85 inç 4K Ultra HD TV85E7NQ 215 cm / 2,16 m (85") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 30 W / 400 cd/m² 4
Hisense 75E7NQ 20014292 75 inç 4K Ultra HD TV75E7NQ 189 cm / 190,5 cm (75") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
Hisense 65E7NQ 20013279 65 inç 4K Ultra HD TV65E7NQ 164 cm / 165,1 cm (65") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Hisense 55E7NQ 20013128 55 inç 4K Ultra HD TV55E7NQ 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
Hisense 50E7NQ 20013848 50 inç 4K Ultra HD TV50E7NQ 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Hisense 50A6N 20013852 50 inç 4K Ultra HD TV50A6N 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
Hisense 55A6N 20013850 55 inç 4K Ultra HD TV55A6N 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
Hisense 85A6N 20014171 85 inç 4K Ultra HD TV85A6N 215 cm / 2,16 m (85") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 30 W / 400 cd/m² 3
Hisense 65A6N 20013179 65 inç 4K Ultra HD TV65A6N 164 cm / 165,1 cm (65") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
Samsung GU65DU7179UXZG 65 inç 4K Ultra HD TVGU65DU7179UXZG 163 cm / 165,1 cm (65") Kristal 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 43A6N 20014042 43 inç 4K Ultra HD TV43A6N 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 1 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 14 W 3
LG 55QNED86T3A 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED86T3A 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có Không rõ WebOS Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Samsung GU43DU7179UXZG 43 inç 4K Ultra HD TVGU43DU7179UXZG 108 cm / 109,2 cm (43") Kristal 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE75DU7172UXXH 75 inç 4K Ultra HD TVUE75DU7172UXXH 191 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 190,5 cm (75") / 191 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE85DU7172UXXH 85 inç 4K Ultra HD TVUE85DU7172UXXH 216 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 2,16 m (85") / 216 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED MiniLED QNED99 86QNED99T9B 86 inç 120Hz 8K Ultra HD TV86QNED99T9B.AEK 2,18 m (86") QNED 7680 x 4320 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,18 m (86") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QNED / 8K Ultra HD 60 W 4
Samsung UE65DU7172UXXH 65 inç 4K Ultra HD TVUE65DU7172UXXH 165 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE55DU7172UXXH 55 inç 4K Ultra HD TVUE55DU7172UXXH 140 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE50DU7172UXXH 50 inç 4K Ultra HD TVUE50DU7172UXXH 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE43DU7172UXXH 43 inç 4K Ultra HD TVUE43DU7172UXXH 109 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 109,2 cm (43") / 109 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE85Q80DATXXH 85 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE85Q80DATXXH 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR+ 1 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE75Q80DATXXH 75 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE75Q80DATXXH 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR+ 1 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED48C44LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C44LA.AEK 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 3 Dolby Vision, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 121,9 cm (48") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4