Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V371-026R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıG208TGXT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,87 kg 2018 / 2018-08-29
MSI V372-031R 8 GB GEFORCE RTX 2080 GAMING X TRIO Ekran KartıV372-031R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 1,55 kg 2018 / 2018-08-29
Samsung SM-A320F 5 GB SM-A320FZBDXSG 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonTIM SAMSUNG A3 2017 7730 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Xanh dương 132 g 2017 / 2017-04-04
Hisense C30 Rock 3 GB HSNC30BK 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonTFCHSNC30BK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Hisense Bar / 74,9 mm Đen 153 g 2017 / 2017-04-04
MSI V371-011R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıRTX2080TIDUKE11GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Không rõ Đen 1,23 kg 2018 / 2018-08-29
LG X power 2 13,5 cm (5.3") Android 6.0.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 4100 mAh Mavi Akıllı TelefonLGM320NAITCKU 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ LG Bar / 74,9 mm Xanh dương 164 g 2017
LG 2 GB LGM320NAITCTN 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonLGM320N.AITCTN 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 78,1 mm Xám 164 g 2017 / 2017-04-04
MSI V372-003R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 DUKE 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 1,19 kg 2018 / 2018-08-29
ASUS ROG-STRIX-RTX2080-O8G-GAMING 8 GB 90YV0C60-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG STRIX-RTX2080-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
GIGABYTE GV-N208TWF3OC-11GC 11 GB GVN208TWO-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TWO-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
GIGABYTE GV-N208TGAMING OC-11GC 11 GB GVN208TGO-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TGO-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
GIGABYTE GV-N2080WF3OC-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN2080WO-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
GIGABYTE GV-N2080GAMING OC-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2080GAMING OC-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
ASUS DUAL-RTX2080-O8G 8 GB 90YV0C30-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FZDATUR 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G955FZDATUR 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Vàng 173 g 2017 / 2017-04-04
ASUS TURBO-RTX2080TI-11 GB 90YV0C40-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıASUS-90YV0C40-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZDATUR 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G950FZDATUR 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Vàng 155 g 2017 / 2017-04-04
LG G6 4 GB LGH870.AITCPL 32 GB 4 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH870.AITCPL 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 2880 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Platina 162 g 2017 / 2017-04-03
ASUS DUAL-RTX2080TI-O11G 11 GB 90YV0C41-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080TI-O11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
LG G6 4 GB LGH870.AITCWH 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH870.AITCWH 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 2880 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Trắng 162 g 2017 / 2017-04-03
ASUS ROG-STRIX-GTX1080TI-O11G-GAMING 11 GB GDDR5X Ekran KartıROG-STRIX-GTX1080TI-O11G-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-08-15
ASUS GT730-DCSL-2GD3 NVIDIA GeForce GT 730 2 GB GDDR3 Ekran KartıDCSL-2GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2018
LG G6 4 GB LGH870.AITCBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH870.AITCBK 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 2880 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2017 / 2017-04-03
GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8 GB GV-RX570GAMING-8GD Ekran KartıGV-RX570GAMING-8GD V2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-07-30
Samsung Samsung SM-A320F 5 GB SM-A320FZBDXSG 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Hisense Hisense C30 Rock 3 GB HSNC30BK 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG 2 GB LGM320NAITCTN 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon