Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Salora 24LCD-5115TDW 24LCD5115TDW TV24LCD-5115TDW 61 cm / 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-02-02
Salora 22LCD5105TD TV22LCD-5105TD 56 cm / 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-02
LG H815 3 GB LGH815TR.ATURVK 32 GB 3 GB RAM Metalik Akıllı TelefonLGH815TR.ATURVK 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 76,2 mm Metalik, Titan 155 g 2016 / 2016-10-22
MSI GeForce RTX 5060 Ti 16G VENTUS 2X PLUS GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5060 TI 16G VENTUS 2X PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xám 600 g 2025 / 2025-04-26
Motorola Moto G4 Plus 2 GB SM4378AD1N7 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM4378AD1N7 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2016 / 2016-10-22
Motorola Moto G4 Plus 2 GB SM4378AE7N7 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM4378AE7N7 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2016 / 2016-10-22
Samsung UE-19D4020 TVUE-19D4020 47 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2012 / 2012-01-27
Samsung 55D6000 Full HD kalitesi Smart Siyah TVUE55D6000TW 139,7 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Sharp LC-24DV510K 24 inç Full HD TVLC-24DV510K 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-27
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 2X PLUS GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 TI 8G VENTUS 2X PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Bạc 573 g 2025 / 2025-04-25
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5060-O8G-GAMING 90YV0N00-M0NA00 8 GB GDDR7 Ekran KartıTUF-RTX5060-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,13 kg 2025 / 2025-04-24
Samsung UN55D7000LFXZX Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN55D7000LFXZX 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5060-8G-GAMING 90YV0N01-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0N01-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,13 kg 2025 / 2025-04-24
Sharp LC-70LE835E TVLC70LE835E 177 cm / 177,8 cm (70") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-23
Samsung UE40D7000LS TVUE40D7000LS 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-22
Samsung UE-26D4003 TVUE-26D4003 66,04 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-21
Samsung 40D5003 UE40D5003BW TVUE40D5003BW 101,6 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-21
ASUS PRIME-RTX5060-8G 90YV0N11-M0NA00 GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5060-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 775 g 2025 / 2025-04-24
Samsung 22D5000 UE22D5000NW TVUE22D5000NW 54 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-01-21
Samsung SM-G570F 2 GB SM-G570FZKATUR 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G570FZKATUR 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,5 mm Đen 143 g 2016 / 2016-10-22
ASUS PRIME-RTX5060-O8G 90YV0N10-M0NA00 8 GB GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5060-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu 775 g 2025 / 2025-04-24
Grundig 46 VLE 8160 WL KQS000 TV46 VLE 8160 WL 116,8 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-01-21
Samsung SM-G570F 2 GB SM-G570FZDATUR 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G570FZDATUR 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,5 mm Vàng 143 g 2016 / 2016-10-22
Samsung SM-G610F 3 GB SM-G610FZWATUR 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G610FZWATUR 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75 mm Trắng 167 g 2016 / 2016-10-22