Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ USB Flash

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
5.099 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng USB 2.0Aktarım Hızı (MB/s)Form Faktörü / BoyutTrọng lượngHành động
Hama "Floater Pro" HighSpeed FlashPen 4 GB 00094115 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094115 Không rõ 15 MB/s Kaymalı Không rõ
Hama "Floater Mini" FlashPen 2 GB 00094118 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094118 Không rõ 10 MB/s Kaymalı Không rõ
Hama "VIP black" HighSpeed Pro FlashPen 4 GB 00094148 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094148 Không rõ 30 MB/s Không rõ Không rõ
Hama "Floater Pro" HighSpeed FlashPen 16 GB 00094117 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094117 Không rõ 15 MB/s Kaymalı Không rõ
Hama "Nice" HighSpeed Pro FlashPen 64 GB 00094166 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094166 Không rõ 30 MB/s Không rõ Không rõ
Hama "VIP white" HighSpeed Pro FlashPen 4 GB 00094144 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094144 Không rõ 30 MB/s Không rõ Không rõ
Hama "VIP black" HighSpeed Pro FlashPen 16 GB 00094150 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094150 Không rõ 30 MB/s Không rõ Không rõ
Hama "Mini" HS Pro FlashPen 32 GB 00090881 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00090881 Không rõ Không rõ Şapka Không rõ
Hama "Floater Pro" HighSpeed FlashPen 8 GB 00094116 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri00094116 Không rõ 15 MB/s Kaymalı Không rõ
Hama "Laeta" FlashPen 16 GB 00090983 USB 2.0 USB Flash Sürücüleri90983 Không rõ Không rõ Şapka Không rõ
Fujitsu MYUSBS A910 4 GB S26391-F6048-L204 USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriS26391-F6048-L204 Không rõ 29 MB/s / 15 MB/s Không rõ 12 g
Kingston Technology 300 256 GB DT300/256GB Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT300/256GB Không rõ 20 MB/s / 10 MB/s Kaymalı Không rõ
ADATA T809 4GB USB Stick, Angel AT809-4G-CPK 4 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAT809-4G-CPK Không rõ Không rõ Không rõ 7 g
ADATA T809 8GB USB Stick, Angel AT809-8G-CPK 8 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAT809-8G-CPK Không rõ Không rõ Không rõ 7 g
ADATA 64GB Sport Series S901 AS901-64G-RGH 64 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAS901-64G-RGH Không rõ Không rõ Không rõ 23,5 g
Lindy 47313 Cat7 RJ-45 to RJ-45 (10 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47313 Không rõ 11 MB/s / 8 MB/s Kaymalı Không rõ
Lindy 47311 Cat7 RJ-45 to RJ-45 (5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47311 Không rõ 11 MB/s / 8 MB/s Không rõ Không rõ
Lindy 47312 Cat7 RJ-45 to RJ-45 (7,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47312 Không rõ 11 MB/s / 8 MB/s Không rõ Không rõ
Freecom USB Memory 120GB 32972 120 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri32972 1 Không rõ Không rõ 80 g
Freecom USB Memory 160GB 32973 160 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri32973 1 Không rõ Không rõ 80 g
ADATA 32GB Xupreme 200X XXPG-32G-CBR 32 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriXXPG-32G-CBR Không rõ 30 MB/s Şapka 15 g
ADATA 8GB Xupreme 200X XXPG-8G-CBR 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriXXPG-8G-CBR Không rõ 30 MB/s Şapka 15 g
ADATA 16GB Xupreme 200X XXPG-16G-CBR 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriXXPG-16G-CBR Không rõ 30 MB/s Şapka 15 g
ADATA S805 4GB Sports AS805-4G-CRD 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAS805-4G-CRD Không rõ Không rõ Không rõ 25 g