Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL E5440

DELL Latitude E5440 CA017LE54402EM Laptop
SKU: CA017LE54402EM

DELL Latitude E5440 CA017LE54402EM Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 500 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 4400, Kích thước màn hình: 35,6 cm (14"), Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4400
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Latitude E5440 CA017LE54402EM Laptop

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4400
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Latitude E5440 CA017LE54402EM Laptop
DELL Latitude E5440 CA017LE54402EM Laptop
💻 i3-4030U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 SML5440W7P035 Laptop
DELL Latitude E5440 SML5440W7P035 Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P017 Laptop
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P017 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-4729 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-4729 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-4767 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-4767 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-4750 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-4750 Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 SM024LE54402UK Laptop
DELL Latitude E5440 SM024LE54402UK Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P025 Laptop
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P025 Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-9844 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-9844 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-9851 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-9851 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-9837 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-9837 Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-1458 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-1458 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P001 Laptop
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P001 Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 SM025LE54408ITA Laptop
DELL Latitude E5440 SM025LE54408ITA Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 SML5440W7P034 Laptop
DELL Latitude E5440 SML5440W7P034 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P024 Laptop
DELL Latitude E5440 CAL5440W7P024 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 SM001LE5440AU Laptop
DELL Latitude E5440 SM001LE5440AU Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-4743 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-4743 Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 17216026.2-8 Laptop
DELL Latitude E5440 17216026.2-8 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 17216026.2-9 Laptop
DELL Latitude E5440 17216026.2-9 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-4866 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-4866 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-2684 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-2684 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-9420 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-9420 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-1779 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-1779 Laptop
💻 i3-4010Y
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CA032LE54408EM Laptop
DELL Latitude E5440 CA032LE54408EM Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CA025LE54406EM Laptop
DELL Latitude E5440 CA025LE54406EM Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CA030LE54406EM Laptop
DELL Latitude E5440 CA030LE54406EM Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 52064054 Laptop
DELL Latitude E5440 52064054 Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 52067239 Laptop
DELL Latitude E5440 52067239 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 52067219 Laptop
DELL Latitude E5440 52067219 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-5506 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-5506 Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-1534 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-1534 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-7968 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-7968 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CA032LE54401EM Laptop
DELL Latitude E5440 CA032LE54401EM Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CA025LE54401EM Laptop
DELL Latitude E5440 CA025LE54401EM Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 CA016LE54401EM Laptop
DELL Latitude E5440 CA016LE54401EM Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 LAT5440I5_S450BW7PSS Laptop
DELL Latitude E5440 LAT5440I5_S450BW7PSS Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-2969 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-2969 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-7982 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-7982 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-7994 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-7994 Laptop
💻 i7-4600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-8038 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-8038 Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-7505 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-7505 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-3651 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-3651 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 5440-3644 Laptop
DELL Latitude E5440 5440-3644 Laptop
💻 i3-4030U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 C0435005 Laptop
DELL Latitude E5440 C0435005 Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 C0435009 Laptop
DELL Latitude E5440 C0435009 Laptop
💻 i7-4600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 C0435006 Laptop
DELL Latitude E5440 C0435006 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 51947780 Laptop
DELL Latitude E5440 51947780 Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude E5440 51947538 Laptop
DELL Latitude E5440 51947538 Laptop
💻 i5-4300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

500 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 4400

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Bộ nhớ cache ổ cứng lai H HDD
8 GB
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
ID kiến trúc bộ xử lý
81018
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Haswell
Mã bộ xử lý
SR1EN
Lithography bộ xử lý
22 nm
Thế hệ bộ xử lý
4. nesil Intel® Core™ i3
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 4 GB
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Dung lượng bộ nhớ
8 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
1600 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
8 GB
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
DVD süper multi
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Dung lượng ổ cứng lai H HDD
Flash
Loại ổ cứng lai H HDD
500 GB
Công nghệ Intel Rapid Storage
Có
Công nghệ lưu trữ ma trận Intel MST
Không
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Số lượng kết nối SATA III
4
Tổng số kết nối SATA
4
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4400
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
2 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1000 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0xA16
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
200 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Khoảng pixel
0,2265 x 0,2265 mm
Tương thích 3D
Không
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
200 cd/m²
Loại Hd
HD
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Có
Dung lượng pin
65 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI2
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
4x1, 2x4
S Xuất Pdif
Không
Đầu ra S/PDIF
Không
Cổng DVI
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Công nghệ Intel Smart Connection
Có
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Nút bật/tắt Wi-Fi nội bộ
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Phiên bản firmware Intel ME
9.5
Trọng lượng
Độ sâu
235 mm
Chiều rộng
338 mm
Số màu được hiển thị
16.78 triệu màu
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Chiều cao
28,6 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
HD
Công suất Loa
1 W
Công nghệ Intel HD Audio
Có
Cổng vào microfono
Không
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
-15,24 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,24 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
3,34 A
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
11,1 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera trước
Có
Thiết bị tín hiệu
Dokunmalı tablet + Dokunmatik kalem
Bàn phím số
Không
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, MMC+, SD, SDHC, SDIO, SDXC
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1168
Thẻ bảo hành
Có
Nhãn phân đoạn Intel
Firma
Phiên bản công nghệ Intel Smart Connect
1,00
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Bao gồm dây nguồn
Có
Đã bao gồm ổ đĩa
Có
Kích thước gói bộ xử lý
40 x 24 x 1.5 mm
Danh mục
Laptop & Notebook
Tên sản phẩm
E5440
Gia đình sản phẩm
Chuỗi sản phẩm
5000
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
PL, BG, RO
Ngày được thêm vào hệ thống
2014-03-13
Ngày sản xuất
2014
Mã sản phẩm
CA017LE54402EM
Nhảy
D0
Các loại đĩa được hỗ trợ
CD, DVD
Phát hiện nguồn điện tự động
Có
UART
Có
DELL Latitude E5440 CA017LE54402EM Laptop