Chuyển đến nội dung chính
Alienware / PRODUCT DOSSIER

Alienware x15 R2

Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H3E Laptop
SKU: NAHMX15R2_H3E

Alienware x15 R2.. Loại sản phẩm: Laptop & Notebook, . Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: Intel® Core™ i9,. Bộ xử lý: i9-12900H.. Kích thước màn hình: 39,. 6 cm (15.. 6"),. Loại Hd: Full HD kalitesi,. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Piksel.. RAM: 32 GB,. Dahili hafıza tipi: LPDDR5-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 1 TB,. Depolama ortamı: SSD.. On-board grafik adaptör modeli: Intel Iris Xe Graphics,. Ayrık ekran kartı modeli: NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Home.. Màu sản phẩm: Đen, Bạc

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H3E Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
WVA
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H3E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H3E Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 32 GB AWR2-0972 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware x15 R2 32 GB AWR2-0972 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 16 GB AWR2-0941 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware x15 R2 16 GB AWR2-0941 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 16 GB AX15R2_FI7165123070TIWW11S_123 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware x15 R2 16 GB AX15R2_FI7165123070TIWW11S_123 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 AX15R2_FI7165123060WW11S_123 Laptop
Alienware x15 R2 AX15R2_FI7165123060WW11S_123 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware X15 R2 AX15R2_FI7321TB3080TIWW11S_123 Laptop
Alienware X15 R2 AX15R2_FI7321TB3080TIWW11S_123 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware X15 R2 AX15R2_FI9321TB3080TIWW11S_123 Laptop
Alienware X15 R2 AX15R2_FI9321TB3080TIWW11S_123 Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R201 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R201 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R203 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R203 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 AX15R2_FI9321TB3080WW11S_123 Laptop
Alienware x15 R2 AX15R2_FI9321TB3080WW11S_123 Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 AWX15R2-7662WHT-PUS Laptop
Alienware x15 R2 AWX15R2-7662WHT-PUS Laptop
💻 i7-12700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 AWX15R2-9301WHT-PUS Laptop
Alienware x15 R2 AWX15R2-9301WHT-PUS Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware X15 R2 DAX15R2I732512RWP Laptop
Alienware X15 R2 DAX15R2I732512RWP Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware X15 R2 AWX15R2-9387WHT-PUS Laptop
Alienware X15 R2 AWX15R2-9387WHT-PUS Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware X15 R2 2G6F3 Laptop
Alienware X15 R2 2G6F3 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 X15R2-0216 Laptop
Alienware x15 R2 X15R2-0216 Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 X15R2-0209 Laptop
Alienware x15 R2 X15R2-0209 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAX95-CHLW Laptop
Alienware x15 R2 NAX95-CHLW Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAX95-CWLCW Laptop
Alienware x15 R2 NAX95-CWLCW Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAX95E-CHLW Laptop
Alienware x15 R2 NAX95E-CHLW Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO20S Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO20S Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO10S Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO10S Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO30S Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO30S Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO40S Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO40S Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15ESO1S Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15ESO1S Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H2E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H2E Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H1E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H1E Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H4E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H4E Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH1E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH1E Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH1F Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH1F Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH2E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH2E Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH3E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH3E Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH3F Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH3F Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH4E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH4E Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH4F Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_PH4F Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R206 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R206 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R204 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R204 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R205 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R205 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R202 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R202 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R207 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R207 Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R208 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R208 Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 NAWX15R210SC Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R210SC Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 GMWNR2X15CTO20S Laptop
Alienware x15 R2 GMWNR2X15CTO20S Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 GMWNR2X15CTO30S Laptop
Alienware x15 R2 GMWNR2X15CTO30S Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 GMWNR2X15CTO40S Laptop
Alienware x15 R2 GMWNR2X15CTO40S Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO10SSB Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO10SSB Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 GMWNR2X15ESO1S Laptop
Alienware x15 R2 GMWNR2X15ESO1S Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO20SSB Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO20SSB Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO30SSB Laptop
Alienware x15 R2 WNR2X15CTO30SSB Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Iris Xe Graphics

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i9
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5 GHz
Thế hệ bộ xử lý
12. Nesil Intel® Core™ i9
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Kênh bộ nhớ
Kênh đôi
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
On-board
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
Full HD kalitesi
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Màn hình không phản射
Có
Sạc nhanh
Có
Trọng lượng pin
330 g
Dung lượng pin
87 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian sạc lại pin
3 Giờ
Số cổng HDMI
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại kết nối cắm bộ nguồn
7.4 mm
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Số cổng Thunderbolt 4
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
USB PowerShare
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN không dây tối đa
2400 Mbit/s
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.2
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Không
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11g, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Killer
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Trọng lượng
Độ sâu
277,3 mm
Chiều rộng
359,7 mm
Tên màu
Lunar Light
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao từ phía sau
1,59 cm
Chiều cao phía trước
1,25 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Công suất Loa
2 W
Chip âm thanh
Realtek ALC3281
Mức độ va chạm có thể hoạt động
140 G
Điện áp phá vỡ
160 G
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
12,31 A
Công suất bộ chuyển đổi AC
240 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
11,4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
NVIDIA G-Sync
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Màu đèn nền bàn phím
RGB
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash)
Dung lượng SSD
1 TB
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Vị trí thị trường
Trò chơi
Tên sản phẩm
x15 R2
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Alienware
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-08-09
Mã sản phẩm
NAHMX15R2_H3E
Mật độ pixel
141 ppi
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H3E Laptop
Alienware x15 R2 NAHMX15R2_H3E Laptop