Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn là

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.313 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips GC1408/02 ÜtüGC1408/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 261 mm Không rõ 1,06 kg 2009-04-13
Philips GC2652/03 ÜtüGC2652/03 Philips Kuru & Buharlı ütü / 295 mm Tím, Trắng 1,2 kg 2009-04-13
Philips GC2650/07 ÜtüGC2650/07 Philips Kuru & Buharlı ütü / 295 mm Đỏ, Trắng 1,2 kg 2009-04-13
Philips GC3332 GC3332/02 ÜtüGC3332/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Tím, Trắng 1,64 kg 2009-04-13
Philips GC1409/02 ÜtüGC1409/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 261 mm Xanh dương, Trắng 1,06 kg 2009-04-13
Philips GC1409/02 ÜtüGC1409/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 261 mm Xanh dương, Trắng 1,06 kg 2009-04-13
Philips Azur Buharlı ütü GC4410/27GC4410/27 Philips Kuru & Buharlı ütü / 303 mm Xanh dương, Trắng 1,55 kg 2011-01-13
Philips GC1675/02 ÜtüGC1675/02 Philips Kuru & Buharlı ütü Trắng, Vàng Không rõ 2009-05-08
Philips GC1680/02 ÜtüGC1680/02 Philips Kuru & Buharlı ütü Tím, Trắng Không rõ 2009-05-08
Philips GC2520/07 ÜtüGC2520/07 Philips Kuru & Buharlı ütü / 295 mm Xanh dương, Trắng 1,2 kg 2009-04-13
Philips HI575/02 ÜtüHI575/02 Philips Kuru ütü Tím, Trắng Không rõ 2009-04-13
Philips Azur Ionic GC4444/02 ÜtüGC4444/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 303 mm Xám, Bạc 1,7 kg 2007-06-21
Philips GC1730/02 ÜtüGC1730/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 261 mm Xanh dương, Trắng 1,06 kg 2007-06-16
Philips GC1610 GC1610/22 ÜtüGC1610/22 Philips Buharlı ütü Xanh dương, Trắng Không rõ 2011-06-27
Philips GC1621 GC1621/22 ÜtüGC1621/22 Philips Buharlı ütü Cam, Trắng Không rõ 2011-06-27
Philips GC1005/01 ÜtüGC1005/01 Philips Buharlı ütü Tím, Trắng Không rõ 2010-09-11
Philips HD1182/66 ÜtüHD1182/66 Philips Kuru ütü / 105 mm Nhôm, Xanh dương 900 g 2015-04-30
Philips HI108 HI108/28 ÜtüHI108/28 Philips Kuru ütü / 248 mm Tím, Trắng 900 g 2011-07-11
Philips HI108 HI108/28 ÜtüHI108/28 Philips Kuru ütü / 248 mm Tím, Trắng 900 g 2011-07-11
Philips GC0085/02 ÜtüGC0085/02 Philips Kuru ütü / 241 mm Đen 800 g 2011-07-11
Philips HD1301/22 ÜtüHD1301/22 Philips Kuru ütü / 175 mm Trắng 460 g 2009-04-19
Philips GC0085/00 ÜtüGC0085/00 Philips Kuru ütü / 241 mm Đen, Metalik 800 g 2015-09-18
Tefal FV2870G0 ÜtüFV2870G0 Tefal 130 mm Không rõ 1,27 kg 2026-08-29
Tefal FV2871G0 ÜtüFV2871G0 Tefal 130 mm Không rõ 1,27 kg 2026-08-29