Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
XPG CORE REACTOR III 1000 W 80 PLUS Gold ATX Güç Kaynağı CORE REACTOR III 1000W Güç Kaynağı ÜniteleriCORE REACTOR III 1000W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ XPG 150 mm Đen 2,53 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GASP21Y600GASP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G9SP21Y600G9SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G8SP21Y600G8SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B1SP21Y800B1SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,4 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AYSP21Y800AYSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,4 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B2SP21Y800B2SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,4 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B0SP21Y800B0SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,4 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GBSP21Y600GBSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B3SP21Y800B3SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,4 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G6SP21Y600G6SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GCSP21Y600GCSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AXSP21Y800AXSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,4 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G7SP21Y600G7SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-22
Philips TAT4000WT/00 Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkTAT4000WT/00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 32,1 mm Trắng Không rõ 2026-10-21
Philips TAT4000BK/00 Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkTAT4000BK/00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 32,1 mm Đen 52 g 2026-10-21
Philips TAT2600WT/00 Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkTAT2600WT/00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 22,5 mm Trắng 34 g 2026-10-21
Philips TAT2600BK/00 Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkTAT2600BK/00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 22,5 mm Đen 34 g 2026-10-21
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600FVFR21Y600FVFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-21
GA.MA Piastra Keration GI4512 Düzleştirme maşası Saç ŞekillendiriciGI4512 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GA.MA Düzleştirme maşası / 305 mm Gül 264 g 2026-10-20
GA.MA Sense Red Titanio GI4513 Düzleştirme maşası Saç ŞekillendiriciGI4513 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GA.MA Düzleştirme maşası / 305 mm Đỏ 264 g 2026-10-20
GA.MA Sense Titanio GI4511 Düzleştirme maşası Saç ŞekillendiriciGI4511 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GA.MA Düzleştirme maşası / 305 mm Đen 264 g 2026-10-20
GA.MA Sense Gold Ion GI4510 Düzleştirme maşası Saç ŞekillendiriciGI4510 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GA.MA Düzleştirme maşası / 305 mm Vàng, Đen 264 g 2026-10-20
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2006WIX21X2006WIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg 2026-10-18
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GASP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GASP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G9SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G9SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G8SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G8SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B1SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B1SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AYSP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AYSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B2SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B2SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B0SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B0SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GBSP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GBSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B3SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B3SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G6SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G6SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GCSP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600GCSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AXSP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AXSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G7SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G7SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý322
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600FVFR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600FVFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý322
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2006WIX
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2006WIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"