Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 5471-5706

DELL Vostro 5471-5706 Laptop
SKU: 5471-5706

DELL Vostro 5471-5706 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® UHD Graphics 620, Kích thước màn hình: 35,6 cm (14"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics 620
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Vostro 5471-5706 Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics 620
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Vostro 5471-5706 Laptop
DELL Vostro 5471-5706 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-5669 Laptop
DELL Vostro 5471-5669 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-5690 Laptop
DELL Vostro 5471-5690 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-5676 Laptop
DELL Vostro 5471-5676 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-5683 Laptop
DELL Vostro 5471-5683 Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-5713 Laptop
DELL Vostro 5471-5713 Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 RM9NK Laptop
DELL Vostro 5471 RM9NK Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14HP3 Laptop
DELL Vostro 5471 14HP3 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 6HF0J Laptop
DELL Vostro 5471 6HF0J Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 PJ1PN Laptop
DELL Vostro 5471 PJ1PN Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 1J9TX Laptop
DELL Vostro 5471 1J9TX Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 4C15R Laptop
DELL Vostro 5471 4C15R Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 A521243AU Laptop
DELL Vostro 5471 A521243AU Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 CAV206PHL54F08ON1OJP Laptop
DELL Vostro 5471 CAV206PHL54F08ON1OJP Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N205PVN5471EMEA01_1805 Laptop
DELL Vostro 5471 N205PVN5471EMEA01_1805 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 CAV208PHL54S08ON1OJP Laptop
DELL Vostro 5471 CAV208PHL54S08ON1OJP Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 CAV207PHL54F04ON1OJP Laptop
DELL Vostro 5471 CAV207PHL54F04ON1OJP Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 A521240AU Laptop
DELL Vostro 5471 A521240AU Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 A511243AU Laptop
DELL Vostro 5471 A511243AU Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 A511241AU Laptop
DELL Vostro 5471 A511241AU Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 A511240AU Laptop
DELL Vostro 5471 A511240AU Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 PK4H6 Laptop
DELL Vostro 5471 PK4H6 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N206PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
DELL Vostro 5471 N206PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N207PVN5471EMEA01_1805 Laptop
DELL Vostro 5471 N207PVN5471EMEA01_1805 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N207PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
DELL Vostro 5471 N207PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N208PVN5471EMEA01_1805 Laptop
DELL Vostro 5471 N208PVN5471EMEA01_1805 Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N203VN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
DELL Vostro 5471 N203VN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N204VN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
DELL Vostro 5471 N204VN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N205PVN5471EMEA01_1805_HOM Laptop
DELL Vostro 5471 N205PVN5471EMEA01_1805_HOM Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N205PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
DELL Vostro 5471 N205PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-FHDS25F82N Laptop
DELL Vostro 5471-FHDS25F82N Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-FHDS25WP82N Laptop
DELL Vostro 5471-FHDS25WP82N Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471-FHDS55F81N Laptop
DELL Vostro 5471-FHDS55F81N Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N216VN5471EMEA01_1901 Laptop
DELL Vostro 5471 N216VN5471EMEA01_1901 Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N216VN5471EMEA01_1901_HOM Laptop
DELL Vostro 5471 N216VN5471EMEA01_1901_HOM Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N216VN5471EMEA01_1901_UBU Laptop
DELL Vostro 5471 N216VN5471EMEA01_1901_UBU Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 N208PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
DELL Vostro 5471 N208PVN5471EMEA01_1805_UBU Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 W56854202THW10-GOLD Laptop
DELL Vostro 5471 W56854202THW10-GOLD Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 W56854202THW10-SILVER Laptop
DELL Vostro 5471 W56854202THW10-SILVER Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-P1548GTW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-P1548GTW Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-P1748GTW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-P1748GTW Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-P1548STW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-P1548STW Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-R1528GTW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-R1528GTW Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-P1748STW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-P1748STW Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-R1528STW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-R1528STW Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-R1548GTW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-R1548GTW Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 14-5471-R1748GTW Laptop
DELL Vostro 5471 14-5471-R1748GTW Laptop
💻 i7-8550U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 S2207VN5471BTSPL01_1905 Laptop
DELL Vostro 5471 S2207VN5471BTSPL01_1905 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Vostro 5471 S2206RPVN5471BTSPL01_1905 Laptop
DELL Vostro 5471 S2206RPVN5471BTSPL01_1905 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics 620

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
4 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
ID kiến trúc bộ xử lý
124967
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,4 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Kaby Lake R
Mã bộ xử lý
SR3LA
Lithography bộ xử lý
14 nm
Thế hệ bộ xử lý
8. nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 4 GB
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2400 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
32 GB
RAM
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Ổ đĩa quang
Không
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Kích thước đĩa
2.5"
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics 620
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Có
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
32 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1100 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x5917
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.4
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
300 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Bề mặt màn hình
Mờ
Loại Hd
Full HD kalitesi
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Dung lượng pin
42 Wh
Số lượng pin
3
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
OPI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x2+2x1, 1x4, 2x2, 4x1
Cổng DVI
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại C
1
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thời gian thử
McAfee, Microsoft Office
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Trọng lượng
Độ sâu
240,8 mm
Chiều rộng
343 mm
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Chiều cao từ phía sau
1,74 cm
Chiều cao phía trước
1,61 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Công suất Loa
2 W
Loa và microphone
Waves
Chip âm thanh
Realtek ALC3254-CG
Mức độ va chạm có thể hoạt động
40 G
Điện áp phá vỡ
105 G
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
20 - 80%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
10 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,8 GHz
TDP có thể điều chỉnh lên
25 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
1,8 GHz
Điện áp pin
11,4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Không
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1356
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
0,00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Bao gồm dây nguồn
Có
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 24 mm
Danh mục
Laptop & Notebook
Tên sản phẩm
5471
Gia đình sản phẩm
Chuỗi sản phẩm
5000
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397184095706
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
FR, UA, DE, PL, SK, CZ
Ngày được thêm vào hệ thống
2017-12-06
Ngày sản xuất
2017
Mã sản phẩm
5471-5706
Nhảy
Y0
DELL Vostro 5471-5706 Laptop