Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS DUAL-RTX2060-O6G-EVO 6 GB 90YV0CH2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2060-O6G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-04
GIGABYTE GV-R57XT-8GD-B 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R57XT-8GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-01
Sony Xperia XZ Premium 14 cm (5.5") Android 7.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3230 mAh Gümüş Akıllı Telefon1307-9433 14 cm (5.5") TFT 3840 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Sony Bar / 77 mm Bạc 195 g 2017
ASUS ZC551KL-4G014WW 2 GB 90AZ01B2-M00380 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ01B2-M00380 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 76 mm Vàng 150 g 2017 / 2017-04-29
ASUS ZenFone Go ZB552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Mavi, Gümüş Akıllı TelefonZB552KL-SILVER-16G 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Xanh dương, Bạc 168 g 2017
ASUS STRIX-RTX2060S-A8G-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıSTRIX-RTX2060S-A8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-06-28
ASUS Dual -RTX2060S-O8G-EVO NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıA-DUAL-RTX2060S-O8G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019
ASUS ROG STRIX-RTX2060S-O8G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıC-STRIX-RTX2060S-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
GIGABYTE GV-N2070WF2-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN2070WF28GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-05-26
MSI GeForce GTX 1650 GAMING 4 GB Ekran KartıGTX 1650 GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen 585 g 2019 / 2019-06-13
ASUS CERBERUS-GTX1070TI-8 GB 90YV0BJ2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıCERBERUS-GTX1070TI-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-06-06
GIGABYTE GV-N1030SL-2GL 2 GB GVN1030L2L-00-10 GDDR5 Ekran KartıGVN1030L2L-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Bạc Không rõ 2019 / 2019-06-14
ASUS DUAL-GTX1660-O6G EVO 6 GB 90YV0D11-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı50208 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-06-04
GIGABYTE GeForce RTX 2070 WINDFORCE OC 2X 8 GB GV-N2070WF2OC-8GD Ekran KartıGV-N2070WF2OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-05-26
GIGABYTE N1060G1GAMING-6GD3.0 6 GB GDDR5 Ekran KartıN1060G1GAMING-6GD3.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-06-04
DELL 490-BFCZ 24 GB Quadro RTX 6000 GDDR6 Ekran Kartı490-BFCZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 6000 Không rõ Không rõ 24 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10
DELL 490-BFCY 8 GB Quadro RTX 4000 GDDR6 Ekran Kartı490BFCY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 4000 Không rõ Không rõ 8 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10
DELL 490-BFDB 16 GB Quadro RTX 5000 GDDR6 Ekran Kartı490-BFDB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 5000 Không rõ Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10
DELL H9CK5 2 GB Quadro P620 GDDR5 Ekran KartıH9CK5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ Không rõ 2 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-11
DELL VF388 NVIDIA Quadro RTX 6000 24 GB GDDR6 Ekran KartıVF388 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 6000 Không rõ Không rõ 24 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019
DELL KFDFT NVIDIA Quadro RTX 5000 16 GB GDDR6 Ekran KartıKFDFT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 5000 Không rõ Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019
DELL DTX9T NVIDIA Quadro RTX 4000 8 GB GDDR6 Ekran KartıDTX9T Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 4000 Không rõ Không rõ 8 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019
DELL 490-BEPD 16 GB Quadro P5000 GDDR5X Ekran Kartı490-BEPD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P5000 Không rõ Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10
DELL C58F5 NVIDIA Quadro P5000 16 GB GDDR5X Ekran KartıC58F5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P5000 Không rõ Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019