Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
MEDION LIFE X14316 30037367 43 inç 4K Ultra HD TV30037367 108 cm / 109,2 cm (43") LCD 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W / 320 cd/m² 3
Samsung TQ65Q73DATXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ65Q73DATXXC 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung TQ55Q73DATXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ55Q73DATXXC 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung TQ75Q73DATXXC 75 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ75Q73DATXXC 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung GQ50QE1DAUXZG 50 inç 4K Ultra HD QLED TVGQ50QE1DAUXZG 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung GQ85QN94DATXZG 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ85QN94DATXZG 215,9 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ75QN94DATXZG 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ75QN94DATXZG 190,5 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ65QN94DATXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ65QN94DATXZG 165,1 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ55QN94DATXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ55QN94DATXZG 139,7 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ43QN94DATXZG 43 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ43QN94DATXZG 109,2 cm / 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 109,2 cm (43") / 109,2 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NanoCell 86NANO81T6A 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86NANO81T6A.AEU 217 cm / 2,18 m (86") NanoCell 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 75UT80006LA 75 inç 4K Ultra HD TV75UT80006LA.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 65UT91006LA 65 inç 4K Ultra HD TV65UT91006LA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD AI 75UT91006LA 75 inç 4K Ultra HD TV75UT91006 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 40PFS6009/12 40 inç Full HD TV40PFS6009 99 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") / 99 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W 3
Sharp 4T-C50FJ2KL1FB 50 inç 4K Ultra HD TV4T-50FJ2KL1FB 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 65OLED889 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED889 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Sharp 2T-C43GD2225K 43 inç Full HD TV2T-C43GD2225K 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 20 W 3
Sharp 1T-C24GD2225K 24 inç HD TV1T-C24GD2225K 60 cm / 61 cm (24") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 61 cm (24") / 60 cm 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 6 W 3
Sharp 1T-C32GD2225K 32 inç HD TV1T-C32GD2225K 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 81 cm 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 16 W 3
Sharp 2T-C40FD2KF1FB 40 inç Full HD TV2T-C40FD2KF1FB 100 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") / 100 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
Philips 50PUS8949 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Antrasit TV50PUS8949 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED MiniLED QNED91 86QNED91T6A 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED91T6A.AEU 217 cm / 2,18 m (86") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED MiniLED 75QNED91T6A 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED91T6A.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4