Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL E5570

DELL Latitude E5570 VP3WN Laptop
SKU: VP3WN

DELL Latitude E5570 VP3WN Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 530, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 530
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Latitude E5570 VP3WN Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 530
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Latitude E5570 VP3WN Laptop
DELL Latitude E5570 VP3WN Laptop
💻 i7-6820HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 5570-2583 Laptop
DELL Latitude E5570 5570-2583 Laptop
💻 i3-6100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 5570-8092 Laptop
DELL Latitude E5570 5570-8092 Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 5570-8108 Laptop
DELL Latitude E5570 5570-8108 Laptop
💻 i7-6600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 5570-7873 Laptop
DELL Latitude E5570 5570-7873 Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 56FC2+630-15804 Laptop
DELL Latitude E5570 56FC2+630-15804 Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 YT14R+630-15804 Laptop
DELL Latitude E5570 YT14R+630-15804 Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 5570-6693 Laptop
DELL Latitude E5570 5570-6693 Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 46XWD+630-ABDC Laptop
DELL Latitude E5570 46XWD+630-ABDC Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 s026ble557015usca Laptop
DELL Latitude E5570 s026ble557015usca Laptop
💻 i5-6440HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 cto02hle557015usca Laptop
DELL Latitude E5570 cto02hle557015usca Laptop
💻 i5-6440HQ
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 cto01hle557015usca Laptop
DELL Latitude E5570 cto01hle557015usca Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 cto04ue557015usca Laptop
DELL Latitude E5570 cto04ue557015usca Laptop
💻 i7-6600U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 8VNNM Laptop
DELL Latitude E5570 8VNNM Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N005LE557015EMEA_U Laptop
DELL Latitude E5570 N005LE557015EMEA_U Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N001LE557015EMEA_U Laptop
DELL Latitude E5570 N001LE557015EMEA_U Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N001LE557015EMEA_W Laptop
DELL Latitude E5570 N001LE557015EMEA_W Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 L557I5SS450W8P3W Laptop
DELL Latitude E5570 L557I5SS450W8P3W Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N030LE557015EMEA_U Laptop
DELL Latitude E5570 N030LE557015EMEA_U Laptop
💻 i7-6820HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 CNF7Y-NL-PRO Laptop
DELL Latitude E5570 CNF7Y-NL-PRO Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 H1DHR Laptop
DELL Latitude E5570 H1DHR Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 S022LE557015DEAT Laptop
DELL Latitude E5570 S022LE557015DEAT Laptop
💻 i5-6440HQ
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 S004LE5570U15NL Laptop
DELL Latitude E5570 S004LE5570U15NL Laptop
💻 i3-6100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N999LE5570U13EMEA_WIN Laptop
DELL Latitude E5570 N999LE5570U13EMEA_WIN Laptop
💻 i7-6600U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N037LE557015EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude E5570 N037LE557015EMEA_UBU Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N013LE557015EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude E5570 N013LE557015EMEA_UBU Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 N006LE557015EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude E5570 N006LE557015EMEA_UBU Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 S039BE557015USWIN10CA Laptop
DELL Latitude E5570 S039BE557015USWIN10CA Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 26M1F Laptop
DELL Latitude E5570 26M1F Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 3YD9M Laptop
DELL Latitude E5570 3YD9M Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 8YTW3 Laptop
DELL Latitude E5570 8YTW3 Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 DV122 Laptop
DELL Latitude E5570 DV122 Laptop
💻 i3-6100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 GH10N Laptop
DELL Latitude E5570 GH10N Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 T2PVW Laptop
DELL Latitude E5570 T2PVW Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 XT2X5 Laptop
DELL Latitude E5570 XT2X5 Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 YW1VJ Laptop
DELL Latitude E5570 YW1VJ Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 NGD5R Laptop
DELL Latitude E5570 NGD5R Laptop
💻 i7-6820HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 G26K1 Laptop
DELL Latitude E5570 G26K1 Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 72KN4 Laptop
DELL Latitude E5570 72KN4 Laptop
💻 i7-6600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 PC5RK Laptop
DELL Latitude E5570 PC5RK Laptop
💻 i7-6820HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 5570-2492 Laptop
DELL Latitude E5570 5570-2492 Laptop
💻 i5-6440HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 5570-2515 Laptop
DELL Latitude E5570 5570-2515 Laptop
💻 i7-6820HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 J9FRM Laptop
DELL Latitude E5570 J9FRM Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 560JF Laptop
DELL Latitude E5570 560JF Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 D1X0M Laptop
DELL Latitude E5570 D1X0M Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 RDW8M Laptop
DELL Latitude E5570 RDW8M Laptop
💻 i3-6100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 NWDR0 Laptop
DELL Latitude E5570 NWDR0 Laptop
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 9N97R+630-ABDC Laptop
DELL Latitude E5570 9N97R+630-ABDC Laptop
💻 i5-6300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude E5570 S004LE5570U15FR Laptop
DELL Latitude E5570 S004LE5570U15FR Laptop
💻 i3-6100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 530

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID kiến trúc bộ xử lý
88970
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,6 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Skylake
Mã bộ xử lý
SR2FU
Lithography bộ xử lý
14 nm
Thế hệ bộ xử lý
6. nesil Intel® Core™ i7
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i7-6800 Mobile Series
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2133 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
16 GB
RAM
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 530
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Có
Hỗ trợ OpenGL Bộ điều hợp đồ họa
Có
Đánh dấu IMC đồ họa
14 nm
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
1,7 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1050 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x191B
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.4
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Có
Dung lượng pin
62 Wh
Số lượng pin
4
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI3
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Cổng DVI
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Giao diện SSD
SATA
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
3
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.1
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thời gian thử
Microsoft Office Trial
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Trọng lượng
Độ sâu
252,6 mm
Chiều rộng
377,1 mm
Vật liệu bảo vệ
Sợi carbon
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Chiều cao
24,6 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Công suất Loa
2 W
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
EPEAT Gold, ENERGY STAR
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
90 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
7,6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera trước
Có
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Bàn phím Iceland
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1440
Dung lượng SSD
256 GB
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
1,00
Thẻ bảo hành
Có
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Có
Phiên bản lợi thế cho doanh nghiệp nhỏ Intel SBA
1,00
Nhãn phân đoạn Intel
Firma
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Intel Tsx Ni
Có
Phiên bản Intel Tsx Ni
1,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Bao gồm dây nguồn
Có
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 28 mm
Danh mục
Laptop & Notebook
Vị trí thị trường
Doanh nghiệp / Văn phòng
Tên sản phẩm
E5570
Gia đình sản phẩm
Chuỗi sản phẩm
5000
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397063919710
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
DK, SE, GB, FR, PL
Ngày được thêm vào hệ thống
2016-09-27
Ngày sản xuất
2016
Mã sản phẩm
VP3WN
Nhảy
R0
DELL Latitude E5570 VP3WN Laptop