Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Turtle Beach Rematch TBC-8305-95 Oyun KumandalarıTBC-8305-95 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 160 mm Nhiều màu 360 g 2026-10-15
BenQ AM01 Monitör 9H.A3RDD.WSW Monitör Montaj ve Standları9H.A3RDD.WSW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Bạc Không rõ 2026-10-14
BenQ AM02 Monitör 9H.A3SDD.WSW Monitör Montaj ve Standları9H.A3SDD.WSW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Bạc Không rõ 2026-10-14
BenQ SCS01F Monitör 9H.A3PDD.WSW Monitör Montaj ve Standları9H.A3PDD.WSW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Bạc Không rõ 2026-10-14
BenQ PLG01 Mouse 9H.A3TDD.FGW Fare Altlığı9H.A3TDD.FGW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ 800 mm Xám nhạt Không rõ 2026-10-14
LG QNED evo AI 50QNED87A6D TV TV'50QNED87A6D 126 cm / 127 cm (50") QNED evo 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2026-10-13
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB ZENGREEN 83XM002TUK Laptop83XM002TUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Xanh lá 1,38 kg 2026-10-10
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB VIOLET 83XM002SUK Laptop83XM002SUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Tím 1,38 kg 2026-10-10
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB CHILBLUE 83XM002RUK Laptop83XM002RUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Xanh dương 1,38 kg 2026-10-10
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB MOODBLUE 83XM002QUK Laptop83XM002QUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Xanh dương 1,38 kg 2026-10-10
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB CORAL 83XM002WUK Laptop83XM002WUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Đỏ 1,38 kg 2026-10-10
ZOWIE XQ2766X Monitör 9H.E1ALB.QBE PC Düz Ekran Monitör9H.E1ALB.QBE 68 cm / 68,6 cm (27") LCD / Fast TN 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ZOWIE Không rõ Đen Không rõ 2026-10-10
Legrand MM20 BKT KIT, PDU MNT CAGE, 2 WIDE, WT MM20PDUMBVM2W-W Anahtar Ve Priz ManşetleriMM20PDUMBVM2W-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand ENCLOSURE,Q-SERIES,HD RACKMNT,4RU,MAGNES EQ04U-KHL-M Anahtar Ve Priz ManşetleriEQ04U-KHL-M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand KIT, MODIFIED 1 CORD REF, SN, OS2 S1J-TEST-KIT-OS2 Anahtar Ve Priz ManşetleriS1J-TEST-KIT-OS2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand PATHWAY CABLE GUIDE, 4 WIDE Bk PCG4W-B Anahtar Ve Priz ManşetleriPCG4W-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand TLESS HORZ CBL MGR, SGL SIDE, 1U, 2PK, W SHMT1RU2-W Anahtar Ve Priz ManşetleriSHMT1RU2-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand FC/MDC-MDC-TEST REFERENCE CORD OM4 FCMDC-MDC-TRC-OM4 Anahtar Ve Priz ManşetleriFCMDC-MDC-TRC-OM4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand MM20 BKT KIT, PDU MNT CAGE, 1 WIDE, WT MM20PDUMBVM1W-W Anahtar Ve Priz ManşetleriMM20PDUMBVM1W-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand KIT, MODIFIED 1 CORD REF, SN, OM4 S1J-TEST-KIT-OM4 Anahtar Ve Priz ManşetleriS1J-TEST-KIT-OM4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand ENCLOSURE,Q-SERIES,HD RACKMNT,2RU,MAGNES EQ02U-KHL-M Anahtar Ve Priz ManşetleriEQ02U-KHL-M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand TLESS HORZ CBL MGR, SGL SIDE, 2U, 2PK, W SHMT2RU2-W Anahtar Ve Priz ManşetleriSHMT2RU2-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand TLESS HORZ CBL MGR, SGL SIDE, 2U, 2PK, B SHMT2RU2-B Anahtar Ve Priz ManşetleriSHMT2RU2-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Legrand SII, 1 KS PORTS, 1UNIT, 10PK, FG WHITE KSS2110 Anahtar Ve Priz ManşetleriKSS2110 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-10
Lenovo Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB ZENGREEN 83XM002TUK Laptop
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB ZENGREEN 83XM002TUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB VIOLET 83XM002SUK Laptop
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB VIOLET 83XM002SUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB CHILBLUE 83XM002RUK Laptop
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB CHILBLUE 83XM002RUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB MOODBLUE 83XM002QUK Laptop
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB MOODBLUE 83XM002QUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB CORAL 83XM002WUK Laptop
Lenovo IdeaPad IP VIBE 14 R5AI-330 8/512GB CORAL 83XM002WUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"