Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL KF8D1

DELL XPS 9360 KF8D1 Laptop
SKU: KF8D1

DELL XPS 9360 KF8D1 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 620, Kích thước màn hình: 33,8 cm (13.3"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 620
Kích thước màn hình
33,8 cm (13.3")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 9360 KF8D1 Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 620
Kích thước màn hình
33,8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 9360 KF8D1 Laptop
DELL XPS 9360 KF8D1 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 13159409 Laptop
DELL XPS 9360 13159409 Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 CAX5158HL13F08ON7OJP Laptop
DELL XPS 9360 CAX5158HL13F08ON7OJP Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 CAX5159HL13F08OO7OJP Laptop
DELL XPS 9360 CAX5159HL13F08OO7OJP Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-7531 Laptop
DELL XPS 9360-7531 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-7532 Laptop
DELL XPS 9360-7532 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-7533 Laptop
DELL XPS 9360-7533 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-R1705G Laptop
DELL XPS 9360-R1705G Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-R1708G Laptop
DELL XPS 9360-R1708G Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-R1708S Laptop
DELL XPS 9360-R1708S Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 CAX5160HL13S08OO7OJP Laptop
DELL XPS 9360 CAX5160HL13S08OO7OJP Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 49CHM Laptop
DELL XPS 9360 49CHM Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 YKG5W Laptop
DELL XPS 9360 YKG5W Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 Z510893AU Laptop
DELL XPS 9360 Z510893AU Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 SMZ510892AU Laptop
DELL XPS 9360 SMZ510892AU Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 Z510897AU Laptop
DELL XPS 9360 Z510897AU Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 Z510898AU Laptop
DELL XPS 9360 Z510898AU Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 Z520898AU Laptop
DELL XPS 9360 Z520898AU Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 F6W3K Laptop
DELL XPS 9360 F6W3K Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 FYVP5 Laptop
DELL XPS 9360 FYVP5 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 G94X7 Laptop
DELL XPS 9360 G94X7 Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 VXCRN Laptop
DELL XPS 9360 VXCRN Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-2478 Laptop
DELL XPS 9360-2478 Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-2485 Laptop
DELL XPS 9360-2485 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 RF85D Laptop
DELL XPS 9360 RF85D Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 XFXMY Laptop
DELL XPS 9360 XFXMY Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 G6PC8 Laptop
DELL XPS 9360 G6PC8 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 V43HK Netbook Laptop
DELL XPS 9360 V43HK Netbook Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 CAX13W10H5128CA Laptop
DELL XPS 9360 CAX13W10H5128CA Laptop
💻 i3-7100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 DNCWT5103H Laptop
DELL XPS 9360 DNCWT5103H Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 1WWN3+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 1WWN3+630-ABDC Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 1WWN3+630-ABDD Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 1WWN3+630-ABDD Laptop
💻 i7-5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 1WWN3+630-ABDL Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 1WWN3+630-ABDL Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 3DDNP+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 3DDNP+630-ABDC Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 3DDNP+630-ABDD Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 3DDNP+630-ABDD Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 3DDNP+630-ABDL Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 3DDNP+630-ABDL Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 60W93+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 60W93+630-ABDC Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 60W93+630-ABDD Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 60W93+630-ABDD Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 60W93+630-ABDL Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 60W93+630-ABDL Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 CY2CV+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Professional 2016 CY2CV+630-ABDC Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 CY2CV+630-ABDD Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Business 2016 CY2CV+630-ABDD Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 CY2CV+630-ABDL Laptop
DELL XPS 9360 + Microsoft Office Home & Student 2016 CY2CV+630-ABDL Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-5747 Laptop
DELL XPS 9360-5747 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 0MGVF Laptop
DELL XPS 9360 0MGVF Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 4YPC9 Laptop
DELL XPS 9360 4YPC9 Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 DNDOT5171H Laptop
DELL XPS 9360 DNDOT5171H Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360-6010 Laptop
DELL XPS 9360-6010 Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 203-89525_14650028 Laptop
DELL XPS 9360 203-89525_14650028 Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9360 CAX5101HL13F04ON7OJP Laptop
DELL XPS 9360 CAX5101HL13F04ON7OJP Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 620

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

33,8 cm (13.3")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
4 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID kiến trúc bộ xử lý
95451
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,5 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Kaby Lake
Mã bộ xử lý
SR2ZV
Lithography bộ xử lý
14 nm
Thế hệ bộ xử lý
7. nesil Intel® Core™ i7
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Số khe nhớ
1x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2133 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
On-board
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
16 GB
RAM
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 620
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Có
Đánh dấu IMC đồ họa
14 nm
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
32 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1050 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x5916
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.4
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
300 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại Hd
Full HD kalitesi
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Dung lượng pin
60 Wh
Số lượng pin
4
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
OPI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x2+2x1, 1x4, 2x2, 4x1
Cổng DVI
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 / USB 3.1 Gen 2 loại C
1
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.1
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Không
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Trọng lượng
Độ sâu
200 mm
Chiều rộng
304 mm
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Chiều cao từ phía sau
1,5 cm
Chiều cao phía trước
9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio
Công suất Loa
2 W
Loa và microphone
Waves
Chip âm thanh
Realtek ALC3246
Mức độ va chạm có thể hoạt động
140 G
Điện áp phá vỡ
160 G
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
EPEAT Gold, ENERGY STAR
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
2,31 A
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
7,5 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,8 GHz
TDP có thể điều chỉnh lên
25 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2,9 GHz
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Không
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
RAM tương thích
Không biết
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1356
Dung lượng SSD
256 GB
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
0,00
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Có
Nhãn phân đoạn Intel
Ev ofisi, Küçük İşletme
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Bao gồm dây nguồn
Có
Đã bao gồm ổ đĩa
Có
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 24 mm
Danh mục
Laptop & Notebook
Tên sản phẩm
9360
Gia đình sản phẩm
Chuỗi sản phẩm
13
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397063943913
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
SE, DK, FI, NL, GB, FR, PL
Ngày được thêm vào hệ thống
2016-10-06
Ngày sản xuất
2016
Mã sản phẩm
KF8D1
Nhảy
H0
DELL XPS 9360 KF8D1 Laptop