Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn là

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.313 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Tefal Ultimate Pure FV9853G0 ÜtüFV9853G0 Tefal Kuru & Buharlı ütü / 152 mm Đen, Đồng Không rõ 2026-08-29
Philips PowerLife GC2993/40 ÜtüGC2993/40 Philips Buharlı ütü / 312 mm Đỏ, Trắng 1,25 kg 2024-03-29
Tefal Aquaspeed 150 - FV5150 ÜtüFV5150 Tefal Buharlı ütü Xanh dương, Trắng Không rõ 2005-11-04
Philips GC4554/40R1 ÜtüGC4554/40R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Đỏ 1,55 kg 2026-05-23
Philips GC4933/80R1 ÜtüGC4933/80R1 Philips Buharlı ütü / 333 mm Đen, Xanh dương, Đỏ Không rõ 2026-05-23
Philips EcoCare GC3721/02R1 ÜtüGC3721/02R1 Philips Buharlı ütü Xanh dương 1,6 kg 2026-05-23
Philips PowerLife GC2930/35R1 ÜtüGC2930/35R1 Philips Kuru & Buharlı ütü / 295 mm Tím, Trắng 1,2 kg 2026-05-23
Philips HD1175/40 ÜtüHD1175/40 Philips Kuru ütü / 110 mm Hồng 660 g 2026-04-22
Philips DST2020/80R1 ÜtüDST2020/80R1 Philips Buharlı ütü Xám 950 g 2025-10-07
Beko 8832743200 Ütü8832743200 Beko Kuru & Buharlı ütü / 120 mm Hồng 1,9 kg 2025-07-23
Philips GC4542/40R1 ÜtüGC4542/40R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Đỏ 1,55 kg 2025-05-01
Tefal Ultimate Pure FV9845G1 ÜtüFV9845G1 Tefal Buharlı ütü / 151 mm Đen, Pembe Altın Rengi 1,45 kg 2025-01-22
Daewoo DSI-8034 ÜtüDSI-8034 Daewoo Kuru & Buharlı ütü Xanh dương Không rõ 2024-11-22
Philips GC2040/70R1 ÜtüGC2040/70R1 Philips Buharlı ütü Deniz mavisi rengi Không rõ 2024-10-23
Philips DST5010/11 ÜtüDST5010/11 Philips Buharlı ütü / 332 mm Xám, Trắng 1,28 kg 2024-07-19
Philips GC2540/02 ÜtüGC2540/02 Philips Buharlı ütü / 295 mm Xanh dương, Trắng 1,2 kg 2024-04-11
Philips GC1720/12 ÜtüGC1720/12 Philips Buharlı ütü / 261 mm Mercan, Trắng 1,06 kg 2024-04-11
Philips GC3620/12 ÜtüGC3620/12 Philips Buharlı ütü Xanh dương, Xám, Trắng 1,6 kg 2024-04-11
Philips GC1420/12 ÜtüGC1420/12 Philips Buharlı ütü Xanh lá, Trắng 1,06 kg 2024-04-11
Philips GC135/11 ÜtüGC135/11 Philips Kuru ütü / 255 mm Trắng 760 g 2024-04-11
Philips GC2860/12 ÜtüGC2860/12 Philips Buharlı ütü / 295 mm Hồng, Trắng 1,2 kg 2024-04-11
Philips GC3630/12 ÜtüGC3630/12 Philips Buharlı ütü Xám, Hồng, Trắng 1,6 kg 2024-04-11
Philips GC3660/12 ÜtüGC3660/12 Philips Buharlı ütü Màu be, Xám, Trắng 1,6 kg 2024-04-11
Philips GC3320/12 ÜtüGC3320/12 Philips Buharlı ütü / 328 mm Xanh dương, Trắng 1,64 kg 2024-04-11