Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V372-007R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıV372-007R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,05 kg 2018 / 2018-10-03
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FZKAETL 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G955FZKAETL 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Đen 155 g 2017 / 2017-04-10
MSI V371-002R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI VENTUS 11G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,11 kg 2018 / 2018-09-24
MSI V371-008R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI SEA HAWK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,42 kg 2018 / 2018-09-24
MSI V372-001R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 AERO 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 879 g 2018 / 2018-09-24
MSI V372-008R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 SEA HAWK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,37 kg 2018 / 2018-09-24
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı Telefon40-31-0175 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Trắng 156,5 g 2017
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Yeşil Akıllı Telefon40-31-0174 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Xanh lá 156,5 g 2017
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon40-31-0173 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Đen 156,5 g 2017
MSI Geforce GTX 1060 iGAMER 6G OC NVIDIA 6 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1060 IGAMER 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB MSI Không rõ Không rõ 444 g 2018
ASUS DUAL-RTX2080TI-A11G 11 GB 90YV0C42-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080TI-A11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-09-17
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FGRY 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G955FGRY 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Xám 173 g 2017 / 2017-04-08
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FBLK 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G950FBLK 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Đen 155 g 2017 / 2017-04-08
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FBLK 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G955FBLK 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Đen 173 g 2017 / 2017-04-08
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FGRY 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G950FGRY 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Xám 155 g 2017 / 2017-04-08
ASUS AREZ-DUAL-RX580-O8G 8 GB 90YV0AQB-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıAREZ-DUAL-RX580-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-09-16
ASUS AREZ-STRIX-RXVEGA56-O8G-GAMING 8 GB 90YV0B53-M0NA00 HBM2 Ekran Kartı90YV0B53-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 56 2 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-09-16
GIGABYTE GV-N2080GAMINGOC-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2080GAMINGOC-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-09-12
Samsung SM-G390F 2 GB SM-G390FZKAPHE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G390FZKAPHE 12,7 cm (4.99") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,3 mm Đen 172 g 2017 / 2017-04-05
ASUS ROG-STRIX-GTX1060-A6G-GAMING 6 GB 90YV09Q3-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX1060-A6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-09-07
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FZVAPHE 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı TelefonSM-G955FZVAPHE 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Tím 173 g 2017 / 2017-04-05
ASUS TURBO-RTX2080-8 GB 90YV0C31-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıTURBO RTX2080 8GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-09-04
ASUS GTX1050TI-O4G-LP-BRK 4 GB 90YV0BZ0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı Ağ Kabloları45885 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-08-31
ASUS AREZ-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING 8 GB 90YV0B03-M0NM00 HBM2 Ekran Kartı90YV0B03-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-08-29