Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn là

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.313 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips DST2030/90 ÜtüDST2030/90 Philips Buharlı ütü Deniz mavisi rengi 950 g 2024-08-02
Philips DST2010/90 ÜtüDST2010/90 Philips Buharlı ütü Không rõ 950 g 2024-08-02
Philips DST2020/30 ÜtüDST2020/30 Philips Buharlı ütü Không rõ 950 g 2024-08-02
Philips DST2020/90 ÜtüDST2020/90 Philips Buharlı ütü Deniz mavisi rengi 950 g 2024-08-02
Philips GC4566/89R1 ÜtüGC4566/89R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Xám 1,55 kg 2024-08-01
Philips GC4909/66R1 ÜtüGC4909/66R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Đen, Đồng 1,67 kg 2024-08-01
Philips GC4908/86R1 ÜtüGC4908/86R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Đen 1,67 kg 2024-08-01
Rowenta Pro Master DW8221D1 ÜtüDW8221D1 Rowenta Kuru & Buharlı ütü / 125 mm Xanh dương, Bạc 1,6 kg 2024-07-31
Philips PowerLife GC2990/26R1 ÜtüGC2990/26R1 Philips Buharlı ütü / 312 mm Không rõ 1,25 kg 2024-07-29
Philips GC3915/16R1 ÜtüGC3915/16R1 Philips Buharlı ütü / 312 mm Không rõ 1,49 kg 2024-07-29
Philips PowerLife GC2994/26R1 ÜtüGC2994/26R1 Philips Buharlı ütü / 312 mm Không rõ 1,25 kg 2024-07-29
Philips GC4563/30R1 ÜtüGC4563/30R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Đen, Tím 1,55 kg 2024-07-30
Philips PowerLife GC2994/29R1 ÜtüGC2994/29R1 Philips Buharlı ütü / 312 mm Xanh dương 1,25 kg 2024-07-29
Philips GC4541/26R1 ÜtüGC4541/26R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Xanh dương, Trắng 1,55 kg 2024-07-29
Philips GC3829/80R1 ÜtüGC3829/80R1 Philips Buharlı ütü Đen, Trắng Không rõ 2024-07-29
Philips GC4564/26R1 ÜtüGC4564/26R1 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Xanh dương 1,55 kg 2024-07-29
Philips EasySpeed GC1750/20R1 ÜtüGC1750/20R1 Philips Buharlı ütü Xanh dương, Trắng Không rõ 2024-07-27
Philips EasySpeed Advanced GC2678/39R1 ÜtüGC2678/39R1 Philips Không rõ Không rõ 1,15 kg 2024-07-27
Philips EasySpeed Advanced GC2673/89R1 ÜtüGC2673/89R1 Philips Buharlı ütü Đen 1,15 kg 2024-07-27
Philips EasySpeed Advanced GC2676/29R1 ÜtüGC2676/29R1 Philips Buharlı ütü Xanh dương 1,15 kg 2024-07-27
Philips GC160/22R1 ÜtüGC160/22R1 Philips Kuru ütü Tím, Trắng Không rõ 2024-07-27
Philips DST7510/80R1 ÜtüDST7510/80R1 Philips Kuru & Buharlı ütü / 128,8 mm Đen 1,67 kg 2024-07-25
Philips DST7030/20R1 ÜtüDST7030/20R1 Philips Kuru & Buharlı ütü Xanh dương Không rõ 2024-07-24
Philips DST5030/20R1 ÜtüDST5030/20R1 Philips Buharlı ütü / 312 mm Xanh dương 1,25 kg 2024-07-24