Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn là

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.313 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Tefal Aquaspeed FV5210 ÜtüFV5210 Tefal Kuru & Buharlı ütü Xanh dương, Trắng Không rõ 2009-05-15
Philips GC3230/02 0503239 Ütü0503239 Philips 303 x 120 x 152 mm Không rõ 1,34 kg 2009-05-15
Philips GC1820/02 0500245 Ütü0500245 Philips 261 x 115 x 136 mm Không rõ 1,06 kg 2009-05-15
Braun TexStyle Control SI 18720 ÜtüSI 18720 Braun Buharlı ütü Không rõ Không rõ 2009-05-13
Tefal FV9450 FV-9450 ÜtüFV-9450 Tefal Kuru & Buharlı ütü Đen, Trắng Không rõ 2009-04-29
Tefal FV9430 FV-9430 ÜtüFV-9430 Tefal Kuru & Buharlı ütü Xanh dương, Trắng Không rõ 2009-04-29
Philips GC1703 GC1703/11 ÜtüGC1703/11 Philips Buharlı ütü / 261 mm Xanh dương, Trắng 1,06 kg 2009-04-13
Philips GC7340 Pressurized ironing system GC7340/02 ÜtüGC7340/02 Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009-04-13
Philips GC1110 GC1110/12 ÜtüGC1110/12 Philips Không rõ Xanh lá, Trắng 900 g 2009-04-13
Philips GC1010 GC1010/11 ÜtüGC1010/11 Philips Không rõ Xanh lá, Trắng Không rõ 2009-04-13
Philips GC6410/02 ÜtüGC6410/02 Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009-04-13
Philips GC3331 GC3331/12 ÜtüGC3331/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Cam, Hồng, Trắng 1,64 kg 2009-04-13
Philips GC9099 Pressurized ironing system GC9099/02 ÜtüGC9099/02 Philips Không rõ Không rõ 6,6 kg 2009-04-13
Philips GC3340 GC3340/37 ÜtüGC3340/37 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Tím, Trắng 1,64 kg 2009-04-13
Philips GC3321 GC3321/12 ÜtüGC3321/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Không rõ 1,64 kg 2009-04-13
Philips GC1830 GC1830/12 ÜtüGC1830/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 261 mm Xanh dương, Trắng 1,06 kg 2009-04-13
Philips GC3360 GC3360/12 ÜtüGC3360/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Tím, Trắng 1,64 kg 2009-04-13
Philips GC1820 GC1820/12 ÜtüGC1820/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 261 mm Tím, Trắng 1,06 kg 2009-04-13
Philips GC651 GC651/12 ÜtüGC651/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 178 mm Xám, Trắng 720 g 2009-04-13
Philips GC3310/02 ÜtüGC3310/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Hồng, Trắng 1,64 kg 2009-04-13
Philips GC1705 GC1705/11 ÜtüGC1705/11 Philips Kuru & Buharlı ütü / 261 mm Xanh dương, Trắng 1,06 kg 2009-04-13
Philips GC6425 Pressurized ironing system GC6425/02 ÜtüGC6425/02 Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009-04-13
Philips GC4690 Steam iron GC4690/02 ÜtüGC4690/02 Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009-04-13
Rowenta DW8010 ÜtüDW8010 Rowenta Buharlı ütü Xanh dương, Trắng Không rõ 2009-03-21