Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 55LM660T 55 inç Full HD TVLGLCD55LM660T 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-20
DELL 490-BDZS 4 GB Radeon Pro WX 3100 GDDR5 Ekran Kartı490BDZS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 3100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB DELL Không rõ Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-02-10
ASUS ZB452KG-6G014BR 1 GB 90AX0148-M00150 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon7898573293942 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đen, Vàng 125 g 2017 / 2017-03-30
DELL 490-BDYR 8 GB Radeon Pro WX 7100 GDDR5 Ekran Kartı490-BDYR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 7100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB DELL Không rõ Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-02-10
ASUS ZB452KG-6K016BR 1 GB 90AX014B-M00170 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon7898573293935 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đen, Xanh dương 125 g 2017 / 2017-03-30
DELL 490-BDYI 8 GB Radeon Pro WX 5100 GDDR5 Ekran Kartı490BDYI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 5100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB DELL Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-02-10
DELL 490-BDLM 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran Kartı490-BDLM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB DELL Không rõ Đen, Xám Không rõ 2018 / 2018-02-10
LG 55LM615T Full HD kalitesi Siyah TVLGLCD55LM615T 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZB452KG-1E013BR 1 GB 90AX0144-M00140 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon7898573293928 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đen, Vàng 125 g 2017 / 2017-03-30
GIGABYTE GV-RX560OC-4GD REV2.0 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX560OC4GDREV20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-02-05
LG 47" Cinema 3D Smart Full HD kalitesi Wi-Fi Beyaz TVLGLCD47LM669T 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2012
LG 47" Cinema 3D Smart 47LM660T 47 inç Full HD TVLGLCD47LM660T 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-20
ASUS ZB452KG-1C012BR 1 GB 90AX014A-M00130 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon7898573293911 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đen, Đỏ 125 g 2017 / 2017-03-30
LG 42" CINEMA 3D SMART 42LM670T 42 inç Full HD TVLGLCD42LM670T 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-20
ASUS ZB452KG-1A010BR 1 GB 90AX0141-M00110 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon7898573293898 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đen 125 g 2017 / 2017-03-30
Motorola XT1068 1 GB 7892597336548 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon7892597336548 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 70,7 mm Đen 149 g 2017 / 2017-03-30
LG 42LM669T 42 inç Full HD TVLGLCD42LM669T 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-20
Motorola XT1021 1 GB 7892597336173 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon7892597336173 10,9 cm (4.3") Không rõ 540 x 960 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 64,8 mm Đen 142 g 2017 / 2017-03-30
Sony Xperia M2 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 5.1 3G Micro-USB A 1 GB 8 GB 2330 mAh Siyah, Mor Akıllı Telefon7898501193603 12,2 cm (4.8") TFT 960 x 540 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 711 mm Đen, Tím 148 g 2017
MSI 912-V809-2689 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2689 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 280 g 2018 / 2018-01-24
GIGABYTE GV-RX580GAMING-8GD-MI 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX580GAMING8GD-MI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2018 / 2018-01-21
LG 42LM660T 42 inç Full HD TVLGLCD42LM660T 106,7 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-20
Sony KDL-46HX753 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVKDL-46HX753BU 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony KDL-32HX753 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVKDL-32HX753BU 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012