Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce RTX 5060 AERO OC 8G GV-N5060AERO OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5060AERO OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 790 g 2025 / 2025-04-24
Samsung 32D4003 HD Siyah TVUE32D4003BW 81,28 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5060 ELITE 8G GV-N5060AORUS E-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5060AORUS E-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 910 g 2025 / 2025-04-24
ASUS DUAL-RTX5060-O8G 90YV0N12-M0NA00 8 GB GDDR7 Ekran KartıDUAL-RTX5060-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xám 647 g 2025 / 2025-04-24
ASUS DUAL-RTX5060-8G 90YV0N13-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0N13-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xám 647 g 2025 / 2025-04-24
Salora 32LED6115CDW TV32LED6115CDW 82 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-01-18
Salora 32LED6105CD TV32LED6105CD 82 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-18
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZWATUR 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZWATUR 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016 / 2016-10-22
Samsung UN40D5003 TVUN40D5003 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-17
Salora 46LED7110CW TV46LED7110CW 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-01-17
GIGABYTE GeForce RTX 5060 EAGLE OC 8G GV-N5060EAGLE OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5060EAGLE OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 540 g 2025 / 2025-04-24
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZDATUR 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J510FZDATUR 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,3 mm Vàng 158 g 2016 / 2016-10-22
Salora 46LED7100C TV46LED7100C 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-17
GIGABYTE GeForce RTX 5060 EAGLE OC ICE 8G GV-N5060EAGLEOC ICE-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5060EAGLEOC ICE-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 540 g 2025 / 2025-04-24
Samsung LN46D567F9HXZA TVLN46D567F9HXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-17
GIGABYTE GeForce RTX 5060 GAMING OC 8G GV-N5060GAMING OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5060GAMING OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 800 g 2025 / 2025-04-24
Samsung SM-J700F 5 GB SM-J700FZWATUR 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J700FZWATUR 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Trắng 171 g 2016 / 2016-10-22
GIGABYTE GeForce RTX 5060 OC Low Profile 8G GV-N5060OC-8GL GDDR7 Ekran KartıGV-N5060OC-8GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 330 g 2025 / 2025-04-24
Samsung LN32D461E1HXZA TVLN32D461E1HXZA 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-17
Samsung UN60D7000LFXZX TVUN60D7000LFXZX 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-01-13
GIGABYTE GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G GV-N5060WF2-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5060WF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 490 g 2025 / 2025-04-24
Samsung LN46D550K1FXZX Full HD kalitesi Siyah TVLN46D550K1FXZX 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-J700F 5 GB SM-J700FZKATUR 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J700FZKATUR 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Đen 171 g 2016 / 2016-10-22
GIGABYTE GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G GV-N5060WF2OC-8GD GDDR7 Ekran KartıTVPCEGBT506WF2C8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 490 g 2025 / 2025-04-24