Chuyển đến nội dung chính
Alienware / PRODUCT DOSSIER

Alienware m17 R4

Alienware m17 R4 AWR4-8076 Laptop
SKU: AWR4-8076

Alienware m17 R4, Intel® Core™ i7, 2,2 GHz, 43,9 cm (17.3"), 1920 x 1080 Piksel, 16 GB, 1 TB

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3070
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Alienware m17 R4 AWR4-8076 Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3070
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
43,9 cm (17.3")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
WVA
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Alienware m17 R4 AWR4-8076 Laptop
Alienware m17 R4 AWR4-8076 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 16 GB AWR4-4281 Laptop
Alienware m17 R4 16 GB AWR4-4281 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 32 GB AWR4-8021 Laptop
Alienware m17 R4 32 GB AWR4-8021 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 16 GB AWR4-7987 Laptop
Alienware m17 R4 16 GB AWR4-7987 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 32 GB M17R4-3099 Laptop
Alienware m17 R4 32 GB M17R4-3099 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 16 GB M17R4-3075 Laptop
Alienware m17 R4 16 GB M17R4-3075 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 32 GB M17R4-3082 Laptop
Alienware m17 R4 32 GB M17R4-3082 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 16 GB AWM17R4-7719WHT-PCA Laptop
Alienware m17 R4 16 GB AWM17R4-7719WHT-PCA Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 16 GB WNM17R409S Laptop
Alienware m17 R4 16 GB WNM17R409S Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 16 GB AWR4-4816 Laptop
Alienware m17 R4 16 GB AWR4-4816 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 16 GB N00AWM17R401 Laptop
Alienware m17 R4 16 GB N00AWM17R401 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 32 GB N00AWM17R402 Laptop
Alienware m17 R4 32 GB N00AWM17R402 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 AWR4-4298 Laptop
Alienware m17 R4 AWR4-4298 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 8F02F Laptop
Alienware m17 R4 8F02F Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 M17R4_299079 Laptop
Alienware m17 R4 M17R4_299079 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 ALW17M-D6968W Laptop
Alienware m17 R4 ALW17M-D6968W Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 ALW17M-D6745W Laptop
Alienware m17 R4 ALW17M-D6745W Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 ALW17M-D6868W Laptop
Alienware m17 R4 ALW17M-D6868W Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 AWM17R4-7696WHT-PUS Laptop
Alienware m17 R4 AWM17R4-7696WHT-PUS Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 MKTWNM17R410H Laptop
Alienware m17 R4 MKTWNM17R410H Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 MKTWNM17R450H Laptop
Alienware m17 R4 MKTWNM17R450H Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 MKTWNM17R430H Laptop
Alienware m17 R4 MKTWNM17R430H Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 WNM17R410HSB Laptop
Alienware m17 R4 WNM17R410HSB Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 CAAWM17R400JP Laptop
Alienware m17 R4 CAAWM17R400JP Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 MKTWNM17R420H Laptop
Alienware m17 R4 MKTWNM17R420H Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 WNM17R430HSB Laptop
Alienware m17 R4 WNM17R430HSB Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 WNM17R440H Laptop
Alienware m17 R4 WNM17R440H Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 NAWM17R4-C007KR Laptop
Alienware m17 R4 NAWM17R4-C007KR Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 WNM17R450H Laptop
Alienware m17 R4 WNM17R450H Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 WNM17R430H Laptop
Alienware m17 R4 WNM17R430H Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 WNM17R410H Laptop
Alienware m17 R4 WNM17R410H Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 WNM17R420H Laptop
Alienware m17 R4 WNM17R420H Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 ALW17M-D6736W Laptop
Alienware m17 R4 ALW17M-D6736W Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 N00AWM17R407 Laptop
Alienware m17 R4 N00AWM17R407 Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 N00AWM17R404 Laptop
Alienware m17 R4 N00AWM17R404 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
Alienware m17 R4 N00AWM17R405 Laptop
Alienware m17 R4 N00AWM17R405 Laptop
💻 i7-10870H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA GeForce RTX 3070

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
10. nesil Intel® Core™ i7
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
On-board
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
Full HD kalitesi
Tỷ lệ tương phản
700:1
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
340 g
Dung lượng pin
86 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian sạc lại pin
3 Giờ
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Phiên bản HDMI
2.1
Số lượng Mini DisplayPort
1
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
USB PowerShare
Có
Số lượng cổng USB PowerShare
1
Tốc độ truyền dữ liệu LAN không dây tối đa
2400 Mbit/s
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.1
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000,2500 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Killer
Mô hình điều khiển WLAN
Killer Wireless-AX 1650
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Financial Tracker & Retail Information
Trọng lượng
Độ sâu
294,3 mm
Chiều rộng
399,8 mm
Tên màu
Lunar Light
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao
22 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Công suất Loa
4 W
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Realtek ALC3281-CG
Mức độ va chạm có thể hoạt động
140 G
Điện áp phá vỡ
160 G
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
12,31 A
Công suất bộ chuyển đổi AC
240 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
11,4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Màu đèn nền bàn phím
RGB
Số lượng phím
83
Bàn phím số
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC
Trọng lượng thể tích palet
75 kg
Dung lượng SSD
1 TB
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
199,1 g
Số lượng thùng giấy xếp chồng tối đa
4 chiếc
Trọng lượng pallet
212,1 kg
Số lượng trên mỗi pallet
36 chiếc
Chiều rộng palet
100 cm
Chiều dài
120 cm
Số lớp trên pallet
2 chiếc
Số lượng giấy골판지 trên mỗi hộp vận chuyển
611,4 g
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
121,2 g
Chiều sâu gói hàng
506,1 mm
Chiều rộng gói hàng
433,9 mm
Chiều cao gói hàng
117,4 mm
Trọng lượng gói
5,67 kg
Lượng bột lamination tre mỗi gói
0 g
Nội dung bột lamination rơm lúa mì mỗi gói
0 g
Lượng các vật liệu khác mỗi gói
410,86 g
Lượng polyethylene mật độ thấp LDPE mỗi gói
0 g
Lượng đĩa xám mỗi gói
0 g
Lượng bột lamination giấy mỗi gói
0 g
Lượng giấy гофрированный mỗi gói
931,7 g
Nội dung polyethylene terephthalate PET mỗi gói
0 g
Lượng polypropylene Pp mỗi gói
15,7 g
Nội dung polystyrene Ps mỗi gói
0 g
Lượng polyethylene cao mật độ Hdpe mỗi gói
0 g
Vật liệu gói hàng
Oluklu mukavva, Polipropilen (PP)
Dây cáp bao gồm
AC
Vị trí thị trường
Trò chơi
Tên sản phẩm
m17 R4
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397184518076
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Alienware
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-02-11
Mã sản phẩm
AWR4-8076
Đánh giá Epeat
71,72%
Số lượng mỗi container đa phương tiện 20 ft
720 chiếc
Số lượng mỗi container đa phương tiện 40 ft
1512 chiếc
Số lượng mỗi tầng
18 chiếc
Mật độ pixel
127 ppi
Alienware m17 R4 AWR4-8076 Laptop