Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 9550-9293

DELL XPS 9550-9293 Laptop
SKU: 9550-9293

DELL XPS 9550-9293 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 512 GB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: NVIDIA® GeForce® GTX 960M, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 530, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® GTX 960M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 530

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 9550-9293 Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® GTX 960M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 530
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
3840 x 2160 Pixel
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 9550-9293 Laptop
DELL XPS 9550-9293 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550-4408 Laptop
DELL XPS 9550-4408 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 DNCWX1630H Laptop
DELL XPS 9550 DNCWX1630H Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 DNCWX1631H Laptop
DELL XPS 9550 DNCWX1631H Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550-9560 Laptop
DELL XPS 9550-9560 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550-9577 Laptop
DELL XPS 9550-9577 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 BNX5501 Laptop
DELL XPS 9550 BNX5501 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 BNX5502 Laptop
DELL XPS 9550 BNX5502 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 BNX5503 Laptop
DELL XPS 9550 BNX5503 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 BNX5504 Laptop
DELL XPS 9550 BNX5504 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 CNX5502 Laptop
DELL XPS 9550 CNX5502 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 CNX5501 Laptop
DELL XPS 9550 CNX5501 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 Y510992AU Laptop
DELL XPS 9550 Y510992AU Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 N5-9550-N2-02 Laptop
DELL XPS 9550 N5-9550-N2-02 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 Y510998AU Laptop
DELL XPS 9550 Y510998AU Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 CAX1607HL15F08KN1OJP Laptop
DELL XPS 9550 CAX1607HL15F08KN1OJP Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 203-75769_14501785 Laptop
DELL XPS 9550 203-75769_14501785 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 Y521299AU Laptop
DELL XPS 9550 Y521299AU Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 Y511299AU Laptop
DELL XPS 9550 Y511299AU Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 Y521298AU Laptop
DELL XPS 9550 Y521298AU Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 y510299au Laptop
DELL XPS 9550 y510299au Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 dncwx1626s Laptop
DELL XPS 9550 dncwx1626s Laptop
💻 i3-6100H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 87YGY+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 87YGY+630-ABDC Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Business 2016 87YGY+630-ABDD Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Business 2016 87YGY+630-ABDD Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Student 2016 87YGY+630-ABDL Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Student 2016 87YGY+630-ABDL Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 203-82873_14536445 Laptop
DELL XPS 9550 203-82873_14536445 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 Z520496AU Laptop
DELL XPS 9550 Z520496AU Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 DNCWX1626B Laptop
DELL XPS 9550 DNCWX1626B Laptop
💻 i3-6100H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1627 Laptop
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1627 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1634 Laptop
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1634 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1635 Laptop
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1635 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1636 Laptop
DELL XPS 9550 CAX15W10PB1636 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 330PK Laptop
DELL XPS 9550 330PK Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 15-9550-R2528 Laptop
DELL XPS 9550 15-9550-R2528 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Business 2016 GW84V+630-ABDD Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Business 2016 GW84V+630-ABDD Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 GW84V+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 GW84V+630-ABDC Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Student 2016 GW84V+630-ABDL Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Student 2016 GW84V+630-ABDL Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 4JX81 Laptop
DELL XPS 9550 4JX81 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550-2690 Laptop
DELL XPS 9550-2690 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550-5716 Laptop
DELL XPS 9550-5716 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550-5723 Laptop
DELL XPS 9550-5723 Laptop
💻 i5-6300HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 6YXJH Laptop
DELL XPS 9550 6YXJH Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 NG5N9 Laptop
DELL XPS 9550 NG5N9 Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 XNM7T Laptop
DELL XPS 9550 XNM7T Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 6YXJH+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 6YXJH+630-ABDC Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Business 2016 6YXJH+630-ABDD Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Business 2016 6YXJH+630-ABDD Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Student 2016 6YXJH+630-ABDL Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Home & Student 2016 6YXJH+630-ABDL Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 XNM7T+630-ABDC Laptop
DELL XPS 9550 + Microsoft Office Professional 2016 XNM7T+630-ABDC Laptop
💻 i7-6700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA® GeForce® GTX 960M

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 530

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® HM170
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Công nghệ ảo hóa Intel Intel VT
VT-d, VT-x
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID kiến trúc bộ xử lý
88967
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,5 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Skylake
Mã bộ xử lý
SR2FQ
Lithography bộ xử lý
14 nm
Thế hệ bộ xử lý
6. nesil Intel® Core™ i7
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i7-6700 Mobil Serileri
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
2 x 8 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
32 GB
RAM
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 70 °C
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Công nghệ lưu trữ ma trận Intel MST
Không
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 530
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Có
Số lượng card đồ họa rời được hỗ trợ
1
Hỗ trợ OpenGL Bộ điều hợp đồ họa
Có
Đánh dấu IMC đồ họa
14 nm
Intel HD Graphics
Có
Số lượng card đồ họa rời đã lắp đặt
1
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
1,7 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1050 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x191B
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.4
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Khoảng pixel
0,09 x 0,09 mm
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại Hd
4K Ultra HD
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Dung lượng pin
56 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian sạc lại pin
4 Giờ
Số cổng HDMI
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI3
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
S Xuất Pdif
Không
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Cổng DVI
Không
Phiên bản HDMI
1.4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Giao diện SSD
PCI Express 3.0
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
2
Công nghệ Intel Smart Connection
Không
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.1
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Không
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Trọng lượng
Độ sâu
235 mm
Chiều rộng
357 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Vật liệu bảo vệ
Nhôm, Sợi carbon
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Chiều cao
17 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Công suất Loa
2 W
Loa và microphone
Waves
Công nghệ Intel HD Audio
Không
Cổng vào microfono
Không
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Điện áp phá vỡ
160 G
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
10 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
6,67 A
Công suất bộ chuyển đổi AC
130 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
11,4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 40 °C
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Không
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDIO, SDXC
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1440
Dung lượng SSD
512 GB
Số lượng đầu vào sét
1
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
0,00
In nhãn CD/DVD
Không
In nhãn CD DVD
Không
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Có
Công nghệ Intel Active Management Intel Amt
Không
Công nghệ Intel Rapid Start
Không
Phiên bản lợi thế cho doanh nghiệp nhỏ Intel SBA
1,00
Nhãn phân đoạn Intel
Ev ofisi, Küçük İşletme
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
1,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Bao gồm dây nguồn
Có
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 28 mm
Danh mục
Laptop & Notebook
Vị trí thị trường
Doanh nghiệp / Văn phòng
Tên sản phẩm
9550
Gia đình sản phẩm
Chuỗi sản phẩm
15
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397063759293
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
FR, GB, US, LU, PL
Ngày được thêm vào hệ thống
2015-10-16
Ngày sản xuất
2015
Mã sản phẩm
9550-9293
Nhảy
R0
DELL XPS 9550-9293 Laptop