Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL EMEA_PER350SPL3

DELL PowerEdge R350 EMEA_PER350SPL3 Máy chủ
SKU: EMEA_PER350SPL3

DELL PowerEdge R350 EMEA_PER350SPL3 Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 480 GB, Số cổng USB 2.0: 2, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge R350 EMEA_PER350SPL3 Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge R350 EMEA_PER350SPL3 Máy chủ
DELL PowerEdge R350 EMEA_PER350SPL3 Máy chủ
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 4 TB R350Q4FY22 Server
DELL R350 4 TB R350Q4FY22 Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 600 GB PER350CM1 Server
DELL R350 600 GB PER350CM1 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 2 TB PER3501A Server
DELL R350 2 TB PER3501A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 600 GB PER3502A Server
DELL R350 600 GB PER3502A Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 600 GB 34PR7 Server
DELL R350 600 GB 34PR7 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 600 GB F3W3N Server
DELL R350 600 GB F3W3N Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 600 GB 34PR7 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL R350 600 GB 34PR7 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 600 GB 34PR7 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL R350 600 GB 34PR7 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 480 GB R350COLQ4V1 Server
DELL R350 480 GB R350COLQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 480 GB PER3504A Server
DELL R350 480 GB PER3504A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 480 GB PER3505A Server
DELL R350 480 GB PER3505A Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5 Server
DELL PowerEdge R350 V67J5 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 XV2C1+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R350 XV2C1+634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 XV2C1+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R350 XV2C1+634-BYLI Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR+634-BYLI Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R350 V67J5+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 XV2C1+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R350 XV2C1+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R350 0MYDR+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R350 V67J5+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R350 V67J5+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 1M5VN Server
DELL PowerEdge R350 1M5VN Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 3PTFW Server
DELL PowerEdge R350 3PTFW Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 4WMKF Server
DELL PowerEdge R350 4WMKF Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 600 GB 34PR7 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL R350 600 GB 34PR7 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 480 GB R350SNSFY23Q1MX Server
DELL R350 480 GB R350SNSFY23Q1MX Server
💻 E-2378
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R350 4 TB R350Q1FY23 Server
DELL R350 4 TB R350Q1FY23 Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 XV2C1 Server
DELL PowerEdge R350 XV2C1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 R350CLV1 Server
DELL PowerEdge R350 R350CLV1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR+634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 XV2C1+634-BSFX Server
DELL PowerEdge R350 XV2C1+634-BSFX Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDRBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R350 0MYDRBYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5BYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R350 V67J5BYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR634-BYLC Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR634-BYLC Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDRBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R350 0MYDRBYKRBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R350 V67J5634BYKR634BYKP Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR634-BYKR Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR634BYLC634BYKP Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R350 V67J5634BYLC634BYKP Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR634BYKR634BYKP Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 XV2C1+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R350 XV2C1+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5BYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R350 V67J5BYKRBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 XV2C1+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R350 XV2C1+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R350 0MYDR+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5634-BYKR Server
DELL PowerEdge R350 V67J5634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 V67J5634-BYLC Server
DELL PowerEdge R350 V67J5634-BYLC Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R350 0MYDR+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R350 0MYDR634-BYLI Server
DELL PowerEdge R350 0MYDR634-BYLI Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

480 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

2

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Loại bộ nhớ tạm thời
Unregistered (unbuffered)
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Byte mỗi secteur
512
Loại bộ chuyển đổi ổ lưu trữ
2.5" - 3.5"
Bao gồm bộ chuyển đổi ổ lưu trữ
Có
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Kích thước SSD được hỗ trợ
3.5"
Số lượng SSD được hỗ trợ
4
Hỗ trợ RAID
Không
Kích thước SSD
2.5"
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Khe PCI Express X16
1
Khe cắm PCI Express x8
1
Giao diện SSD
SATA III
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
Tốc độ truyền dữ liệu
6 Gbit/s
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Hệ điều hành
Không
Khung
Có
Chiều rộng
Chiều dài dây nguồn
2 m
Lắp đặt kệ
Có
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
2410
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
1160
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Dòng dây nguồn
10 A
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
1840
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
2
Nguồn dự phòng
Có
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H355
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Số lần ghi hàng ngày của ổ Dwpd
1
Số lượng dây nguồn
2
Dung lượng SSD
480 GB
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
17
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
107
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
451
Tổng lượng khí thải carbon trừ giai đoạn sử dụng Kg Co2E
575
Tên sản phẩm
R350
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2024-02-07
Mã sản phẩm
EMEA_PER350SPL3
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Quản lý từ xa
iDRAC9 Express 15G
DELL PowerEdge R350 EMEA_PER350SPL3 Máy chủ