Khoảng độ apertura (F-F)
3.4 - 5.6
Phát hiện đối tượng bằng tự động focus (AF)
Face
Chế độ tự động focus (AF)
Centre weighted Auto Focus, Continuous Auto Focus, Single Auto Focus
Hệ thống tệp của máy ảnh
Exif 2.3
Phát lại camera
Movie, Single image, Slide show, Thumbnails
Tốc độ màn trập của máy ảnh
0.0005 - 8 s
Loại camera
Compact camera
Tốc độ màn trập nhanh nhất của máy ảnh
1/2000 s
Chế độ flash
Tự động, Forced off, Forced on, Red-eye reduction, Slow synchronization, Suppressed
Khoảng cách flash (tele)
0.9 - 2.8 m
Khoảng cách flash (rộng)
0.5 - 4.5 m
Khoảng cách tiêu điểm
5 - 50 mm
Điều chỉnh tiêu điểm
Tự động
Độ nhạy cảm ISO
100, 200, 400, 800, 1600, 3200
Độ nhạy cảm ISO (max)
3200
Độ nhạy cảm ISO (min)
100
Chỉnh sửa hình ảnh
Crop, Resizing, Xoay
Kích thước cảm biến hình ảnh
1/2.3"
Cấu trúc ống kính (phần tử/nhóm)
10/8
Kiểm soát phơi sáng
Program AE
Sửa lỗi phơi sáng
± 2EV (1/3EV step)
Khoảng cách macro để对焦 (tele)
0.9 - 2.5 m
Khoảng cách macro để对焦 (wide)
0.03 - 2.5 m
Chiều dài tiêu điểm tối đa (tương đương 35mm phim)
280 mm
Độ phân giải ảnh tối đa
4288 x 3216 pixels
Chiều dài tiêu điểm tối thiểu (tương đương 35mm phim)
28 mm
Khoảng cách tiêu chuẩn để对焦
0.45 - ∞/2 - ∞ m
Khoảng tiêu điểm bình thường (tele)
2 - ∞ m
Khoảng tiêu điểm bình thường (wide)
0.45 - ∞ m
Chế độ cảnh
Beach, Children, Documents, Fireworks, Night, Panorama, Party (indoor), Portrait, Snow, Sports, Sunset, Landscape
Trì hoãn đồng hồ đếm ngược
2,10 s
Chế độ chụp ảnh
Tự động, Sách hướng dẫn, Movie
Tốc độ màn trập chậm nhất của máy ảnh
8 s
Độ phân giải ảnh tĩnh
1920 x 1080,2048 x 1536,3072 x 1728,3072 x 2304,4288 x 2416,4288 x 2864,4288 x 3216
Tỷ lệ khung hình được hỗ trợ
3:2, 4:3, 16:9
Cân bằng trắng
Tự động, Daylight, Fluorescent, Incandescent, Shade