Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL R7515

DELL R7515 480 GB PER751501A Máy chủ
SKU: PER751501A

DELL PowerEdge R7515, 3 GHz, 7302P, 32 GB, DDR4-SDRAM, 480 GB, Yatay (2U)

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL R7515 480 GB PER751501A Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL R7515 480 GB PER751501A Máy chủ
DELL R7515 480 GB PER751501A Máy chủ
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R7515 480 GB 19W32 Server
DELL R7515 480 GB 19W32 Server
💻 7282
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R7515 480 GB 0TF99 Server
DELL R7515 480 GB 0TF99 Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 MY077 Server
DELL PowerEdge R7515 MY077 Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 PER751509B Server
DELL PowerEdge R7515 PER751509B Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R7515 480 GB R7515-3119 Server
DELL R7515 480 GB R7515-3119 Server
💻 7262
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R7515 960 GB R7515-3126 Server
DELL R7515 960 GB R7515-3126 Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R7515 960 GB PER751509A Server
DELL R7515 960 GB PER751509A Server
💻 7502P
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R7515 480 GB PER7515_Q1FY22_FG0001_BTP Server
DELL R7515 480 GB PER7515_Q1FY22_FG0001_BTP Server
💻 7282
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515CLH1Y23V1 Server
DELL PowerEdge R7515CLH1Y23V1 Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 3P8MF Server
DELL PowerEdge R7515 3P8MF Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 944M2 Server
DELL PowerEdge R7515 944M2 Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515FY24Q4NL Server
DELL PowerEdge R7515FY24Q4NL Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 CCG97 Server
DELL PowerEdge R7515 CCG97 Server
💻 7413
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515-FY25Q3-MX Server
DELL PowerEdge R7515-FY25Q3-MX Server
💻 7413
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515-FY25Q3-16C-MX Server
DELL PowerEdge R7515-FY25Q3-16C-MX Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 FHWWN Server
DELL PowerEdge R7515 FHWWN Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 PER751501C Server
DELL PowerEdge R7515 PER751501C Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 PER751503PS Server
DELL PowerEdge R7515 PER751503PS Server
💻 7413
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 PER751503C Server
DELL PowerEdge R7515 PER751503C Server
💻 7413
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 PER751501PS Server
DELL PowerEdge R7515 PER751501PS Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 19W32+WS19ESS Server
DELL PowerEdge R7515 19W32+WS19ESS Server
💻 7282
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 19W32WS19STD5CALRDS Server
DELL PowerEdge R7515 19W32WS19STD5CALRDS Server
💻 7282
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 19W32WS19STD10CAL Server
DELL PowerEdge R7515 19W32WS19STD10CAL Server
💻 7282
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 19W32+WS19STD Server
DELL PowerEdge R7515 19W32+WS19STD Server
💻 7282
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BYKR Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BYLI Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BSFZ Server
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BSFZ Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BSFX Server
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BSFX Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BYKR+634-BYKP Server
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BYKR+634-BYKP Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BSFX+623-BBCY Server
DELL PowerEdge R7515 MY077+634-BSFX+623-BBCY Server
💻 7302P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515ANQ3V1 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515ANQ3V1 Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515ANQ3V1 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515ANQ3V1 Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515ANQ3V2 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515ANQ3V2 Server
💻 7543P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 PER751501B Server
DELL PowerEdge R7515 PER751501B Server
💻 7232P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515ANH1Y23V1 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515ANH1Y23V1 Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515ARH1Y23V1 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515ARH1Y23V1 Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515ANH1Y23V2 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515ANH1Y23V2 Server
💻 7543P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515ARH1Y23V2 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515ARH1Y23V2 Server
💻 7543P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515CLH1Y23V2 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515CLH1Y23V2 Server
💻 7543P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515CLH2Y24 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515CLH2Y24 Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515H2Y24 Server
DELL PowerEdge R7515 R7515H2Y24 Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515FY24Q3MX Server
DELL PowerEdge R7515 R7515FY24Q3MX Server
💻 7413
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 3P8MF+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R7515 3P8MF+634-BYLI Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 3P8MF+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R7515 3P8MF+634-BYKR Server
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 3P8MF + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R7515 3P8MF + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 7313P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515FY24Q4MX Server
DELL PowerEdge R7515 R7515FY24Q4MX Server
💻 7413
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R7515 R7515-FY25Q2-MX Server
DELL PowerEdge R7515 R7515-FY25Q2-MX Server
💻 7443P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

480 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

2

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Sắp xếp bộ nhớ
2
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Kích thước SSD được hỗ trợ
3.5"
Số lượng SSD được hỗ trợ
8
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Hỗ trợ RAID
Không
Kích thước SSD
2.5"
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Không
Số cổng USB 2.0
2
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Giao diện SSD
SATA
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Khung
Có
Chiều rộng
Chiều dài dây nguồn
2 m
Đường ray kệ
Có
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
4175
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
2171
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn chính
1
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 80%
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Yêu cầu nguồn
Dòng dây nguồn
10 A
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
3549
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H330
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Dung lượng SSD
480 GB
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
42
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
167
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
418
Tổng lượng khí thải carbon trừ giai đoạn sử dụng Kg Co2E
626
Dây cáp bao gồm
AC
Tên sản phẩm
R7515
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
DE
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-12-27
Mã sản phẩm
PER751501A
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Phiên bản cặp
1.3.2 2023
Quản lý từ xa
iDRAC9 Enterprise 15G
DELL R7515 480 GB PER751501A Máy chủ