Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL U561148KR

DELL XPS 14z U561148KR Laptop
SKU: U561148KR

DELL XPS 14z U561148KR Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 500 GB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: NVIDIA® GeForce® GT 520M, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 3000, Kích thước màn hình: 35,6 cm (14"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® GT 520M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 14z U561148KR Laptop

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® GT 520M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 14z U561148KR Laptop
DELL XPS 14z U561148KR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 411Z-2112 Laptop
DELL Inspiron 14z 411Z-2112 Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL XPS 14z X14Z-6923SLV Laptop
DELL XPS 14z X14Z-6923SLV Laptop
💻 i7-2640M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14Z-2026DBK Laptop
DELL Inspiron 14z I14Z-2026DBK Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1366 x 768 pixels)
DELL Inspiron 14z 5423-S51P65 Laptop
DELL Inspiron 14z 5423-S51P65 Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 5423-36B43S Laptop
DELL Inspiron 14z 5423-36B43S Laptop
💻 i3-2367M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 5423-4509 Laptop
DELL Inspiron 14z 5423-4509 Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 210-39114SLV Laptop
DELL Inspiron 14z 210-39114SLV Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 210-39116SLV Laptop
DELL Inspiron 14z 210-39116SLV Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 5423-2145SG-W8-SIL Laptop
DELL Inspiron 14z 5423-2145SG-W8-SIL Laptop
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 5423-2145SG-W8-RED Laptop
DELL Inspiron 14z 5423-2145SG-W8-RED Laptop
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 210-39116 Laptop
DELL Inspiron 14z 210-39116 Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 5423-3952 Laptop
DELL Inspiron 14z 5423-3952 Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14ZI73_850LC Laptop
DELL Inspiron 14z I14ZI73_850LC Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14ZI5_850LC Laptop
DELL Inspiron 14z I14ZI5_850LC Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z BMWZ41305_038SW8C Laptop
DELL Inspiron 14z BMWZ41305_038SW8C Laptop
💻 i7-3517U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14ZAW51Z Laptop
DELL Inspiron 14z I14ZAW51Z Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14ZAW53Z Laptop
DELL Inspiron 14z I14ZAW53Z Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14ZAW71Z Laptop
DELL Inspiron 14z I14ZAW71Z Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14ZAW52Z Laptop
DELL Inspiron 14z I14ZAW52Z Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z W520940AU Laptop
DELL Inspiron 14z W520940AU Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z W520941AU Laptop
DELL Inspiron 14z W520941AU Laptop
💻 i7-4500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N5423-YMRY25-S Laptop
DELL Inspiron 14z N5423-YMRY25-S Laptop
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N5423-YMRY27-R Laptop
DELL Inspiron 14z N5423-YMRY27-R Laptop
💻 i3-3227U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N5423-YMRY27-S Laptop
DELL Inspiron 14z N5423-YMRY27-S Laptop
💻 i3-3227U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z 14Z45B45B Laptop
DELL Inspiron 14z 14Z45B45B Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z V540605IN8 Laptop
DELL Inspiron 14z V540605IN8 Laptop
💻 i7-3517U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z V540602IN8 Laptop
DELL Inspiron 14z V540602IN8 Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z V540601IN8 Laptop
DELL Inspiron 14z V540601IN8 Laptop
💻 i3-2367M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z V540603IN8 Laptop
DELL Inspiron 14z V540603IN8 Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z V540604IN8 Laptop
DELL Inspiron 14z V540604IN8 Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL XPS 14z U560902 - 750G Laptop
DELL XPS 14z U560902 - 750G Laptop
💻 i7-2640M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL 14z XPS14Z-45411G-W7P Laptop
DELL 14z XPS14Z-45411G-W7P Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL XPS 14z U561114TH Laptop
DELL XPS 14z U561114TH Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL 14z XPS14Z-64411G-W7P Laptop
DELL 14z XPS14Z-64411G-W7P Laptop
💻 i7-2670QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL XPS 14z U561115TH Laptop
DELL XPS 14z U561115TH Laptop
💻 i7-2640M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z V560498AU Laptop
DELL Inspiron 14z V560498AU Laptop
💻 i7-3517U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL XPS 14z N0014Z05 Laptop
DELL XPS 14z N0014Z05 Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL XPS 14z N0014Z16 Laptop
DELL XPS 14z N0014Z16 Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z YMRY21 Laptop
DELL Inspiron 14z YMRY21 Laptop
💻 i3-2367M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z I14ZI5_650LC Laptop
DELL Inspiron 14z I14ZI5_650LC Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1436 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1436 Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1431 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1431 Laptop
💻 i3-3227U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1433 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1433 Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1430 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1430 Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1411 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1411 Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1432 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1432 Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1426 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1426 Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Inspiron 14z N00I1405 Laptop
DELL Inspiron 14z N00I1405 Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

500 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA® GeForce® GT 520M

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 3000

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Không
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Kéo dài CPU
24
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Công nghệ ảo hóa Intel Intel VT
VT-x
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Không
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
ID kiến trúc bộ xử lý
53450
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Sandy Bridge
Mã bộ xử lý
SR04W
Lithography bộ xử lý
32 nm
Thế hệ bộ xử lý
2. nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i5-2400 Mobile Series
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Không
Ổ đĩa quang
DVD±RW
Ổ cứng nội bộ
500 GB
Trung gian lưu trữ
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Công nghệ lưu trữ ma trận Intel MST
Không
Kích thước đĩa
2.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Đánh dấu IMC đồ họa
32 nm
Số lượng card đồ họa rời đã lắp đặt
1
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1200 MHz
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x116
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
650 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Có
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Dung lượng pin
58 Wh
Số lượng pin
8
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
S Xuất Pdif
Không
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Cổng DVI
Không
Phiên bản HDMI
1.4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
1
Công nghệ Intel Smart Connection
Không
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
Wimax 4G tích hợp
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Trọng lượng
Độ sâu
234 mm
Chiều rộng
335 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Chiều cao
23 mm
Màu sản phẩm
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
HD
Công nghệ Intel HD Audio
Không
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Cổng vào microfono
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Không
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
90 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Camera trước
Có
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím số
Không
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
Bellek Çubuğu (MS), MMC, MS Duo, MS PRO, MS PRO Duo, SD, xD
Ống cắm bộ xử lý
Soket 988
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Không
Công nghệ Intel Active Management Intel Amt
Không
Công nghệ Intel Rapid Start
Không
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Bao gồm dây nguồn
Có
Kích thước gói bộ xử lý
37.5x37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023) mm
Danh mục
Laptop & Notebook
Tên sản phẩm
14z
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
PL
Ngày được thêm vào hệ thống
2015-06-04
Ngày sản xuất
2015
Mã sản phẩm
U561148KR
Nhảy
J1
DELL XPS 14z U561148KR Laptop