Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu RX100 S8

Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/B2 Máy chủ
SKU: VFY:R1008SC030IN/B2

Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/B2 Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 2 TB, Hệ điều hành: Windows Server 2012 R2, Số cổng USB 2.0: 2, Số cổng Ethernet: 3. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Hệ điều hành
Windows Server 2012 R2
Số cổng USB 2.0
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/B2 Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Hệ điều hành
Windows Server 2012 R2
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
3
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/B2 Máy chủ
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/B2 Máy chủ
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S8 0 GB VFY:R1008SX130CH Server
Fujitsu RX100 S8 0 GB VFY:R1008SX130CH Server
💻 E3-1230V3
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN+FSP:GB3S20Z00 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN+FSP:GB3S20Z00 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SX040IT Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SX040IT Server
💻 i3-4330
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SX050IT Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SX050IT Server
💻 i3-4330
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L321 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L331 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-L331 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D410 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D410 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN + S26361-F2567-D432 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-L321 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-L331 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-L331 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D410 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D410 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN + S26361-F2567-D432 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L321 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L331 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-L331 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D410 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D410 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN + S26361-F2567-D432 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R4 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R4 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R4 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R4 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R1 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R3 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC040IN/R1 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R3 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC010IN/R2 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R2 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/R1 Server
💻 E3-1220V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

2 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Hệ điều hành

Windows Server 2012 R2

Hệ điều hành

03 / Số cổng USB 2.0

2

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® C226
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số lượng bộ xử lý SMP tối đa
1
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
75052
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E3-1200 v3
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 10
Kích thước đĩa
2.5/3.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Không
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Đánh dấu IMC đồ họa
22 nm
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x8, 1x16, 2x4, 2x8
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 2.x)
1
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
2
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số lượng kết nối Qpi
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
4
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Windows Server 2012 R2
Trọng lượng
13 kg
Độ sâu
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Các tuyên bố về sự tuân thủ
CB, RoHS, WEEE
Số lượng nguồn chính
1
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
1
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 40 °C
Bộ điều khiển LAN
Intel I210
Hệ điều hành tương thích
Windows Server 2008, 2012/R2 Hyper-V Server Windows Web Server 2008 R2 Windows Small Business Server 2011 VMware vSphere 5.5 SUSE Linux Enterprise Server 11/12 Red Hat® Enterprise Linux 5/6
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1150 (Soket H3)
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
1,00
Intel Tsx Ni
Có
Phiên bản Intel Tsx Ni
1,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
RX100 S8
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Ngày được thêm vào hệ thống
2014-05-25
Mã sản phẩm
VFY:R1008SC030IN/B2
Nhảy
C0
Hot Swap
Có
Hỗ trợ iSCSI
Có
Khả năng đo lường
1S
Thuộc tính độ phân giải nhiệt
PCG 2013D
Fujitsu PRIMERGY RX100 S8 VFY:R1008SC030IN/B2 Máy chủ