Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A320FL 2 GB SM-A320FZKNITV 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A320FZKNITV 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Đen 138 g 2017 / 2017-01-14
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZBAITV 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-A520FZBAITV 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Xanh dương 159 g 2017 / 2017-01-14
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZIAITV 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A520FZIAITV 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Hồng 159 g 2017 / 2017-01-14
MSI V341-064R 8 GB Radeon RX 580 GDDR5 Ekran KartıV341-064R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 653 g 2017 / 2017-03-19
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDAITV 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A520FZDAITV 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 159 g 2017 / 2017-01-14
Samsung SM-G935F 4 GB SM-G935FZBAITV 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonM-G935FZBAITV 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Xanh dương 157 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE37ES6300SXZG TVUE 37 ES 6300 SXZG 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI Radeon RX 580 GAMING X 8 GB V341-060R Ekran KartıV341-060R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ 978 g 2017 / 2017-03-19
Samsung UE37ES5700SXZG TVUE 37 ES 5700 SXZG 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI RX 580 ARMOR 4G OC 4 GB V341-066R Ekran KartıV341-066R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 653 g 2017 / 2017-03-19
Samsung UE32ES6300SXZG TVUE 32 ES 6300 SXZG 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE32ES6100WXZG TVUE 32 ES 6100 WXZG 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI GEFORCE GTX 1060 CAMO SQUAD 6 GB 912-V328-201 Ekran Kartı912-V328-201 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Kamuflaj 1,02 kg 2017 / 2017-03-18
Samsung UE32ES5700SXZG TVUE 32 ES 5700 SXZG 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS STRIX-RX470-8G-GAMING 8 GB 90YV09J1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-03-18
MSI GTX 1070 AERO ITX 8G OC 8 GB Ekran KartıGTX 1070 AERO ITX 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 580 g 2017 / 2017-03-14
Samsung UE26EH4510WXZG TVUE 26 EH 4510 WXZG 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GV-N1070IX-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070IX-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Cam Không rõ 2017 / 2017-03-13
HP Elite x3 4 GB 1BH17EA#ABB 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı Telefon1BH17EA#ABB 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows Mobile 10 Không rõ Không rõ HP Bar / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2017 / 2017-01-09
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2900 mAh Mavi Akıllı Telefon1306-2420 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh dương 161 g 2017
GIGABYTE GV-N1080TD5X-B NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti 11 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080TD5X-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2017
ASUS ZE520KL-1A010WW 4 GB 90AZ0171-M00450 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ0171-M00450 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Đen 144 g 2017 / 2017-01-07
Samsung UE22ES5410WXZG TVUE 22 ES 5410 WXZG 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc, Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE22ES5400WXZG TVUE 22 ES 5400 WXZG 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
HP HP Elite x3 4 GB 1BH17EA#ABB 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı Telefon