Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Kết quả cho “MSI”

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
200 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI JS-MSI-GC20V2 Oyun KumandalarıJS-MSI-GC20V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 156 mm Đen 205 g 2021-11-13
MSI JS-MSI-GC20V2 Oyun KumandalarıJS-MSI-GC20V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 156 mm Đen 205 g 2021-11-13
MSI NX8800GTS512MOC GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS512MOC GeForce 8800 GTS Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-08-21
MSI NX8800GT512MOC GDDR3 Ekran KartıNX8800GT512MOC GeForce 8800 GT Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-08-21
MSI NX8600GTTWINTURBO GDDR3 Ekran KartıNX8600GTTWINTURBO GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-08-21
MSI N9600GT512MOC GDDR3 Ekran KartıN9600GT512MOC GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-08-21
MSI N9800GTXPLUST2D512OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTXPLUST2D512OC GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-05-06
MSI G4MX440SE GDDR Ekran KartıG4MX440SE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI MS8808 GDDR Ekran KartıMS8808 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI TD64EH GDDR2 Ekran KartıTD64EH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI 1690900612 GDDR2 Ekran Kartı1690900612 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2010-11-07
MSI 719072008451 GDDR Ekran Kartı719072008451 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2010-11-07
Giochi Preziosi 8886 Ekran Kartı Rol Oynama Oyuncakları8886 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi 535 mm Không rõ 655 g 2020-08-27
MSI DKA790GX AM2 4x RAM ATX AnakartDKA790GX Không rõ 1 1 6 MSI 304 mm Không rõ Không rõ 2008 / 2008-09-13
MSI KA780GM AM2 4x RAM Micro-ATX AnakartKA780GM Không rõ 1 1 4 MSI 244 mm Không rõ Không rõ 2008 / 2008-12-11
MSI X58M B 6x RAM Micro-ATX AnakartX58M Không rõ Không rõ 1 6 MSI 245 mm Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-14
MSI US60SEUS60SE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 110 mm Không rõ Không rõ 2007-02-19
MSI CB60SECB60SE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 100 mm Không rõ Không rõ 2007-02-21
MSI RG60SERG60SE Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 180 x 127,7 x 32 mm Không rõ Không rõ 2007-03-29
MSI StarDockSTARDOCK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 72,8 x 72,8 x 24,5 mm Đen 140 g 2007-08-09
MSI PC70SEPC70SE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 120 mm Không rõ Không rõ 2007-12-06
MSI RG300NRG300N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 186 mm Không rõ 400 g 2008-12-15
MSI MSW:ELKA10.1MSW:ELKA10.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-22
MSI MSW:ELKA100.1MSW:ELKA100.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-22