Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 9710-4193

DELL XPS 9710-4193 Laptop
SKU: 9710-4193

DELL XPS 17 9710, Intel® Core™ i7, 43,2 cm (17"), 1920 x 1200 Piksel, 16 GB, 512 GB, Windows 10 Home

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3060
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 9710-4193 Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce RTX 3060
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
43,2 cm (17")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
WVA
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 9710-4193 Laptop
DELL XPS 9710-4193 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710-4186 Laptop
DELL XPS 9710-4186 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710-4209 Laptop
DELL XPS 9710-4209 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710-4919 Laptop
DELL XPS 9710-4919 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 5C4GC Laptop
DELL XPS 9710 5C4GC Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 9710FI7WB2 Laptop
DELL XPS 9710 9710FI7WB2 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 MMHCN Laptop
DELL XPS 9710 MMHCN Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 MN8PR Laptop
DELL XPS 9710 MN8PR Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 TX14R Laptop
DELL XPS 9710 TX14R Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 G26DV Laptop
DELL XPS 9710 G26DV Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 2CJ19 Laptop
DELL XPS 9710 2CJ19 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 WP78T Laptop
DELL XPS 9710 WP78T Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 GNVM5 Laptop
DELL XPS 9710 GNVM5 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 7T53W Laptop
DELL XPS 9710 7T53W Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 KCP53 Laptop
DELL XPS 9710 KCP53 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 9XMHG Laptop
DELL XPS 9710 9XMHG Laptop
💻 i9-11980HK
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 BN97109CB Laptop
DELL XPS 9710 BN97109CB Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 BN97104CB Laptop
DELL XPS 9710 BN97104CB Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 BN97102CB Laptop
DELL XPS 9710 BN97102CB Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 BN97110CB Laptop
DELL XPS 9710 BN97110CB Laptop
💻 i5-11400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CN97102CC Laptop
DELL XPS 9710 CN97102CC Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CN97104CC Laptop
DELL XPS 9710 CN97104CC Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CN97110CC Laptop
DELL XPS 9710 CN97110CC Laptop
💻 i5-11400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CN97109CC Laptop
DELL XPS 9710 CN97109CC Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XN9710CTO220S Laptop
DELL XPS 9710 XN9710CTO220S Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3002 Laptop
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3002 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XN9710CTO230S Laptop
DELL XPS 9710 XN9710CTO230S Laptop
💻 i5-11400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3000 Laptop
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3000 Laptop
💻 i5-11400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3001 Laptop
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3001 Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3003 Laptop
DELL XPS 9710 CTOX17W10P1C3003 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XN9710CTO210S Laptop
DELL XPS 9710 XN9710CTO210S Laptop
💻 i5-11400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 BN97114CB Laptop
DELL XPS 9710 BN97114CB Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CN97101CC Laptop
DELL XPS 9710 CN97101CC Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CN97114CC Laptop
DELL XPS 9710 CN97114CC Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 BN97101CB Laptop
DELL XPS 9710 BN97101CB Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CAX17SPREMIJP Laptop
DELL XPS 9710 CAX17SPREMIJP Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CAX17SPREMJP Laptop
DELL XPS 9710 CAX17SPREMJP Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CN97113CC Laptop
DELL XPS 9710 CN97113CC Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 BN97113CB Laptop
DELL XPS 9710 BN97113CB Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CAX17SFULLJP Laptop
DELL XPS 9710 CAX17SFULLJP Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CAX17SPLATJP Laptop
DELL XPS 9710 CAX17SPLATJP Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XPS 17-9710-D1768S Laptop
DELL XPS 9710 XPS 17-9710-D1768S Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 CAX17SSUPEJP Laptop
DELL XPS 9710 CAX17SSUPEJP Laptop
💻 i9-11980HK
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 SMX17W10P1C2400P Laptop
DELL XPS 9710 SMX17W10P1C2400P Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XPS 17-9710-D1745S Laptop
DELL XPS 9710 XPS 17-9710-D1745S Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XN9710EVHHS Laptop
DELL XPS 9710 XN9710EVHHS Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XPS9710-7258SLV-PUS Laptop
DELL XPS 9710 XPS9710-7258SLV-PUS Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 MKTXN9710EVHHS Laptop
DELL XPS 9710 MKTXN9710EVHHS Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9710 XN9710EVHJS Laptop
DELL XPS 9710 XN9710EVHJS Laptop
💻 i9-11900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA GeForce RTX 3060

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
Intel WM590
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,6 GHz
Thế hệ bộ xử lý
11. Nesil Intel® Core™ i7
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Nhà sản xuất GPU riêng
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
500 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
Loại Hd
Full HD+
Tỷ lệ tương phản
1650:1
Màn hình không phản射
Có
Sạc nhanh
Có
Trọng lượng pin
385 g
Dung lượng pin
97 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian sạc lại pin
4 Giờ
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Số cổng USB4 Gen 3x2
4
Tốc độ truyền dữ liệu LAN không dây tối đa
2400 Mbit/s
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.1
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Không
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Killer
Mô hình điều khiển WLAN
Killer Wireless-AX 1650
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Trọng lượng
Độ sâu
248,1 mm
Chiều rộng
374,5 mm
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao từ phía sau
1,31 cm
Chiều cao phía trước
8,67 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
4
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Realtek ALC711-CG
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Máy đọc vân tay
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50/60 Hz
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
11,4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
Almanca
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Trọng lượng thể tích palet
95,8 kg
Dung lượng SSD
512 GB
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
29 g
Số lượng thùng giấy xếp chồng tối đa
7 chiếc
Trọng lượng pallet
296,7 kg
Số lượng trên mỗi pallet
60 chiếc
Chiều rộng palet
100 cm
Chiều dài
120 cm
Số lớp trên pallet
3 chiếc
Số lượng giấy골판지 trên mỗi hộp vận chuyển
610 g
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
83 g
Chiều sâu gói hàng
455,7 mm
Chiều rộng gói hàng
113 mm
Chiều cao gói hàng
326,5 mm
Trọng lượng gói
4,81 kg
Lượng đĩa xám mỗi gói
840 g
Lượng giấy гофрированный mỗi gói
722 g
Lượng polypropylene Pp mỗi gói
19 g
Lượng polyethylene cao mật độ Hdpe mỗi gói
135 g
Vật liệu gói hàng
Grey board, Oluklu mukavva, Yüksek çözünürlüklü Politen (HDPE), Polipropilen (PP)
Dây cáp bao gồm
AC
Tên sản phẩm
9710
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397184594193
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-06-22
Mã sản phẩm
9710-4193
Đánh giá Epeat
91,03%
Số lượng mỗi container đa phương tiện 20 ft
1200 chiếc
Số lượng mỗi container đa phương tiện 40 ft
2520 chiếc
Số lượng mỗi tầng
20 chiếc
Mật độ pixel
133 ppi
DELL XPS 9710-4193 Laptop