Chuyển đến nội dung chính
Apple / PRODUCT DOSSIER

Apple iPad Air 11" (M3)

Apple iPad Air 11" (M3) (1024 GB) Tablet

Apple iPad Air 11" (M3) (1024 GB) Tablet — Tablet Thông số kỹ thuật.

Kích thước màn hình
11"
Độ phân giải màn hình
2360 x 1640 Pixel
Hệ điều hành
iPadOS

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Apple iPad Air 11" (M3) (1024 GB) Tablet

Kích thước màn hình
11"
Độ phân giải màn hình
2360 x 1640 Pixel
Hệ điều hành
iPadOS
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Kích thước màn hình

11"

Kích thước màn hình

02 / Độ phân giải màn hình

2360 x 1640 Pixel

Độ phân giải màn hình

03 / Hệ điều hành

iPadOS

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Kích thước màn hình
11"
Độ phân giải màn hình
2360 x 1640 pixel
Diện tích màn hình
365.82 cm²
Công nghệ màn hình
IPS (LCD)
Tần số làm mới màn hình
60 Hz
Ekran Özellikleri
Parmak İzi Tutmaz Kaplama Apple Pencil Pro Desteği Dolby Vision HDR10+ Liquid Retina Multi Touch P3 (Geniş Renk Yelpazesi) Tam Lamine Ekran True Tone Ekran Yansımasız Mat Yüzey 500 Nit Parlaklık
1. Bộ xử lý phụ
4 x Verimlilik Çekirdeği
2. Bộ xử lý phụ
16 Çekirdekli Neural Engine
Bộ xử lý chính (CPU)
4 x Performans Çekirdeği
nhân CPU
8 Nhân
Chipset
Apple M3 Çip (8CPU/9GPU Çekirdeği)
Bộ nhớ (RAM)
8 GB
Bộ nhớ trong
1024 GB
Diğer Depolama Seçenekleri
128 GB, 256 GB, 512 GB
Camera sau
Có sẵn
Độ phân giải camera sau
12.0 MP
Arka Kamera Özellikleri
Akıllı HDR 4 Beş Bileşenli Lens f/1.8 Diyafram Focus Pixels Özelliğine Sahip Otomatik Netleme Góc rộng Gắn thẻ vị trí Otomatik Görüntü Stabilizasyonu Panorama (63 MP’ye kadar) Safir Kristal Mercek Kapağı Seri Çekim Modu 4K Video Kaydı 5 Kata Kadar Dijital Zoom 720p @30fps
Ön Kamera
Có sẵn
Tính năng của camera trước
Akıllı HDR 4, f/2.0 Diyafram, Hızlı Çekim Video Stabilizasyonu, Lens Düzeltme, Otomatik Görüntü Stabilizasyonu, Chế độ chân dung, Seri Çekim Modu, Sinematik video stabilizasyonu (1080p ve 720p), True Tone Flash, 12.0 MP, 1080p HD Video Kaydı
Dung lượng pin
7606 mAh
Pil Özellikleri
Lityum-Polimer 28.93 Wh
Bluetooth
Có sẵn
Phiên bản Bluetooth
5.3
Kablosuz (Wi-Fi)
Có sẵn
Kablosuz Özellikleri
Dual-Band (5GHz) 2x2 MIMO özellikli Wi-Fi 6E (802.11ax)
Diğer Bağlantılar
iBeacon (Mikro Lokasyon), USB 3.0, USB-C (DisplayPort Destekli)
Hệ điều hành
iPadOS
İşletim Sistemi Versiyonu
iPadOs 18
Kalınlık
6.1 mm
Trọng lượng
460 gr
Chiều cao
247.6 mm
Renk Seçenekleri
Xám, Xanh dương, Tím, Ánh sáng sao
Bộ xử lý đồ họa (GPU)
Apple GPU (9-Çekirdek)
Năm Ra Mắt
2025
Cihaz Tipi
Tablet
Tính năng khác
İvme Ölçer, Baromet, Çift Mikrofon, Dijital Pusula, Dolby Atmos Desteği, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, FaceTime Görüntülü Arama, FaceTime Sesli Arama, Jiroskop (Üç Eksenli), Ortam Işığı Sensörü, Stereo Hoparlörler, Touch ID (Parmak İzi Okuyucu), USB Tip-C ile Şarj
Chiều rộng
178.5 mm
Piksel Yoğunluğu
261 PPI
Chuỗi
iPad Air 11" (M3)
Apple iPad Air 11" (M3) (1024 GB) Tablet
Apple iPad Air 11" (M3) (1024 GB) Tablet