Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 55 inç QNED AI QNED82 4K Smart TV AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS25 2025 55QNED82A6B.APDZ55QNED82A6B.APDZ 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED65M59LA.AVS Televizyon (TV)OLED65M59LA.AVS 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 Cinema HDR 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG QNED AI 55QNED86A3A TV55QNED86A3A 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI 55QNED92A6A TV55QNED92A6A 139 cm / 139,7 cm (55") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 65QNED92A6A TV65QNED92A6A 164 cm / 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 75QNED92A6A TV75QNED92A6A 189 cm / 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 85QNED92A6A TV85QNED92A6A 215 cm / 2,16 m (85") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 65 inç QNED evo AI QNED93 MiniLED 4K 120Hz Smart TV AI Sihirli Kumanda webOS25 2025 65QNED93A6A.APDQ65QNED93A6A.APDQ 164 cm / 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 65 inç QNED evo AI QNED9M MiniLED 4K 144Hz Video ve Ses Aktarımı ile Kablosuz Görüntü İletebilen TV 65QNED9MA6B.APD65QNED9MA6B.APD 163,9 cm / 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75 inç QNED evo AI QNED93 MiniLED 4K 120Hz Smart TV AI Sihirli Kumanda webOS25 2025 75QNED93A6A.APDQ75QNED93A6A.APDQ 189 cm / 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 65 inç QNED AI QNED82 4K Smart TV AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS25 2025 65QNED82A6B.APDZ65QNED82A6B.APDZ 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 85 inç QNED evo AI QNED93 MiniLED 4K 120Hz Smart TV AI Sihirli Kumanda webOS25 2025 85QNED93A6A.APDQ85QNED93A6A.APDQ 215 cm / 2,16 m (85") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 115C7K-UK 2,92 m (115") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV115C7K-UK 214,8 cm / 2,92 m (115") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 Google TV Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range (HDR) 3000 Không rõ 2,92 m (115") / 214,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W / 3000 cd/m² 4
Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK75S20M2 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16 GB Có 4 12 / Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 4
Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK65S20M2 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16 GB Có 4 12 / Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 4
Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK55S20M2 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16 GB Có 4 12 / Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung UN75U7900FFXZA Televizyon (TV)UN75U7900FFXZA 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 Tizen 1 HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Samsung UN65U7900FFXZA Televizyon (TV)UN65U7900FFXZA 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 Tizen 1 HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Samsung UN58U7900FFXZA Televizyon (TV)UN58U7900FFXZA 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 Tizen 1 HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 147,3 cm (58") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Samsung UN55U7900FFXZA Televizyon (TV)UN55U7900FFXZA 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 Tizen 1 HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Samsung UN50U7900FFXZA Televizyon (TV)UN50U7900FFXZA 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 Tizen 1 HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Samsung Series 8 QN77S84FAEXZA Televizyon (TV)QN77S84FAEXZA 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR 2 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QE55S92FAE + HW-Q600F/XN QE55S92FAEXXN + HW-Q600F/XN Televizyon (TV)QE55S92FAEXXN + HW-Q600F/XN 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) Không rõ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QE65QN92FAT + HW-Q930F/XN QE65QN92FATXXN + HW-Q930F/XN Televizyon (TV)QE65QN92FATXXN + HW-Q930F/XN 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ Không rõ 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Sony Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
Android TV
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran75"
Sony Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
Android TV
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran65"
Sony Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
Sony BRAVIA 2 II 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
Android TV
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran55"