Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 9305-3659

DELL XPS 9305-3659 Laptop
SKU: 9305-3659

DELL XPS 13 9305, Intel® Core™ i5, 33.8 cm (13.3"), 1920 x 1080 pixels, 8 GB, 512 GB, Windows 10 Home

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 9305-3659 Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 9305-3659 Laptop
DELL XPS 9305-3659 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1080 pixels) 60 Hz
DELL XPS 9305 ICC-C786502WIN8 Laptop
DELL XPS 9305 ICC-C786502WIN8 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 GVGG5 Laptop
DELL XPS 9305 GVGG5 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-2053 Laptop
DELL XPS 9305-2053 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-2039 Laptop
DELL XPS 9305-2039 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-2077 Laptop
DELL XPS 9305-2077 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-1865 Laptop
DELL XPS 9305-1865 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-2046 Laptop
DELL XPS 9305-2046 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-2084 Laptop
DELL XPS 9305-2084 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-2022 Laptop
DELL XPS 9305-2022 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-2060 Laptop
DELL XPS 9305-2060 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 V13CC Laptop
DELL XPS 9305 V13CC Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 DLL_298914 Laptop
DELL XPS 9305 DLL_298914 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-9359 Laptop
DELL XPS 9305-9359 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 DLL_298915 Laptop
DELL XPS 9305 DLL_298915 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 XPS9305-7099SLV-SUS Laptop
DELL XPS 9305 XPS9305-7099SLV-SUS Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-3673 Laptop
DELL XPS 9305-3673 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305-3666 Laptop
DELL XPS 9305-3666 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 F9R6V Laptop
DELL XPS 9305 F9R6V Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 F9R6V Laptop
DELL XPS 9305 F9R6V Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1200 Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1200 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1200_HOM Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1200_HOM Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1500 Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1500 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1500_HOM Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1500_HOM Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1600 Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1600 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1600_HOM Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1600_HOM Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1900_P Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1900_P Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1900_P_HOM Laptop
DELL XPS 9305 ITALIA_TGLU_2201_1900_P_HOM Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 GVFX6 Laptop
DELL XPS 9305 GVFX6 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 F1TCW Laptop
DELL XPS 9305 F1TCW Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 3PGPD Laptop
DELL XPS 9305 3PGPD Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 CN93506SC Laptop
DELL XPS 9305 CN93506SC Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 CN93505SC Laptop
DELL XPS 9305 CN93505SC Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 CN93511SC Laptop
DELL XPS 9305 CN93511SC Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 NX9305-W001KR Laptop
DELL XPS 9305 NX9305-W001KR Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 NX9305-W003KR Laptop
DELL XPS 9305 NX9305-W003KR Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 NX9305-W004KR Laptop
DELL XPS 9305 NX9305-W004KR Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 NX9305-W005KR Laptop
DELL XPS 9305 NX9305-W005KR Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 NX9305-W002KR Laptop
DELL XPS 9305 NX9305-W002KR Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1100 Laptop
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1100 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1500 Laptop
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1500 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1300 Laptop
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1300 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1501 Laptop
DELL XPS 9305 SMX139W10P1C1501 Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 XN9305EPFNS Laptop
DELL XPS 9305 XN9305EPFNS Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 XN9305EPFLS Laptop
DELL XPS 9305 XN9305EPFLS Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 XN9305EPFPS Laptop
DELL XPS 9305 XN9305EPFPS Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 XN9305EPFRS Laptop
DELL XPS 9305 XN9305EPFRS Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 CAX1500SPITS16ON3OJP Laptop
DELL XPS 9305 CAX1500SPITS16ON3OJP Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9305 CAX1100SPITF08OH3OJP Laptop
DELL XPS 9305 CAX1100SPITF08OH3OJP Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
No
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.2 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
8 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Núcleo xử lý
4
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Thế hệ bộ xử lý
11th gen Intel® Core™ i5
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i5-1135G7
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
LPDDR4x-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
8 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
4267 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Đọc card tích hợp
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
512 GB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 65 °C
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Card đồ họa tích hợp
Yes
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
100%
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
1000:1
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Chéo màn hình
33.8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
loại HD
Full HD
Tần số làm mới tối đa
60 Hz
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại bảng
WVA
Mật độ pixel
166 ppi
không gian màu RGB
sRGB
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
52 Wh
Thời gian sạc lại pin
4 h
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Trọng lượng pin
220 g
Số lượng tế bào pin
4
Pin có tháo rời
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
1
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Số lượng cổng USB4 Gen 3x2
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.1
LAN Ethernet
No
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Killer
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Killer Wireless-AX 1650
Tốc độ truyền dữ liệu Wi-Fi (tối đa)
2400 Mbit/s
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Home
Tên màu
Platinum Silver
Chiều sâu
199.2 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
7.8 mm
Chiều cao (phía sau)
1.16 cm
Màu sản phẩm
Black, Platinum, Silver
Trọng lượng
1.29 kg
Chiều rộng
301.8 mm
Chip âm thanh
Realtek ALC3271-CG
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Công suất loa
2 W
Nhà sản xuất loa
Waves
Máy đọc vân tay
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Dòng ra của bộ nguồn AC
1.7 A
Điện áp ra của bộ nguồn AC
20 V
Công suất adaptor AC
65 W
Điện áp pin
7.6 V
TDP-down có thể cấu hình
12 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
0.9 GHz
TDP-up có thể cấu hình
28 W
Tần số TDP-up có thể cấu hình
2,4 GHz
Chiều cao không hoạt động
-15.2 - 10668 m
Chiều cao hoạt động
-15.2 - 3048 m
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
0 - 95%
Camera trước
Yes
Loại camera trước HD
HD
Độ phân giải camera trước
1280 x 720 pixels
Độ phân giải camera trước (số)
0.92 MP
Tốc độ quay video
30 fps
Chỉ báo mức pin
Yes
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Ngôn ngữ bàn phím
German
Bố phím bàn phím
QWERTZ
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Thẻ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC
Vật liệu vỏ
Aluminium
Đèn nền LED
Yes
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
0 - 35 °C
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
No
Nội dung bột tre định hình mỗi gói
0 g
Lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
48 g
Lượng giấy гофрированный mỗi gói
448 g
Lượng giấy гофрированный mỗi hộp vận chuyển (nội bộ)
400 g
Lượng giấy гофрированный mỗi vỏ cho phụ kiện
0 g
Nội dung bảng xám mỗi gói
331 g
Lượng polyetilen cao độ (HDPE) mỗi gói
74 g
Lượng polyetilen thấp độ (LDPE) mỗi gói
46 g
Lượng vật liệu khác mỗi gói
0 g
Nội dung bột giấy định hình mỗi gói
0 g
Lượng polyetilen terephthalat (PET) mỗi gói
0 g
Lượng polypropolene (PP) mỗi gói
15 g
Lượng polystyren (PS) mỗi gói
0 g
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Nội dung bột rơm lúa mì định hình mỗi gói
0 g
Số lớp trên mỗi pallet
3 pc(s)
Số lượng tối đa của các thùng giấy có thể xếp chồng
26 pc(s)
Chiều dài tổng của pallet
120 cm
Trọng lượng brutto của pallet
233.7 kg
Chiều rộng tổng của pallet
100 cm
Trọng lượng thể tích pallet
203.8 kg
Sản phẩm mỗi container đa phương thức (20ft)
1800 pc(s)
Sản phẩm mỗi container đa phương thức (40ft)
3780 pc(s)
Sản phẩm trên mỗi pallet
90 pc(s)
Sản phẩm mỗi lớp pallet
30 pc(s)
Phần mềm được gói kèm
Financial Tracker & Retail Information
Đã bao gồm cáp
AC
Chiều sâu gói hàng
450 mm
Chiều cao gói hàng
293 mm
Vật liệu bao bì
Grey board, Corrugated cardboard, High-Density Polyethylene (HDPE), Low-density polyethylene (LDPE), Polypropylene (PP)
Trọng lượng gói hàng
2.5 kg
Chiều rộng gói hàng
82 mm
Tên sản phẩm
9305
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
5397184533659
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-02-11
Mã sản phẩm
9305-3659
Đánh giá EPEAT
85.23%
DELL XPS 9305-3659 Laptop