Chuyển đến nội dung chính
ASUS / PRODUCT DOSSIER

ASUS Eee PC 1015PEM

ASUS Eee PC 1015PEM -BLK008S Netbook Laptop
SKU: 1015PEM -BLK008S

ASUS Eee PC 1015PEM -BLK008S Netbook Laptop — Laptop & Notebook. Kích thước màn hình: 25,6 cm (10.1"), Độ phân giải màn hình: 1024 x 600 Pixel, Hệ điều hành: Windows 7 Starter, Số cổng USB 2.0: 3. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Kích thước màn hình
25,6 cm (10.1")
Độ phân giải màn hình
1024 x 600 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Starter

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

ASUS Eee PC 1015PEM -BLK008S Netbook Laptop

Kích thước màn hình
25,6 cm (10.1")
Độ phân giải màn hình
1024 x 600 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Starter
Số cổng USB 2.0
3
Số cổng Ethernet
1
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
ASUS Eee PC 1015PEM -BLK008S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -BLK008S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-BLK010S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-BLK010S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-BLU004S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-BLU004S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-RED006S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-RED006S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-WHI008S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-WHI008S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -WHI006S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -WHI006S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -PIK003S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -PIK003S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BD3113C81E23F Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BD3113C81E23F Netbook Laptop
💻 N455
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU003S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU003S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -RED005S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -RED005S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -BLK010S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -BLK010S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU004S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU004S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -RED006S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -RED006S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -WHI008S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -WHI008S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU019S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU019S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -RED024S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -RED024S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33B93113782E23L Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33B93113782E23L Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU016S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -BLU016S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM -WHI030S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM -WHI030S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-BLK006S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-BLK006S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33B33113C81E33F Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33B33113C81E33F Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BB3113C81E33F Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BB3113C81E33F Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33B43113782E23L Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33B43113782E23L Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BB3113782E23L Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BB3113782E23L Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BD3113782E23L Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 90OA33BD3113782E23L Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-P15S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-P15S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-W38S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-W38S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-BLK031S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-BLK031S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM-WHI023S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM-WHI023S Netbook Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM-WHI003S Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM-WHI003S Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM -WHI004S Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM -WHI004S Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM-BLK013S Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM-BLK013S Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM -BLK160S Laptop
ASUS Eee PC 1015PEM 1015PEM -BLK160S Laptop
💻 N550
🎮 Dahili
🧠 1 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 25,6 cm (10.1")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Kích thước màn hình

25,6 cm (10.1")

Kích thước màn hình

02 / Độ phân giải màn hình

1024 x 600 Pixel

Độ phân giải màn hình

03 / Hệ điều hành

Windows 7 Starter

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE2, SSE3, SSSE3
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Không
Bus hệ thống
2,5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Không
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Số lượng transistor sơn hoạt động
176 M
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Không
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel Atom®
ID kiến trúc bộ xử lý
50154
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Pineview
Lithography bộ xử lý
45 nm
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L2
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 1 GB
Dung lượng bộ nhớ
2 GB
Số khe nhớ
1x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
RAM
Ổ đĩa quang
Không
Ổ cứng nội bộ
250 GB
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
200 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Tỷ lệ khung hình gốc
5:3
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng USB 2.0
3
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI
Số lượng cổng USB 2.0
3
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Giao diện mạng
Fast Ethernet
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100 Mbit/s
GPS
Không
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Hệ điều hành
Windows 7 Starter
Trọng lượng
Kích thước kim loại hoạt động
87 mm²
Độ sâu
178 mm
Chiều rộng
262 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
8,5 W
Chiều cao từ phía sau
3,64 cm
Chiều cao phía trước
2,36 cm
Màu sản phẩm
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
HDA
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Loại adaptor AC đi kèm
AC
Độ phân giải của camera trước
0,3 MP
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC
Công nghệ không dây
IEEE 802.11 b/g/n
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Kích thước gói bộ xử lý
22 x 22 mm
Tên sản phẩm
Eee PC 1015PEM
Loại sản phẩm
Netbook
GTIN EAN UPC
0884840706793,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
ASUS
Chuỗi mẫu
1
Ngày được thêm vào hệ thống
2010-09-07
Ngày sản xuất
2010
Mã sản phẩm
1015PEM -BLK008S
ASUS Eee PC 1015PEM -BLK008S Netbook Laptop