Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung GQ75QN92DATXZG 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ75QN92DATXZG 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ65QN92DATXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ65QN92DATXZG 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung Series 9 QE83S91CATXZT 83 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVQE83S91CATXZT 209 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 209 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung GQ85QN92DATXZG 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ85QN92DATXZG 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ55QN92DATXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ55QN92DATXZG 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ43QN92DATXZG 43 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ43QN92DATXZG 108 cm / 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
MEDION LIFE X15021 30037387 50 inç 4K Ultra HD QLED TV30037387 125,7 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") / 125,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
MEDION LIFE E12421 (MD 20113) 30037419 24 inç Full HD TV30037419 59,9 cm / 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không 1 Không được hỗ trợ Không rõ 1 Không rõ 61 cm (24") / 59,9 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LCD / Full HD kalitesi 6 W / 180 cd/m² 1
Hisense 43E7NQ 20013272 43 inç 4K Ultra HD TV43E7NQ 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 14 W 3
Philips 55OLED889/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED889/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG UHD 43UT73006LA 43 inç 4K Ultra HD TV43UT73006LA.AEUQ 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ83S90DAEXXC 83 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ83S90DAEXXC 209 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 209 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 75QNED863RE 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED863RE 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung TQ77S90DAEXXC 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ77S90DAEXXC 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung GU85DU7179UXZG 85 inç 4K Ultra HD TVGU85DU7179UXZG 214 cm / 2,16 m (85") Kristal 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 9 TQ65S90DATXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ65S90DATXXC 165 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Sharp 55GL4060E 55 inç 4K Ultra HD TV55GL4060E 139 cm / 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 55UR8750PSA 55 inç 4K Ultra HD TV55UR8750PSA 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ55S90DAEXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ55S90DAEXXC 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 55PUS8319/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8319 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Sharp 50GL4060E 50 inç 4K Ultra HD TV50GL4060E 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 10 W 1
Philips 55OLED909/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED909/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 81 W 4
Philips 65OLED959/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED959/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), UHD Alliance (UHDA) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 102 W 4
Philips 65OLED909/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED909/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Không rõ 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 81 W 4
MEDION MEDION LIFE E12421 (MD 20113) 30037419 24 inç Full HD TV