Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 8WT64

DELL 9510 16 GB 8WT64 Laptop
SKU: 8WT64

DELL 9510 16 GB 8WT64 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti, Dahili Grafik İşlemci: Intel® UHD Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL 9510 16 GB 8WT64 Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
WVA
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL 9510 16 GB 8WT64 Laptop
DELL 9510 16 GB 8WT64 Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 19DX2 Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 16 GB 19DX2 Ultra taşınabilir Laptop
💻 i7-10810U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB Y7F92 Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB Y7F92 Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB 86HJY Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL 9510 16 GB 86HJY Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB 6HN1M Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 16 GB 6HN1M Ultra taşınabilir Laptop
💻 i7-10810U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB 16X54 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL 9510 8 GB 16X54 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB YRRY3 Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 16 GB YRRY3 Ultra taşınabilir Laptop
💻 i7-10810U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB KD0K4 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL 9510 16 GB KD0K4 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB WPK5N Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB WPK5N Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB DMTJC Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL 9510 8 GB DMTJC Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB M9MYH Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB M9MYH Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB 75XVK Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 16 GB 75XVK Ultra taşınabilir Laptop
💻 i7-10710U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB HKVNY Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB HKVNY Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB JFJ03 Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB JFJ03 Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB AL9510 Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB AL9510 Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB CAL00909510S16ONOJP Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB CAL00909510S16ONOJP Ultra taşınabilir Laptop
💻 i7-10810U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB S017L9510US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL 9510 8 GB S017L9510US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-10810U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB S004L9510US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL 9510 8 GB S004L9510US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB S014L9510US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL 9510 8 GB S014L9510US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB N001L951015EMEA_UBU Laptop
DELL 9510 8 GB N001L951015EMEA_UBU Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB 380HR Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 16 GB 380HR Ultra taşınabilir Laptop
💻 i7-10810U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB FMHG2 Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB FMHG2 Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB 41GJW Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 16 GB 41GJW Ultra taşınabilir Laptop
💻 i7-10710U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB 06DF2 Ultra taşınabilir Laptop
DELL 9510 8 GB 06DF2 Ultra taşınabilir Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 16 GB L951I7CLS16512W10P3WCTO Laptop
DELL 9510 16 GB L951I7CLS16512W10P3WCTO Laptop
💻 i7-10710U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
DELL 9510 8 GB 9510-4407 Laptop
DELL 9510 8 GB 9510-4407 Laptop
💻 i5-11400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4414 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4414 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 32 GB 9510-4452 Laptop
DELL 9510 32 GB 9510-4452 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4896 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4896 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4445 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4445 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 32 GB 9510-4476 Laptop
DELL 9510 32 GB 9510-4476 Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4889 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4889 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4483 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4483 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4421 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4421 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4469 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4469 Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4490 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4490 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4438 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4438 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 32 GB 9510-4506 Laptop
DELL 9510 32 GB 9510-4506 Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 32 GB 8GR66 Laptop
DELL 9510 32 GB 8GR66 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB KW3VK Laptop
DELL 9510 16 GB KW3VK Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 039K3 Laptop
DELL 9510 16 GB 039K3 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB 9510-4261 Laptop
DELL 9510 16 GB 9510-4261 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 32 GB Y62VX Laptop
DELL 9510 32 GB Y62VX Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 32 GB RVWT4 Laptop
DELL 9510 32 GB RVWT4 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB WK79H Laptop
DELL 9510 16 GB WK79H Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 8 GB GXXK6 Laptop
DELL 9510 8 GB GXXK6 Laptop
💻 i5-11400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB N96T0 Laptop
DELL 9510 16 GB N96T0 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 16 GB CYT8M Laptop
DELL 9510 16 GB CYT8M Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL 9510 32 GB N97X2 Laptop
DELL 9510 32 GB N97X2 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
Intel WM590
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i9
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,9 GHz
Thế hệ bộ xử lý
11. nesil Intel® Core™ i9
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
2 x 8 GB
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Nhà sản xuất GPU riêng
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
500 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
Loại Hd
Full HD kalitesi
Tỷ lệ tương phản
1650:1
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
340 g
Dung lượng pin
86 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian sạc lại pin
3 Giờ
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Công nghệ Thunderbolt
Có
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Số lượng cổng USB4 Gen 2x2
2
Tốc độ truyền dữ liệu LAN không dây tối đa
2400 Mbit/s
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.1
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Không
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Killer
Mô hình điều khiển WLAN
Killer Wireless-AX 1650
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thời gian thử
Microsoft Office Trial;McAfee 30 days trial
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Çok dilli
Trọng lượng
Độ sâu
230,3 mm
Chiều rộng
344,4 mm
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao từ phía sau
1,8 cm
Chiều cao phía trước
7,7 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Công suất Loa
8 W
Loa và microphone
Waves
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Realtek ALC3281-CG
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Máy đọc vân tay
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50/60 Hz
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
6,5 A
Công suất bộ chuyển đổi AC
130 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
20 V
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
11,4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
İtalyanca
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Dung lượng SSD
1 TB
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Dây cáp bao gồm
AC
Tên sản phẩm
9510
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397184575543
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-07-01
Mã sản phẩm
8WT64
Mật độ pixel
145 ppi
Windows Hello
Có
DELL 9510 16 GB 8WT64 Laptop