Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP EH9F5EA DiğerEH9F5EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
HP EH9F7EA DiğerEH9F7EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
HP EH9G3EA DiğerEH9G3EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
HP EJ4L9PA DiğerEJ4L9PA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-29
Dahua Technology WizSense IPC-HFW2449S-S-IL-0280B-S2 IPC-HFW2449S-S-IL-0280B-S2-WHITE IP güvenlik kamerası Security CamerasIPC-HFW2449S-S-IL-0280B-S2-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Mermi (şekil) / IP güvenlik kamerası / 70 mm Trắng 470 g 2026-10-29
Lenovo GX21X40215 Şarj Aletleri & ÇeviriciGX21X40215 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 147,5 mm Đen 523 g 2026-10-29
Dahua Technology WizSense IPC-HDBW2449E-S-IL-0280B-S2 IPC-HDBW2449E-S-IL-0280B-S2-WHITE IP güvenlik kamerası Security CamerasIPC-HDBW2449E-S-IL-0280B-S2-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Kubbe / IP güvenlik kamerası Trắng 350 g 2026-10-29
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5003BIX21V5003BIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 16 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0071IX21RQ0071IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 12 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0070IX21RQ0070IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 12 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 21UE002RIX21UE002RIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen 1,77 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 21UG001AIX21UG001AIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 12 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen 1,84 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ007WIX21XJ007WIX 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm Đen 1,63 kg 2026-10-29
Dahua Technology WizSense IPC-HDW2849TM-S-IL-0280B-S2 IPC-HDW2849TM-S-IL-0280B-S2-WHITE IP güvenlik kamerası Security CamerasIPC-HDW2849TM-S-IL-0280B-S2-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Küçük kule / IP güvenlik kamerası Trắng 480 g 2026-10-29
TERRA FR1220910 LaptopFR1220910 43,9 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERRA 396 mm Đen 2 kg 2026-10-29
TERRA FR1220911 LaptopFR1220911 43,9 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERRA 396 mm Đen 2 kg 2026-10-29
TERRA 1000212 PC'ler/Iş Istasyonları1000212 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ 4 TERRA 220 mm Không rõ 16,7 kg 2026-10-29
Dreame Aqua20 Pro Ultra Roller X Complete 0.18 L Elektrikli Süpürge 6979932407505 Robot Teknolojili Elektrik Süpürgeleri6979932407505 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Đen 6,12 kg 2026-10-29
Dreame Aqua20 Pro Ultra Roller X Complete 0.18 L Elektrikli Süpürge 6979932407529 Robot Teknolojili Elektrik Süpürgeleri6979932407529 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Trắng 6,12 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) 21XG005BIX21XG005BIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon 6 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0080IX21XE0080IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 6 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,79 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A3IX21WT00A3IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,63 kg 2026-10-29
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A2IX21WT00A2IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,63 kg 2026-10-29
Renpho RNPWMG16BK Masaj CihazlarıRNPWMG16BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Renpho Không rõ Đen Không rõ 2026-10-29
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5003BIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5003BIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0071IX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0071IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0070IX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0070IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 21UE002RIX
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 21UE002RIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 21UG001AIX
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 21UG001AIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ007WIX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ007WIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
TERRA TERRA FR1220910 Laptop
TERRA FR1220910 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran43,9 cm
TERRA TERRA FR1220911 Laptop
TERRA FR1220911 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran43,9 cm
TERRA TERRA 1000212 PC'ler/Iş Istasyonları
TERRA 1000212 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra (Series 2)
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A1000
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) 21XG005BIX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) 21XG005BIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0080IX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0080IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A3IX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A3IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A2IX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A2IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"