Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL X0PD9

DELL Vostro 3525 X0PD9 Laptop
SKU: X0PD9

DELL Vostro 3525, AMD Ryzen™ 3, 2.7 GHz, 39.6 cm (15.6"), 1920 x 1080 pixels, 8 GB, 256 GB

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Vostro 3525 X0PD9 Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Vostro 3525 X0PD9 Laptop
DELL Vostro 3525 X0PD9 Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels) 120 Hz
DELL Vostro 3525 N1005VNB3525EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3525 N1005VNB3525EMEA01 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 N1006VNB3525EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3525 N1006VNB3525EMEA01 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 N1015VNB3525EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3525 N1015VNB3525EMEA01 Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 N1301VNB3525EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3525 N1301VNB3525EMEA01 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 D1VDR Laptop
DELL Vostro 3525 D1VDR Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 6KX3J Laptop
DELL Vostro 3525 6KX3J Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 MRM8R Laptop
DELL Vostro 3525 MRM8R Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 5FV9G Laptop
DELL Vostro 3525 5FV9G Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 2P4KY Laptop
DELL Vostro 3525 2P4KY Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 XMJ4V Laptop
DELL Vostro 3525 XMJ4V Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 HV470 Laptop
DELL Vostro 3525 HV470 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 RHNGF Laptop
DELL Vostro 3525 RHNGF Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 6DPK6 Laptop
DELL Vostro 3525 6DPK6 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 PJRJR Laptop
DELL Vostro 3525 PJRJR Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 VD4R8 Laptop
DELL Vostro 3525 VD4R8 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 YW1V0 Laptop
DELL Vostro 3525 YW1V0 Laptop
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 NK635 Laptop
DELL Vostro 3525 NK635 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 N654X Laptop
DELL Vostro 3525 N654X Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 26R07 Laptop
DELL Vostro 3525 26R07 Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 DYGVR Laptop
DELL Vostro 3525 DYGVR Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 2964X Laptop
DELL Vostro 3525 2964X Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 G0T56 Laptop
DELL Vostro 3525 G0T56 Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 N1510PVNB3525EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3525 N1510PVNB3525EMEA01 Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 N1515PVNB3525EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3525 N1515PVNB3525EMEA01 Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 N1516PVNB3525EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3525 N1516PVNB3525EMEA01 Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 GJ41X Laptop
DELL Vostro 3525 GJ41X Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 R1PT7 Laptop
DELL Vostro 3525 R1PT7 Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 W8R05 Laptop
DELL Vostro 3525 W8R05 Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 FDR8R Laptop
DELL Vostro 3525 FDR8R Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 04HJ9 Laptop
DELL Vostro 3525 04HJ9 Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 424J7 Laptop
DELL Vostro 3525 424J7 Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 94CPD Laptop
DELL Vostro 3525 94CPD Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Vostro 3525 PG46W Laptop
DELL Vostro 3525 PG46W Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số tăng cường xử lý
4.1 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
8 MB
Núcleo xử lý
4
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 3
Tần số xử lý
2.7 GHz
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 5000 Series
Nhà sản xuất bộ xử lý
AMD
Mô hình bộ xử lý
5425U
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
16 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
3200 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 8 GB
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
256 GB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 65 °C
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
AMD
Card đồ họa tích hợp
Yes
Núcleo của card đồ họa tích hợp
6
Mô hình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
45%
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
600:1
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
loại HD
Full HD
Tần số làm mới tối đa
120 Hz
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại bảng
IPS
Mật độ pixel
141 ppi
Khoảng cách pixel
0.17925 x 0.17925 mm
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
41 Wh
Thời gian sạc lại pin
4 h
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Trọng lượng pin
190 g
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
1.4
Cổng kết nối barrel của adaptor nguồn
4.5 mm
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
Loại ăng-ten
1x1
Bluetooth
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Realtek RTL8821CE
Tốc độ truyền dữ liệu Wi-Fi (tối đa)
433 Mbit/s
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11g, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, Wi-Fi 4 (802.11n)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
ngôn ngữ hệ điều hành
Czech, English, Hungarian, Polish, Slovenian
Phần mềm dùng thử
McAfee® Business Protection 30-day Trial,No Microsoft Office License Included 30 day Trial Offer Only
Chiều sâu
234.9 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
1.55 cm
Chiều cao (phía sau)
1.75 cm
Màu sản phẩm
Grey
Trọng lượng
1.94 kg
Chiều rộng
358.5 mm
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất loa
2 W
Nhà sản xuất loa
Waves
Máy đọc vân tay
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Tần số adaptor AC
50/60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Dòng ra của bộ nguồn AC
3.34 A
Điện áp ra của bộ nguồn AC
19.5 V
Công suất adaptor AC
65 W
Điện áp pin
11.25 V
Chiều cao không hoạt động
-15.2 - 10668 m
Va chạm không hoạt động
160 G
Động lực không hoạt động
1.3 G
Chiều cao hoạt động
-15.2 - 3048 m
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Va chạm hoạt động
110 G
Động lực hoạt động
0.66 G
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
0 - 95%
Camera trước
Yes
Tốc độ quay video
30 fps
Chỉ báo mức pin
Yes
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Ngôn ngữ bàn phím
Czech, Slovakian
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Thẻ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Đèn nền LED
Yes
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
0 - 35 °C
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Đã bao gồm cáp
AC
Tên sản phẩm
3525
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
5397184783016
Danh mục
Laptops
Hướng dẫn sử dụng (PDF)
/dokumanlar/laptop/2026/dell/3525-1788477092-423/kullanim-kilavuzu.pdf
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-12-07
Mã sản phẩm
X0PD9
DELL Vostro 3525 X0PD9 Laptop