Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL KR55V

DELL Vostro 3520 KR55V Laptop
SKU: KR55V

DELL Vostro 3520, Intel® Core™ i5, 39.6 cm (15.6"), 1920 x 1080 pixels, 8 GB, 256 GB, Windows 11 Home

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Vostro 3520 KR55V Laptop

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Execute Disable Bit
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.4 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Núcleo xử lý
10
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Thế hệ bộ xử lý
12th gen Intel® Core™ i5
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i5-1235U
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
16 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 8 GB
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
256 GB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 65 °C
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
45%
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
600:1
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
loại HD
Full HD
Tần số làm mới tối đa
120 Hz
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại bảng
IPS
Mật độ pixel
140 ppi
Khoảng cách pixel
0.17925 x 0.17925 mm
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
41 Wh
Thời gian sạc lại pin
4 h
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Trọng lượng pin
190 g
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
1.4
Cổng kết nối barrel của adaptor nguồn
4.5 mm
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Loại ăng-ten
1x1
Bluetooth
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tốc độ truyền dữ liệu Wi-Fi (tối đa)
433 Mbit/s
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Home
ngôn ngữ hệ điều hành
Czech, English, Hungarian, Polish, Slovenian
Phần mềm dùng thử
McAfee® Business Protection 30-day Trial,No Microsoft Office License Included 30 day Trial Offer Only
Chiều sâu
235.6 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
1.7 cm
Chiều cao (phía sau)
1.9 cm
Vị trí thị trường
Business
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng
358.5 mm
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất loa
2 W
Máy đọc vân tay
Yes
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Dòng ra của bộ nguồn AC
3.34 A
Điện áp ra của bộ nguồn AC
19.5 V
Công suất adaptor AC
65 W
Điện áp pin
11.25 V
TDP-down có thể cấu hình
12 W
Chiều cao không hoạt động
-15.2 - 10668 m
Va chạm không hoạt động
160 G
Động lực không hoạt động
1.3 G
Chiều cao hoạt động
-15.2 - 3048 m
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Va chạm hoạt động
110 G
Động lực hoạt động
0.66 G
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
0 - 95%
Camera trước
Yes
Tốc độ quay video
30 fps
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Ngôn ngữ bàn phím
Czech, Slovakian
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Thẻ nhớ tương thích
SD
Đèn nền LED
Yes
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
0 - 35 °C
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Đã bao gồm cáp
AC
Chuột được bao gồm
No
Tên sản phẩm
3520
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
5397184771037
Danh mục
Laptops
Hướng dẫn sử dụng (PDF)
/dokumanlar/laptop/2026/dell/3520-1788477077-517/kullanim-kilavuzu.pdf
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
LT
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-12-07
Mã sản phẩm
KR55V
DELL Vostro 3520 KR55V Laptop