Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 75QNED863RE 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED863RE 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung TQ77S90DAEXXC 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ77S90DAEXXC 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung GU85DU7179UXZG 85 inç 4K Ultra HD TVGU85DU7179UXZG 214 cm / 2,16 m (85") Kristal 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 9 TQ65S90DATXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ65S90DATXXC 165 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Sharp 55GL4060E 55 inç 4K Ultra HD TV55GL4060E 139 cm / 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 55UR8750PSA 55 inç 4K Ultra HD TV55UR8750PSA 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ55S90DAEXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ55S90DAEXXC 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 55PUS8319/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8319 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Sharp 50GL4060E 50 inç 4K Ultra HD TV50GL4060E 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 10 W 1
Philips 55OLED909/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED909/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 81 W 4
Philips 65OLED959/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED959/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), UHD Alliance (UHDA) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 102 W 4
Philips 65OLED909/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED909/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Không rõ 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 81 W 4
Philips 77OLED909/12 4K UHD , AL3, OLED, 120/100Hz, Google , P5 AI, HDR 10+ Adaptive, Dolby Vision + Atmos 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TV77OLED909/12 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có Không rõ Google TV Không rõ Không rõ Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 81 W / 3000 cd/m² Không rõ
Philips 43PUS8389/12 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8389/12 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE98QN990CTXZT 98 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE98QN990CTXZT 247 cm / 2,49 m (98") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 3 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ 2,49 m (98") / 247 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 120 W 4
Samsung QE75QN91BATXXC 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQE75QN91BATXXC 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QE55Q64DAUXZT 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55Q64DAUXZT 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE75Q64DAUXZT 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75Q64DAUXZT 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE43Q64DAUXZT 43 inç 4K Ultra HD QLED TVQE43Q64DAUXZT 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Quantum HDR 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65Q64DAUXZT 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65Q64DAUXZT 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE50Q64DAUXZT 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50Q64DAUXZT 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE85DU7110KXXU 85 inç 4K Ultra HD TVUE85DU7110KXXU 214 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE75DU7110KXXU 75 inç 4K Ultra HD TVUE75DU7110KXXU 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE55DU7110KXXU 55 inç 4K Ultra HD TVUE55DU7110KXXU 138 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Samsung UE85DU7110KXXU 85 inç 4K Ultra HD TV
Samsung UE85DU7110KXXU 85 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran85"
Samsung Samsung UE75DU7110KXXU 75 inç 4K Ultra HD TV
Samsung UE75DU7110KXXU 75 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran75"
Samsung Samsung UE55DU7110KXXU 55 inç 4K Ultra HD TV
Samsung UE55DU7110KXXU 55 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran55"