Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V328-086R 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX1060 AERO ITX 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB MSI Không rõ Đen 472 g 2017 / 2017-02-16
Samsung UE46EH5000WXXN TVUE46EH5000WXXN 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE40ES8000SXXN TVUE40ES8000SXXN 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI 912-V328-053 3 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-053 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 3 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 689 g 2017 / 2017-02-16
MSI AERO ITX GTX 1060 3G OC NVIDIA GeForce GTX 3 GB GDDR5 Ekran KartıGTX 1060 AERO 3G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 3 GB MSI Không rõ Đen 472 g 2017
Fujitsu AMD Radeon R7 340 2GB FH S26361-F3535-L340 GDDR5 Ekran KartıS26361-F3535-L340 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-02-12
MSI RX 480 ARMOR 8 GB Ekran KartıRX 480 ARMOR 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 653 g 2017 / 2017-02-12
Samsung UE40ES6560SXXN TVUE40ES6560SXXN 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE40ES6340SXXN TVUE40ES6340SXXN 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
Fujitsu NVIDIA Quadro P6000 24 GB S26361-F2222-L604 Ekran KartıS26361-F2222-L604 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P6000 Không rõ Không rõ 24 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-02-10
Samsung UE40ES6100WXXN TVUE40ES6100WXXN 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE40ES5700SXXN TVUE40ES5700SXXN 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE40EH5000WXXN TVUE 40 EH 5000 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE37ES6710SXXN TVUE37ES6710SXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI RX 470 ARMOR 8G OC 8 GB 912-V341-020 Ekran Kartı912-V341-020 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 615 g 2017 / 2017-01-28
MSI RX 480 ARMOR 4G OC 4 GB 912-V341-028 Ekran Kartı912-V341-028 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 653 g 2017 / 2017-01-28
Samsung UE37ES6100WXXN TVUE37ES6100WXXN 93,98 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE37ES5700SXXN TVUE37ES5700SXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE32ES6800SXXN TVUE32ES6800SXXN 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS EX-GTX1070-O8G 8 GB 90YV09T6-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı40358 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-01-28
Samsung UE32ES6710SXXN TVUE32ES6710SXXN 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE32ES6560SXXN TVUE32ES6560SXXN 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE32ES6340SXXN TVUE32ES6340SXXN 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE32ES6100WXXN TVUE32ES6100WXXN 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10