Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL XPS 13

DELL XPS 13 321X-0267 Laptop
SKU: 321X-0267

DELL XPS 13 321X-0267 Laptop — Laptop & Notebook. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 13 321X-0267 Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 13 321X-0267 Laptop
DELL XPS 13 321X-0267 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 128 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL XPS 13 321X-9735 Laptop
DELL XPS 13 321X-9735 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-9759 Laptop
DELL XPS 13 321X-9759 Laptop
💻 i7-2637M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-9742 Laptop
DELL XPS 13 321X-9742 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-9773 Laptop
DELL XPS 13 321X-9773 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-0281 Laptop
DELL XPS 13 321X-0281 Laptop
💻 i7-2637M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 256 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL XPS 13 321X-2826 Laptop
DELL XPS 13 321X-2826 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-2819 Laptop
DELL XPS 13 321X-2819 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-6975 Laptop
DELL XPS 13 321X-6975 Laptop
💻 i7-2637M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-6982 Laptop
DELL XPS 13 321X-6982 Laptop
💻 i7-2637M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 DNCWP1648H Laptop
DELL XPS 13 DNCWP1648H Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 DNCWP1570H Laptop
DELL XPS 13 DNCWP1570H Laptop
💻 i7-4500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 DNCWP1238H Laptop
DELL XPS 13 DNCWP1238H Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 W5110S3AU Laptop
DELL XPS 13 W5110S3AU Laptop
💻 i7-4500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 W5110S4AU Laptop
DELL XPS 13 W5110S4AU Laptop
💻 i3-4010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 9333-2723 Laptop
DELL XPS 13 9333-2723 Laptop
💻 i7-4510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 9333-8529 Laptop
DELL XPS 13 9333-8529 Laptop
💻 i7-4510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-9766 Laptop
DELL XPS 13 321X-9766 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-9780 Laptop
DELL XPS 13 321X-9780 Laptop
💻 i7-2637M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-0274 Laptop
DELL XPS 13 321X-0274 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 256 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1366 x 768 pixels)
DELL XPS 13 321X-2120 Laptop
DELL XPS 13 321X-2120 Laptop
💻 i7-2637M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-6625 Laptop
DELL XPS 13 321X-6625 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 V540302IN8 Laptop
DELL XPS 13 V540302IN8 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 V540303IN8 Laptop
DELL XPS 13 V540303IN8 Laptop
💻 i7-2637M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 V540401IN8 Laptop
DELL XPS 13 V540401IN8 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 321X-4990 Laptop
DELL XPS 13 321X-4990 Laptop
💻 i5-2467M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 9333-1890 Laptop
DELL XPS 13 9333-1890 Laptop
💻 i7-4500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 9333-1883 Laptop
DELL XPS 13 9333-1883 Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 13 8 GB W5110S1AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL XPS 13 8 GB W5110S1AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Yes
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Loại bus
DMI
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
16
Bộ xử lý không xung đột
No
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Parity FSB
No
Lithography đồ họa & IMC
32 nm
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Công nghệ Intel FDI
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Intel Smart Cache
Yes
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
No
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® QM67 Express
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Phiên bản khe PCI Express
2.0
Mã ARK của bộ xử lý
56858
Tần số tăng cường xử lý
2.3 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
3 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Mã bộ xử lý
SR0D6
Mã tên xử lý
Sandy Bridge
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Tần số xử lý
1.6 GHz
Thế hệ bộ xử lý
2nd gen Intel® Core™ i5
Lithography xử lý
32 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i5-2467M
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
31.0 x 24.0 (BGA1023) mm
Chuỗi xử lý
Intel Core i5-2400 Mobile Series
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1023
Luồng xử lý
Bước nhảy
J1
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Tốc độ bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Tjunction
100 °C
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Yes
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1333 MHz
LightScribe
No
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
128 GB
Phương tiện lưu trữ
SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
128 GB
Intel Insider
Yes
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Họ dòng card đồ họa
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x116
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1150 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 3000
Chéo màn hình
33.8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Dung lượng pin
47 Wh
Thời lượng pin (tối đa)
8.53 h
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số lượng tế bào pin
6
Loại khe CardBus PCMCIA
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Cổng DVI
No
Khe ExpressCard
No
Cổng dữ liệu hồng ngoại
No
Đầu vào micro
No
Số lượng Mini DisplayPorts
1
Cổng ra S/PDIF
No
Khe SmartCard
No
TV-out
No
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
LAN Ethernet
No
WiMAX 4G tích hợp
Yes
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
Yes
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 7 Home Premium
Phần mềm dùng thử
McAfee SecurityCenter
Chiều sâu
205 mm
Chiều sâu (đơn vị impérial)
20.6 cm (8.1")
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
6 mm
Chiều cao (phía trước) (đơn vị impérial)
6.1 mm (0.24")
Chiều cao (phía sau)
1.8 cm
Chiều cao (phía sau) (đơn vị impérial)
1.8 cm (0.71")
Màu sản phẩm
Black, Silver
Trọng lượng
1.36 kg
Chiều rộng
316 mm
Chiều rộng (đơn vị impérial)
31.5 cm (12.4")
Hệ thống âm thanh
HDA + Waves MaxxAudio 4
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất loa
3 W
Công suất adaptor AC
45 W
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
17 W
Độ phân giải camera trước (số)
1.3 MP
khe khóa cáp
No
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Phím Windows
Yes
Vật liệu vỏ
Aluminium, Carbon fibre, Magnesium
Đèn nền LED
Yes
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Phần mềm được gói kèm
Adobe Reader X, Microsoft Office Starter, WebCam Central, Skype, Skyhook, Internet Explorer, Windows Live Essentials Wave 4, Dell DataSafe, Dell Stage
Tên sản phẩm
XPS 13
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
5397063220267
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
PL
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-03-25
Mã sản phẩm
321X-0267
DELL XPS 13 321X-0267 Laptop