Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL PA14250

DELL Pro PA14250 D2XJ7 Laptop
SKU: D2XJ7

DELL Pro 14 Premium PA14250, Intel Core Ultra 7, 35.6 cm (14"), 1920 x 1200 pixels, 32 GB, 512 GB, Windows 11 Pro

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Pro PA14250 D2XJ7 Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Pro PA14250 D2XJ7 Laptop
DELL Pro PA14250 D2XJ7 Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels) 60 Hz
DELL Pro PA14250 6YKJW Laptop
DELL Pro PA14250 6YKJW Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 FK5CT Laptop
DELL Pro PA14250 FK5CT Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_NZ Laptop
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_NZ Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO205_PA14250_NZ Laptop
DELL Pro PA14250 BTO205_PA14250_NZ Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO203_PA14250_NZ Laptop
DELL Pro PA14250 BTO203_PA14250_NZ Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO203_PA14250_AU Laptop
DELL Pro PA14250 BTO203_PA14250_AU Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_AU Laptop
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_AU Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_EMEA Laptop
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_EMEA Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO202_PA14250_EMEA Laptop
DELL Pro PA14250 BTO202_PA14250_EMEA Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO203_PA14250_EMEA Laptop
DELL Pro PA14250 BTO203_PA14250_EMEA Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO205_PA14250_EMEA Laptop
DELL Pro PA14250 BTO205_PA14250_EMEA Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO207_PA14250_EMEA Laptop
DELL Pro PA14250 BTO207_PA14250_EMEA Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 V9G6J Laptop
DELL Pro PA14250 V9G6J Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 7M7M7 Laptop
DELL Pro PA14250 7M7M7 Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 VKRHR Laptop
DELL Pro PA14250 VKRHR Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 44P2P Laptop
DELL Pro PA14250 44P2P Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 WNPT2 Laptop
DELL Pro PA14250 WNPT2 Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 210-BPFD Laptop
DELL Pro PA14250 210-BPFD Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 4KX2T Laptop
DELL Pro PA14250 4KX2T Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 H0M9C Laptop
DELL Pro PA14250 H0M9C Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 D8FGK Laptop
DELL Pro PA14250 D8FGK Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 RRDPN Laptop
DELL Pro PA14250 RRDPN Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 2Y0YF Laptop
DELL Pro PA14250 2Y0YF Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 30V0P Laptop
DELL Pro PA14250 30V0P Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 M3GJM Laptop
DELL Pro PA14250 M3GJM Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 MMPTR Laptop
DELL Pro PA14250 MMPTR Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 NMTRT Laptop
DELL Pro PA14250 NMTRT Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 R5NW8 Laptop
DELL Pro PA14250 R5NW8 Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 XC88M Laptop
DELL Pro PA14250 XC88M Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO208_PA14250_EMEA Laptop
DELL Pro PA14250 BTO208_PA14250_EMEA Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 WN2FT Laptop
DELL Pro PA14250 WN2FT Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 6WYPC Laptop
DELL Pro PA14250 6WYPC Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 2J9J9 Laptop
DELL Pro PA14250 2J9J9 Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 8WKKF Laptop
DELL Pro PA14250 8WKKF Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 DGKX5 Laptop
DELL Pro PA14250 DGKX5 Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 NPMCN Laptop
DELL Pro PA14250 NPMCN Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO205_PA14250_EMEA_NOR Laptop
DELL Pro PA14250 BTO205_PA14250_EMEA_NOR Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 PA14250_U7LNL161TBWPS_3PSXCTO Laptop
DELL Pro PA14250 PA14250_U7LNL161TBWPS_3PSXCTO Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_EMEA_NOR Laptop
DELL Pro PA14250 BTO201_PA14250_EMEA_NOR Laptop
💻 236V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 BTO203PA14250EMEAUBU Laptop
DELL Pro PA14250 BTO203PA14250EMEAUBU Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 79CNW Laptop
DELL Pro PA14250 79CNW Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 GF1X3 Laptop
DELL Pro PA14250 GF1X3 Laptop
💻 238V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 V8M74 Laptop
DELL Pro PA14250 V8M74 Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 PVF27 Laptop
DELL Pro PA14250 PVF27 Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 693DG Laptop
DELL Pro PA14250 693DG Laptop
💻 266V
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 55XNP Laptop
DELL Pro PA14250 55XNP Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 D5JP8 Laptop
DELL Pro PA14250 D5JP8 Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Pro PA14250 PA14250_U7LNL321TBWPS_3PSXCTO Laptop
DELL Pro PA14250 PA14250_U7LNL321TBWPS_3PSXCTO Laptop
💻 268V
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
DirectML, OpenVINO, Windows ML, ONNX RT, WebNN
Đáp ứng tiêu chuẩn nền tảng Intel® vPro™
Yes
Tần số cơ bản của nhân Efficient tiêu thụ thấp
2200 MHz
Tần số Turbo tối đa của nhân Efficient tiêu thụ thấp
3.7 GHz
Núcleo Efficient tiêu thụ thấp
4
Công suất turbo tối đa
37 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel SoC
Hiệu suất NPU lên tới
48 TOPs
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
Intel AI Boost
Núcleo hiệu suất
4
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu suất
2.2 GHz
Công suất cơ bản của bộ xử lý
17 W
Tần số tăng cường xử lý
5 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Núcleo xử lý
8
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Thế hệ bộ xử lý
Intel Core Ultra (Series 2)
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
268V
Luồng xử lý
Hỗ trợ sparsity
Yes
Tổng hiệu suất bộ xử lý lên tới
118 TOPs
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Yes
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
LPDDR5x-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
32 GB
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
8533 MT/s
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Đọc card tích hợp
No
Kích thước SSD M.2
2230 (22 x 30 mm)
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
512 GB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Phương tiện lưu trữ
SSD
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 65 °C
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Hiệu suất GPU lên tới
66 TOPs
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel Arc Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel Arc Graphics 140V
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
100%
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
1200:1
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
Tên thương hiệu công nghệ màn hình
ComfortView Plus
loại HD
Full HD+
Tần số làm mới tối đa
60 Hz
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Loại bảng
IPS WVA
Mật độ pixel
162 ppi
Khoảng cách pixel
0.15 x 0.15 mm
không gian màu RGB
sRGB
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
60 Wh
Thời gian sạc lại pin
4 h
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Trọng lượng pin
215 g
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
PowerShare
Yes
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Công suất sạc yêu cầu USB Type-C (tối đa)
100 W
Công suất sạc yêu cầu USB Type-C (tối thiểu)
27 W
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
LAN Ethernet
No
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE201
Nhà băng Wi-Fi
Tri-band (2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz)
Tốc độ truyền dữ liệu Wi-Fi (tối đa)
5670 Mbit/s
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 7 (802.11be), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 6E (802.11ax)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Phần mềm dùng thử
No anti-virus software,Activate Your Microsoft 365 For A 30 Day Trial
Loại khe khóa cáp
Wedge
Chiều sâu
216.7 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
1.64 cm
Chiều cao (phía sau)
1.7 cm
Màu sản phẩm
Grey
Trọng lượng
1.14 kg
Chiều rộng
311.2 mm
Chip âm thanh
Cirrus CS42L43 / Cirrus CS35L56
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
4
Công suất loa
2 W
Nhận diện khuôn mặt
Yes
Máy đọc vân tay
Yes
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Tần số adaptor AC
50/60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
65 W
Điện áp pin
11.7 V
Chiều cao không hoạt động
-15.2 - 10668 m
Va chạm không hoạt động
160 G
Động lực không hoạt động
1.3 G
Chiều cao hoạt động
-15.2 - 3048 m
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Va chạm hoạt động
110 G
Động lực hoạt động
0.66 G
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
0 - 95%
Điện áp sạc USB
20,5,9,15 V
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước
2560 x 1440 pixels
Độ phân giải camera trước (số)
8 MP
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
camera riêng tư
Yes
loại riêng tư
Privacy shutter
Tốc độ quay video
30 fps
Cảm gia tốc
Yes
khe khóa cáp
Yes
Phím Copilot
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Ngôn ngữ bàn phím
German
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Sạc nhanh
Yes
Cảm biến Hall
Yes
Vật liệu vỏ
Magnesium
Đèn nền LED
Yes
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
0 - 35 °C
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
1.56
Plיטת 탄소, năng lượng tiêu thụ (kg CO2e)
23.4
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
3.95
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
75.09
Phiên bản PAIA
GaBi version 1, 2024
Chứng chỉ bền vững
TCO, ENERGY STAR, EPEAT Climate +, EPEAT Gold
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
104
Công nghệ đặc thù của thương hiệu
Express Charge Boost capable, TNR
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Đã bao gồm cáp
AC
Tên sản phẩm
PA14250
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
5397184931806
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
AT, DE, GB, NL, SE, DK, WW
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-02-19
Mã sản phẩm
D2XJ7
Máy tính Copilot
Yes
WWAN
Upgradable
DELL Pro PA14250 D2XJ7 Laptop