Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ USB Flash

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
5.099 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMDung tíchAktarım Hızı (MB/s)Form Faktörü / BoyutTrọng lượngHành động
ADATA S102 Pro 8GB AS102P-8G-RGY 8 GB USB 3.2 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri4713435793312 Không rõ Không rõ 80 MB/s / 12 MB/s Şapka 13 g
ADATA 32GB C906 AC906-32G-RBK 32 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAC906-32G-RBK Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 9 g
ADATA C103 8GB AC103-8G-RBK 8 GB USB 3.2 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAC103-8G-RBK Không rõ Không rõ 50 MB/s / 5 MB/s Kaymalı 11 g
ADATA 16GB N005 Pro AN005P-16G-CGY 16 GB USB 3.2 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAN005P-16G-CGY Không rõ Không rõ 150 MB/s / 25 MB/s Şapka 20,5 g
ADATA 8GB N005 Pro AN005P-8G-CGY 8 GB USB 3.2 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAN005P-8G-CGY Không rõ Không rõ 80 MB/s / 15 MB/s Şapka 20,5 g
ADATA 32GB N005 Pro AN005P-32G-CGY 32 GB USB 3.2 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAN005P-32G-CGY Không rõ Không rõ 180 MB/s / 50 MB/s Şapka 20,5 g
Integral INFD4GBRABBIDHY 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriINFD4GBRABBIDHY Không rõ Không rõ Không rõ Khác Không rõ
ADATA 64GB N005 Pro AN005P-64G-CGY 64 GB USB 3.2 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri4713435793305 Không rõ Không rõ 180 MB/s / 90 MB/s Şapka 20,5 g
ADATA T809 DEMON 8GB AT809-8G-CBK 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 DEMON 8GB Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA 32GB C906 AC906-32G-RWH 32 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAC906-32G-RWH Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 9 g
ADATA T809 DEMON 4GB AT809-4G-CBK 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 DEMON 4GB Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA T809 PANDA 4GB AT809-4G-CWH 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 PANDA 4GB Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA T809 8GB PANDA AT809-8G-CWH 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 8GB PANDA Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA C103 16 GB AC103-16G-RBK USB 3.2 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAC103-16G-RBK Không rõ Không rõ 90 MB/s / 10 MB/s Kaymalı 11 g
ADATA T809 2GB PANDA AT809-2G-CWH 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 2GB PANDA Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA T809 DEMON 2GB AT809-2G-CBK 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 DEMON 2GB Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA T809 ANGEL 8GB AT809-8G-CWP 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 ANGEL 8GB Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA T809 ANGEL 2GB AT809-2G-CWP 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 ANGEL 2GB Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
ADATA T809 ANGEL 4GB AT809-4G-CWP 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriT809 ANGEL 4GB Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 7 g
InLine 35026I 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri35026I Không rõ Không rõ 15 MB/s / 7 MB/s Fırdöndü 15 g
Freecom DataBar 3.0 8 GB 56089 USB 3.2 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri56089 Không rõ Không rõ Không rõ Şapka 15 g
Kingston Technology 6000 8GB DT6000/8GB 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT6000/8GB 8192 MB 8192 MB 11 MB/s / 5 MB/s Şapka Không rõ
Kingston Technology 6000 16GB DT6000/16GB 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT6000/16GB 16384 MB 16384 MB 11 MB/s / 5 MB/s Şapka Không rõ
Kingston Technology 6000 2GB DT6000/2GB 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT6000/2GB 2048 MB 2048 MB 11 MB/s / 5 MB/s Şapka Không rõ