Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn là

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.313 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Ariete 6190/00 00S619000AR0 Ütü00S619000AR0 Ariete Kuru & Buharlı ütü / 120 mm Xám, Đen 1,44 kg 2026-03-12
Tefal Puregliss FV8066G0 ÜtüFV8066G0 Tefal Kuru & Buharlı ütü / 135 mm Đen, Xanh dương 1,29 kg 2026-03-04
Philips DST2010/21 ÜtüDST2010/21 Philips Kuru & Buharlı ütü Xanh dương, Trắng 950 g 2026-02-13
Daewoo DSI-9202 DSI9202 ÜtüDSI9202 Daewoo Buharlı ütü / 110 mm Trắng, Leylak, Đen Không rõ 2026-02-07
Philips GC215/21 ÜtüGC215/21 Philips Buharlı ütü / 120 mm Koyu mavi 900 g 2026-01-30
Philips GC213/51 ÜtüGC213/51 Philips Buharlı ütü / 120 mm Màu nâu 900 g 2026-01-25
Philips DST6130/46 ÜtüDST6130/46 Philips Kuru & Buharlı ütü / 129 mm Đen 1,5 kg 2026-01-20
Philips DST6120/86 ÜtüDST6120/86 Philips Buharlı ütü / 129 mm Đen 1,5 kg 2026-01-20
Rowenta Focus Excel DW5211 ÜtüDW5211 Rowenta Kuru & Buharlı ütü Xanh dương, Trắng Không rõ 2026-01-16
Philips GC215/20 ÜtüGC215/20 Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-01-16
Philips GC213/50 ÜtüGC213/50 Philips Buharlı ütü / 120 mm Màu nâu 900 g 2026-01-16
Philips GC213/11 ÜtüGC213/11 Philips Buharlı ütü / 120 mm Trắng, Nugat 900 g 2025-12-28
Philips DST6130/40 ÜtüDST6130/40 Philips Buharlı ütü / 129 mm Đen 1,5 kg 2025-12-13
Philips GC213/10 ÜtüGC213/10 Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2025-12-11
Braun FI 7215 VI 0127411000 Ütü0127411000 Braun Buharlı ütü / 135 mm Tím, Trắng 1,45 kg 2025-12-04
Philips DST6120/20 ÜtüDST6120/20 Philips Buharlı ütü / 129 mm Xanh dương 1,5 kg 2025-11-29
Rowenta DW7732F0 ÜtüDW7732F0 Rowenta Buharlı ütü / 300 mm Đen, Xanh lá 1,9 kg 2025-11-19
Polti PLEU0277 ÜtüPLEU0277 Polti Kuru & Buharlı ütü / 140 mm Đen, Xanh dương, Xám, Trắng 1,3 kg 2025-11-14
Rowenta DA1610E0 ÜtüDA1610E0 Rowenta Kuru & Buharlı ütü / 90 mm Xanh dương, Xanh lá, Trắng 830 g 2025-11-04
Philips DST6120/80 ÜtüDST6120/80 Philips Buharlı ütü / 129 mm Đen 1,5 kg 2025-10-23
Grundig SI 5050 2400 Watt Buharlı El ÜtüsüSI 5050 2400 WATT BUHARLı EL ÜTüSü Grundig Buharlı ütü Đen Không rõ 2025-10-22
Rowenta DW9520D1 ÜtüDW9520D1 Rowenta Kuru & Buharlı ütü / 152 mm Đen, Cam Không rõ 2025-10-21
Philips DST5041/30R1 ÜtüDST5041/30R1 Philips Buharlı ütü / 312 mm Đen, Tím 1,25 kg 2025-10-13
Philips GC4533/37R1 ÜtüGC4533/37R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Hồng, Trắng 1,55 kg 2025-10-13