Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer Predator NH.U53EX.002 LaptopNH.U53EX.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Nitro NH.U8QEX.003 LaptopNH.U8QEX.003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Aspire NX.DRPEZ.001 LaptopNX.DRPEZ.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Iconia NT.LK9EZ.004 TabletNT.LK9EZ.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Aspire NX.J7WEZ.01R LaptopNX.J7WEZ.01R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Predator NH.U43EX.009 LaptopNH.U43EX.009 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Predator NH.U54EX.002 LaptopNH.U54EX.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717X 90NX0AS2-M00UE0 Laptop90NX0AS2-M00UE0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717 90NX0AS2-M00V20 Laptop90NX0AS2-M00V20 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop90NX0AS2-M00UD0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop90NX0AS2-M00V10 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop90NX0AS2-M00U80 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop90NX0AS2-M00U70 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
Biwin BXL51660DW1-S28FB RAM Bellek Hafıza BirimleriBXL51660DW1-S28FB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Đen Không rõ 2026-10-30
Biwin BXH53260HX1-S36DB RAM Bellek Hafıza BirimleriBXH53260HX1-S36DB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Đen Không rõ 2026-10-30
Predator BL.9BWWA.213 RAM Bellek Hafıza BirimleriBL.9BWWA.213 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Predator Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Biwin BD5SD16G56C46 RAM Bellek Hafıza BirimleriBD5SD16G56C46 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Nintendo Switch 2 - The Legend of Zelda - 40th Anniversary Edition 0045496337568 Taşınabilir Oyun Konsolları0045496337568 20,1 cm (7.9") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nintendo 272 mm Đen, Xanh lá, Vàng 534 g 2026-10-30
PanzerGlass SAFE. by PanzerGlass® TPU case Transparent oppo Reno 16F SA03389 Cep Telefonu KılıflarıSA03389 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 75 mm Transparan 19 g 2026-10-30
WMF CP81A8F0 Tam Otomatik 2.5 L Espresso Makinesi Kahve MakineleriCP81A8F0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF 250 mm Đen 10,3 kg 2026-10-29
Samsung HW-B420F/XC TV Televizyon HoparlörleriHW-B420F/XC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
HP EH9F2EA DiğerEH9F2EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
HP EH9F4EA DiğerEH9F4EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
HP EH9F6EA DiğerEH9F6EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717X 90NX0AS2-M00UE0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717X 90NX0AS2-M00UE0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717 90NX0AS2-M00V20 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717 90NX0AS2-M00V20 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"