Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Kết quả cho “MSI”

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
200 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI 8925654 Fare Altlığı8925654 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 220 mm Đen, Xám 165 g 2021-03-28
MSI 8940844 Fare Altlığı8940844 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 290 mm Đen, Xám 229 g 2021-03-28
MSI 8981662 Bilek Desteği8981662 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 432 x 86 x 25 mm / 432 mm Đen 300 g 2021-03-28
MSI 8945566 Bilgisayar Kasası8945566 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Midi Dikey (Tower) / PC / 232 mm Đen 19,9 kg 2021-03-28
MSI 8973720 Soğutucu Bilgisayar Soğutma Sistemleri8973720 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Soğutucu Đen 1,68 kg 2021-03-28
MSI 8973721 Soğutucu Bilgisayar Soğutma Sistemleri8973721 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Soğutucu Đen 1,31 kg 2021-03-28
MSI FORCEGC30V2 Oyun KumandalarıFORCEGC30V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 156 mm Đen 212 g 2021-12-19
MSI CODR2B14NUD7093 Masaüstü PC & İş İstasyonuCODR2B14NUD7093 1 TB 1 Windows 11 Home 4 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti Có 16 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn MSI 213,3 mm Đen 9,66 kg 2024-01-19
MSI AXE5400 Network KartlarıAXE5400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 102 mm Đen 46 g 2024-01-22
MSI FORCEGC30V2W Oyun KumandalarıFORCEGC30V2W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 156 mm Trắng 212 g 2021-08-28
MSI AGILITYGD20 Fare AltlığıAGILITYGD20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 220 mm Đen, Xám 165 g 2021-02-25
MSI BToesBTOES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 55 mm Không rõ 7,6 g 2005-09-16
MSI PC60GPC60G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 133,5 mm Không rõ 82 g 2010-06-28
MSI C52C52 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Trắng Không rõ 2010-10-26
MSI US310EXUS310EX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 17 mm Đen Không rõ 2011-05-19
MSI MN11BGNMN11BGN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 30 mm Xám 8,50 g 2011-05-19
MSI BTOES2BTOES2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 55 mm Đen 7,6 g 2011-10-20
MSI EL:N10.2EL:N10.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-02-08
MSI EL:N100.2EL:N100.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-02-08
MSI EL:N50.2EL:N50.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-02-08
MSI EL:N25.2EL:N25.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-02-08
MSI EL:N500.2EL:N500.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-02-08
MSI EL:PWCS25.1EL:PWCS25.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-02-08
MSI EL:PWCS50.1EL:PWCS50.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-02-08