Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL Vostro 3350

DELL Vostro 3350-2762BR Laptop
SKU: 3350-2762BR

Get the mobility your business demands, without sacrificing the power it needs. Specially designed for small business, the durable, lightweight, 13" (33 cm) Vostro™ 3350 laptop helps you stay connected and in control, with style and confidence.<br><br>- Meet your new IT department: Launch the Dell Support Center with the touch of a button or select optional Dell ProSupport for 24x7 assistance, including on-site.<br>- Safeguard critical data: Increase your data protection with a built-in optical drive and Roxio Creator Starter for password-protected data encryption.<br>- Go mobile: Stay connected from virtually anywhere with optional WiMax supported 4G (US only), WWAN or mobile broadband.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Vostro 3350-2762BR Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Vostro 3350-2762BR Laptop
DELL Vostro 3350-2762BR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350 469-1470 Laptop
DELL Vostro 3350 469-1470 Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 469-1930 Laptop
DELL Vostro 3350 469-1930 Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350-1798S Laptop
DELL Vostro 3350-1798S Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350-1804R Laptop
DELL Vostro 3350-1804R Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350-1811BR Laptop
DELL Vostro 3350-1811BR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350-2748S Laptop
DELL Vostro 3350-2748S Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350-2755R Laptop
DELL Vostro 3350-2755R Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350-3578 Laptop
DELL Vostro 3350-3578 Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350-3585 Laptop
DELL Vostro 3350-3585 Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350-9896 Laptop
DELL Vostro 3350-9896 Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 N04S3520 Laptop
DELL Vostro 3350 N04S3520 Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 N04S3521 Laptop
DELL Vostro 3350 N04S3521 Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 S3523 Laptop
DELL Vostro 3350 S3523 Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-K115NL Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-K115NL Laptop
💻 i5-2410M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-M115NL Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-M115NL Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-E115BE Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-E115BE Laptop
💻 i3-2310M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-M115BE Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-M115BE Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-K116NL Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-K116NL Laptop
💻 i5-480M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-K116BE Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-K116BE Laptop
💻 i5-480M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-E116BE Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-E116BE Laptop
💻 i3-2310M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-M116BE Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-M116BE Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350_001 Laptop
DELL Vostro 3350 V3350_001 Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL Vostro 3350 V3350-K117BE Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-K117BE Laptop
💻 i5-2520M
🎮 AMD Radeon HD 6490M
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL Vostro 3350 V3350-M117BE Laptop
DELL Vostro 3350 V3350-M117BE Laptop
💻 i5-2520M
🎮 AMD Radeon HD 6490M
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
No
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Loại bus
DMI
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
22
Bộ xử lý không xung đột
No
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Parity FSB
No
Lithography đồ họa & IMC
32 nm
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Công nghệ Intel FDI
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Intel Smart Cache
Yes
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
No
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
No
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Bộ chip bo mạch chủ
Intel HM67 Express
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8
Phiên bản khe PCI Express
2.0
Mã ARK của bộ xử lý
53434
Bộ nhớ cache xử lý
3 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Mã bộ xử lý
SR04J
Mã tên xử lý
Sandy Bridge
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
Tần số xử lý
2.2 GHz
Thế hệ bộ xử lý
2nd gen Intel® Core™ i3
Lithography xử lý
32 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i3-2330M
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023) mm
Chuỗi xử lý
Intel Core i3-2300 Mobile Series
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1023
Luồng xử lý
Bước nhảy
J1
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Tốc độ bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Tjunction
85C ; 100C °C
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Yes
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
6 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1333 MHz
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Các loại đĩa được hỗ trợ
CD, CD-R, CD-ROM, CD-RW, DVD, DVD+R, DVD+R DL, DVD+RW, DVD-R, DVD-R DL, DVD-ROM, DVD-RW
Dung lượng HDD
320 GB
Giao diện HDD
SATA
Tốc độ HDD
5400 RPM
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
DVD±RW
Phương tiện lưu trữ
HDD
Dung lượng lưu trữ tổng
320 GB
Intel Insider
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x116
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
650 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1100 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 3000
3D
No
Chéo màn hình
33.8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại khe CardBus PCMCIA
No
Cổng vào DC
Yes
Cổng DVI
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Kết nối tai nghe
3.5 mm
Đầu ra tai nghe
1
Cổng dữ liệu hồng ngoại
No
Kết nối microphone
3.5 mm
Đầu vào micro
No
Cổng ra S/PDIF
No
Khe SmartCard
No
TV-out
No
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Số lượng cổng eSATA/USB 2.0
1
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
WiMAX 4G tích hợp
Yes
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
Yes
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Chiều sâu
228.5 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
2.73 cm
Chiều cao (phía sau)
2.98 cm
Màu sản phẩm
Bronze
Chiều rộng
329.2 mm
Hệ thống âm thanh
HDA
Microphone tích hợp
Yes
Loa tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Máy đọc vân tay
Yes
Loại bộ chuyển đổi AC được cung cấp
AC
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
35 W
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
No
Bố phím bàn phím
QWERTY
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Phím Windows
Yes
Đèn nền LED
Yes
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Phần mềm được gói kèm
Recovery DVD
Số lượng sản phẩm bao gồm
1 pc(s)
Tên sản phẩm
Vostro 3350
GTIN EAN UPC
5397063192762
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
PL
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-02-18
Mã sản phẩm
3350-2762BR
Hd Ready
Yes
DELL Vostro 3350-2762BR Laptop